Hạng 2 Bồ Đào Nha 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH H2 BĐN mới nhất
Kết quả Hạng 2 Bồ Đào Nha hôm nay: xem trực tiếp kqbd H2 BĐN tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Bồ Đào Nha mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha còn có tên Tiếng Anh là: Liga Portugal 2. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Liga Portugal 2 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng hai (nhì) Bồ Đào Nha tối-đêm qua: xem tỷ số Hạng 2 Bồ Đào Nha trực tuyến, LiveScore tt kq bd H2 BĐN mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Bồ Đào Nha hôm nay mới nhất: cập nhật BXH H2 BĐN theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Bồ Đào Nha hôm nay
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
21:00Pacos de Ferreira1 - 0SL Benfica 2Vòng 26
-
18:00Academico Viseu3 - 1LeixoesVòng 26
-
01:00Farense0 - 0FelgueirasVòng 26
-
01:00Sporting CP 20 - 1GD ChavesVòng 26
- Thứ ba, ngày 10/3/2026
-
01:00SL Benfica 23 - 0CD FeirenseVòng 25
- Thứ hai, ngày 9/3/2026
-
01:00Lusitania Lourosa1 - 0Sporting CP 2Vòng 25
- Chủ nhật, ngày 8/3/2026
-
22:30Maritimo2 - 1Porto 2Vòng 25
-
21:00Leixoes1 - 4Uniao LeiriaVòng 25
-
18:00Felgueiras0 - 1VizelaVòng 25
- Thứ bảy, ngày 7/3/2026
-
22:30Penafiel1 - 1Farense1Vòng 25
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 40 | 20 | 20 | 50 | BTTBT |
| 2 | Academico Viseu | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 | 28 | 19 | 47 | TTTBT |
| 3 | Sporting CP 2 | 26 | 12 | 2 | 12 | 37 | 25 | 12 | 38 | TBBBB |
| 4 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 | 32 | 6 | 38 | BHTTT |
| 5 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 28 | 3 | 38 | BBTTT |
| 6 | Porto 2 | 25 | 11 | 4 | 10 | 32 | 33 | -1 | 37 | THTTB |
| 7 | Lusitania Lourosa | 25 | 10 | 7 | 8 | 34 | 37 | -3 | 37 | TBTBT |
| 8 | GD Chaves | 26 | 10 | 6 | 10 | 29 | 24 | 5 | 36 | BTBTT |
| 9 | SCU Torreense | 24 | 11 | 3 | 10 | 28 | 27 | 1 | 36 | THTBT |
| 10 | SL Benfica 2 | 26 | 8 | 10 | 8 | 36 | 32 | 4 | 34 | TBHTB |
| 11 | CD Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 28 | 30 | -2 | 32 | BTBHB |
| 12 | Leixoes | 26 | 9 | 4 | 13 | 29 | 47 | -18 | 31 | TBTBB |
| 13 | Felgueiras | 26 | 7 | 9 | 10 | 24 | 31 | -7 | 30 | BHHBH |
| 14 | Penafiel | 24 | 7 | 7 | 10 | 21 | 23 | -2 | 28 | TTHHH |
| 15 | Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 22 | 31 | -9 | 28 | BBTHH |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 21 | 32 | -11 | 27 | HBHTT |
| 17 | UD Oliveirense | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 | 33 | -7 | 26 | TBBHB |
| 18 | Portimonense | 24 | 6 | 6 | 12 | 25 | 35 | -10 | 24 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academico Viseu | 13 | 10 | 1 | 2 | 27 | 10 | 17 | 31 | TTTTT |
| 2 | Maritimo | 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 12 | 4 | 22 | HHBTT |
| 3 | Porto 2 | 12 | 7 | 1 | 4 | 14 | 11 | 3 | 22 | TTTTT |
| 4 | Sporting CP 2 | 13 | 7 | 0 | 6 | 22 | 14 | 8 | 21 | BTTBB |
| 5 | SL Benfica 2 | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 | 16 | 5 | 21 | HTBTT |
