BXH U19 BĐN, Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha U19 2025/2026
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U19 mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH U19 BĐN 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Bồ Đào Nha U19 mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Bồ Đào Nha sau vòng Vô địch mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Bồ Đào Nha U19, bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha U19 mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U19 còn có tên Tiếng Anh là: Portugal Liga Revelacao U19. BXH bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U19 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Portugal Liga Revelacao U19 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha U19 vòng Vô địch mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng U19 BĐN 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Bồ Đào Nha U19 bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U19 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Bồ Đào Nha U19 mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Bồ Đào Nha U19 mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Bồ Đào Nha U19 chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Trụ hạng
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U19 2025-2026: Vòng Trụ hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Braga | 9 | 7 | 0 | 2 | 25 | 9 | 16 | 21 |
TTBTT BTTT |
| 2 | U19 Moreirense | 9 | 4 | 4 | 1 | 11 | 6 | 5 | 16 |
TBHHH TBTT |
| 3 | U19 Vitoria SC Guimaraes | 9 | 2 | 4 | 3 | 15 | 15 | 0 | 10 |
BHHBB TTHT |
| 4 | U19 Chaves | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 13 | -3 | 10 |
BHTTB THHB |
| 5 | U19 Vizela | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 22 | -9 | 10 |
HHTHT BBHB |
| 6 | U19 Pacos Ferreira | 9 | 0 | 4 | 5 | 8 | 17 | -9 | 4 |
HHBBH BBBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Academico Viseu | 9 | 4 | 5 | 0 | 10 | 2 | 8 | 17 |
THTTH THHH |
| 2 | U19 CD Mafra | 9 | 3 | 5 | 1 | 10 | 7 | 3 | 14 |
HHHBT TBTH |
| 3 | U19 SC Uniao Torreense | 9 | 2 | 5 | 2 | 8 | 7 | 1 | 11 |
HTHTH BTHB |
| 4 | U19 Tondela | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 9 | 0 | 11 |
TBHBT BTTB |
| 5 | U19 Alverca | 9 | 2 | 4 | 3 | 5 | 7 | -2 | 10 |
HHHTB THBB |
| 6 | U19 Belenenses | 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 15 | -10 | 6 |
HBBBB BBTH |
Vòng Vô địch
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U19 2025-2026: Vòng Vô địch
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Porto | 10 | 7 | 3 | 0 | 31 | 8 | 23 | 24 |
TTTTT HTTHT |
| 2 | U19 Rio Ave | 9 | 5 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 17 |
BTTTB TBHT |
| 3 | U19 Benfica | 9 | 4 | 4 | 1 | 22 | 12 | 10 | 16 |
TTTHB HTHH |
| 4 | U19 Sporting Lisbon | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 14 | 0 | 15 |
BBHHT HTTTB |
| 5 | U19 Santa Clara | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 15 | -4 | 12 |
BBBTT HBHTH |
| 6 | U19 Uniao Leiria | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 19 | -9 | 9 |
HTHHB TBBBB |
| 7 | U19 Famalicao | 10 | 2 | 2 | 6 | 6 | 16 | -10 | 8 |
BBHBB BTBHT |
| 8 | U19 Gil Vicente | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | -10 | 5 |
HHBTB BBBBB |
Vòng Miền Bắc
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U19 2025-2026: Vòng Miền Bắc
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Porto | 18 | 16 | 1 | 1 | 62 | 19 | 43 | 49 |
TBTTT THTTT TTTTT TTT |
| 2 | U19 Gil Vicente | 18 | 10 | 2 | 6 | 31 | 23 | 8 | 32 |
BHTBB BHTTB BTTTT TTT |
| 3 | U19 Rio Ave | 18 | 10 | 1 | 7 | 32 | 31 | 1 | 31 |
BBTTT BBTTT TBTTB HTB |
| 4 | U19 Famalicao | 18 | 9 | 3 | 6 | 35 | 29 | 6 | 30 |
TTHBB THTHB BBTTT BTT |
| 5 | U19 Braga | 18 | 8 | 3 | 7 | 32 | 26 | 6 | 27 |
TTBHT TTBTH TBBTB HBB |
| 6 | U19 Vitoria SC Guimaraes | 18 | 8 | 3 | 7 | 22 | 27 | -5 | 27 |
TTTHT BHBTB THBBT TBB |
| 7 | U19 Vizela | 18 | 5 | 4 | 9 | 30 | 39 | -9 | 19 |
THHBB TTBHT BTBBB HBB |
| 8 | U19 Pacos Ferreira | 18 | 5 | 4 | 9 | 22 | 37 | -15 | 19 |
HBBBH THTBB TTTBB BHB |
| 9 | U19 Moreirense | 18 | 4 | 4 | 10 | 20 | 27 | -7 | 16 |
BHTTH BHBBB HBBBT BBT |
| 10 | U19 Chaves | 18 | 0 | 5 | 13 | 10 | 38 | -28 | 5 |
BHBBB BBBBB HHBBB HHB |
Vòng Miền Nam
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U19 2025-2026: Vòng Miền Nam
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Benfica | 18 | 10 | 6 | 2 | 31 | 14 | 17 | 36 |
TTBTT HTTHH TTTBH THH |
| 2 | U19 Uniao Leiria | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 | 23 | 7 | 30 |
THBBT HHBTT HTTHT THB |
| 3 | U19 Sporting Lisbon | 18 | 8 | 5 | 5 | 27 | 15 | 12 | 29 |
HTHBT HHTTB BTTHB BTT |
| 4 | U19 Santa Clara | 18 | 7 | 7 | 4 | 24 | 17 | 7 | 28 |
BHTHT HHBBB THTTH HTT |
| 5 | U19 Academico Viseu | 18 | 5 | 9 | 4 | 23 | 19 | 4 | 24 |
BTBHB THBHT HHTTH HHH |
| 6 | U19 SC Uniao Torreense | 18 | 6 | 4 | 8 | 17 | 20 | -3 | 22 |
THBBB TBHBT BBTHB TTH |
| 7 | U19 Alverca | 18 | 6 | 3 | 9 | 23 | 26 | -3 | 21 |
TTTHB BTHTB THBBB BBB |
| 8 | U19 Belenenses | 18 | 5 | 5 | 8 | 13 | 23 | -10 | 20 |
HBTTH BBTBB BHHBH TBT |
| 9 | U19 Tondela | 18 | 4 | 5 | 9 | 11 | 26 | -15 | 17 |
HBBTB BBTTT HHBBB HHB |
| 10 | U19 CD Mafra | 18 | 3 | 6 | 9 | 22 | 38 | -16 | 15 |
HBBTH THBBB HBHBH BTB |
