BXH H2 BĐN, Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha 2025/2026
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH H2 BĐN 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Bồ Đào Nha sau vòng 25 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng hai (nhì) Bồ Đào Nha, bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha còn có tên Tiếng Anh là: Liga Portugal 2. BXH bóng đá H2 BĐN mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Liga Portugal 2 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha vòng 25 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng H2 BĐN 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Bồ Đào Nha bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Bồ Đào Nha chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 40 | 20 | 20 | 50 | BTTBT |
| 2 | Academico Viseu | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 | 28 | 19 | 47 | TTTBT |
| 3 | Sporting CP 2 | 26 | 12 | 2 | 12 | 37 | 25 | 12 | 38 | TBBBB |
| 4 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 | 32 | 6 | 38 | BHTTT |
| 5 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 28 | 3 | 38 | BBTTT |
| 6 | Porto 2 | 25 | 11 | 4 | 10 | 32 | 33 | -1 | 37 | THTTB |
| 7 | Lusitania Lourosa | 25 | 10 | 7 | 8 | 34 | 37 | -3 | 37 | TBTBT |
| 8 | GD Chaves | 26 | 10 | 6 | 10 | 29 | 24 | 5 | 36 | BTBTT |
| 9 | SCU Torreense | 24 | 11 | 3 | 10 | 28 | 27 | 1 | 36 | THTBT |
| 10 | SL Benfica 2 | 26 | 8 | 10 | 8 | 36 | 32 | 4 | 34 | TBHTB |
| 11 | CD Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 28 | 30 | -2 | 32 | BTBHB |
| 12 | Leixoes | 26 | 9 | 4 | 13 | 29 | 47 | -18 | 31 | TBTBB |
| 13 | Felgueiras | 26 | 7 | 9 | 10 | 24 | 31 | -7 | 30 | BHHBH |
| 14 | Penafiel | 24 | 7 | 7 | 10 | 21 | 23 | -2 | 28 | TTHHH |
| 15 | Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 22 | 31 | -9 | 28 | BBTHH |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 21 | 32 | -11 | 27 | HBHTT |
| 17 | UD Oliveirense | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 | 33 | -7 | 26 | TBBHB |
| 18 | Portimonense | 24 | 6 | 6 | 12 | 25 | 35 | -10 | 24 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academico Viseu | 13 | 10 | 1 | 2 | 27 | 10 | 17 | 31 | TTTTT |
| 2 | Maritimo | 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 12 | 4 | 22 | HHBTT |
| 3 | Porto 2 | 12 | 7 | 1 | 4 | 14 | 11 | 3 | 22 | TTTTT |
| 4 | Sporting CP 2 | 13 | 7 | 0 | 6 | 22 | 14 | 8 | 21 | BTTBB |
| 5 | SL Benfica 2 | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 | 16 | 5 | 21 | HTBTT |
| 6 | Felgueiras | 13 | 6 | 2 | 5 | 13 | 11 | 2 | 20 | TBTHB |
| 7 | Vizela | 12 | 5 | 4 | 3 | 18 | 13 | 5 | 19 | BTHBT |
| 8 | Uniao Leiria | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 16 | 3 | 19 | BHTHT |
| 9 | SCU Torreense | 12 | 6 | 1 | 5 | 15 | 15 | 0 | 19 | BTTTB |
| 10 | UD Oliveirense | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 19 | 2 | 18 | BTTBB |
| 11 | Pacos de Ferreira | 13 | 4 | 6 | 3 | 15 | 16 | -1 | 18 | TBHHT |
| 12 | Lusitania Lourosa | 13 | 4 | 6 | 3 | 15 | 17 | -2 | 18 | HBTTT |
| 13 | CD Feirense | 12 | 4 | 5 | 3 | 13 | 10 | 3 | 17 | HTHTH |
| 14 | GD Chaves | 13 | 4 | 5 | 4 | 13 | 11 | 2 | 17 | BHBTT |
| 15 | Penafiel | 12 | 4 | 4 | 4 | 10 | 10 | 0 | 16 | BHTHH |
| 16 | Leixoes | 13 | 4 | 1 | 8 | 15 | 29 | -14 | 13 | BHTBB |
| 17 | Farense | 13 | 3 | 3 | 7 | 11 | 18 | -7 | 12 | HBBTH |
| 18 | Portimonense | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 | 14 | -6 | 8 | HBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 12 | 9 | 1 | 2 | 24 | 8 | 16 | 28 | TTHTB |
| 2 | Uniao Leiria | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 16 | 3 | 19 | HBBTT |
| 3 | GD Chaves | 13 | 6 | 1 | 6 | 16 | 13 | 3 | 19 | BBBBT |
| 4 | Lusitania Lourosa | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 | 20 | -1 | 19 | THTBB |
| 5 | Vizela | 13 | 5 | 4 | 4 | 13 | 15 | -2 | 19 | HBBTT |
| 6 | Leixoes | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 18 | -4 | 18 | THTTB |
| 7 | Sporting CP 2 | 13 | 5 | 2 | 6 | 15 | 11 | 4 | 17 | BBTBB |
| 8 | SCU Torreense | 12 | 5 | 2 | 5 | 13 | 12 | 1 | 17 | TTBHT |
| 9 | Academico Viseu | 13 | 4 | 4 | 5 | 20 | 18 | 2 | 16 | TBBTB |
| 10 | Farense | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 13 | -2 | 16 | HBTBH |
| 11 | Portimonense | 12 | 5 | 1 | 6 | 17 | 21 | -4 | 16 | TTHBB |
| 12 | Porto 2 | 13 | 4 | 3 | 6 | 18 | 22 | -4 | 15 | BTHTB |
| 13 | CD Feirense | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 | 20 | -5 | 15 | TTBBB |
| 14 | SL Benfica 2 | 13 | 2 | 7 | 4 | 15 | 16 | -1 | 13 | HHBHB |
| 15 | Penafiel | 12 | 3 | 3 | 6 | 11 | 13 | -2 | 12 | BBBTH |
| 16 | Felgueiras | 13 | 1 | 7 | 5 | 11 | 20 | -9 | 10 | HBBHH |
| 17 | Pacos de Ferreira | 11 | 2 | 3 | 6 | 6 | 16 | -10 | 9 | TTBBT |
| 18 | UD Oliveirense | 12 | 1 | 5 | 6 | 5 | 14 | -9 | 8 | BHBBH |
BXH vòng 25 Hạng 2 Bồ Đào Nha 2025/2026 cập nhật lúc 22:55 14/3.