| 6 | Felgueiras | 13 | 6 | 2 | 5 | 13 | 11 | 2 | 20 | TBTHB |
| 7 | Vizela | 12 | 5 | 4 | 3 | 18 | 13 | 5 | 19 | BTHBT |
| 8 | Uniao Leiria | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 16 | 3 | 19 | BHTHT |
| 9 | SCU Torreense | 12 | 6 | 1 | 5 | 15 | 15 | 0 | 19 | BTTTB |
| 10 | UD Oliveirense | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 19 | 2 | 18 | BTTBB |
| 11 | Pacos de Ferreira | 13 | 4 | 6 | 3 | 15 | 16 | -1 | 18 | TBHHT |
| 12 | Lusitania Lourosa | 13 | 4 | 6 | 3 | 15 | 17 | -2 | 18 | HBTTT |
| 13 | CD Feirense | 12 | 4 | 5 | 3 | 13 | 10 | 3 | 17 | HTHTH |
| 14 | GD Chaves | 13 | 4 | 5 | 4 | 13 | 11 | 2 | 17 | BHBTT |
| 15 | Penafiel | 12 | 4 | 4 | 4 | 10 | 10 | 0 | 16 | BHTHH |
| 16 | Leixoes | 13 | 4 | 1 | 8 | 15 | 29 | -14 | 13 | BHTBB |
| 17 | Farense | 13 | 3 | 3 | 7 | 11 | 18 | -7 | 12 | HBBTH |
| 18 | Portimonense | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 | 14 | -6 | 8 | HBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 12 | 9 | 1 | 2 | 24 | 8 | 16 | 28 | TTHTB |
| 2 | Uniao Leiria | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 16 | 3 | 19 | HBBTT |
| 3 | GD Chaves | 13 | 6 | 1 | 6 | 16 | 13 | 3 | 19 | BBBBT |
| 4 | Lusitania Lourosa | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 | 20 | -1 | 19 | THTBB |
| 5 | Vizela | 13 | 5 | 4 | 4 | 13 | 15 | -2 | 19 | HBBTT |
| 6 | Leixoes | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 18 | -4 | 18 | THTTB |
| 7 | Sporting CP 2 | 13 | 5 | 2 | 6 | 15 | 11 | 4 | 17 | BBTBB |
| 8 | SCU Torreense | 12 | 5 | 2 | 5 | 13 | 12 | 1 | 17 | TTBHT |
| 9 | Academico Viseu | 13 | 4 | 4 | 5 | 20 | 18 | 2 | 16 | TBBTB |
| 10 | Farense | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 13 | -2 | 16 | HBTBH |
| 11 | Portimonense | 12 | 5 | 1 | 6 | 17 | 21 | -4 | 16 | TTHBB |
| 12 | Porto 2 | 13 | 4 | 3 | 6 | 18 | 22 | -4 | 15 | BTHTB |
| 13 | CD Feirense | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 | 20 | -5 | 15 | TTBBB |
| 14 | SL Benfica 2 | 13 | 2 | 7 | 4 | 15 | 16 | -1 | 13 | HHBHB |
| 15 | Penafiel | 12 | 3 | 3 | 6 | 11 | 13 | -2 | 12 | BBBTH |
| 16 | Felgueiras | 13 | 1 | 7 | 5 | 11 | 20 | -9 | 10 | HBBHH |
| 17 | Pacos de Ferreira | 11 | 2 | 3 | 6 | 6 | 16 | -10 | 9 | TTBBT |
| 18 | UD Oliveirense | 12 | 1 | 5 | 6 | 5 | 14 | -9 | 8 | BHBBH |
BXH vòng 25 Hạng 2 Bồ Đào Nha 2025/2026 cập nhật lúc 22:55 14/3.
Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha mới nhất
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
18:00Vizela? - ?Lusitania LourosaVòng 26
-
21:00Uniao Leiria? - ?MaritimoVòng 26
- Thứ hai, ngày 16/3/2026
-
01:00CD Feirense? - ?PenafielVòng 26
- Thứ ba, ngày 17/3/2026
-
01:45Porto 2? - ?UD OliveirenseVòng 26
-
03:15SCU Torreense? - ?PortimonenseVòng 26
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
01:00GD Chaves? - ?Uniao LeiriaVòng 27
-
18:00Lusitania Lourosa? - ?Academico ViseuVòng 27
-
21:00Penafiel? - ?VizelaVòng 27
-
22:30Maritimo? - ?UD OliveirenseVòng 27
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
01:00Portimonense? - ?Porto 2Vòng 27
