Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Bồ Đào Nha tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Bồ Đào Nha hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng hai BĐN trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhì Bồ Đào Nha (BĐN Liga 2) tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Bồ Đào Nha hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Bồ Đào Nha trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Bồ Đào Nha đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng hai BĐN tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Bồ Đào Nha hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Bồ Đào Nha hôm nay
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
02:00Casa Pia AC? - ?SCU TorreenseVòng Lên hạng
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
02:30Os Belenenses? - ?FarenseVòng Trụ hạng
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 34 | 20 | 6 | 8 | 50 | 29 | 21 | 66 | BTTBB |
| 2 | Academico Viseu | 34 | 17 | 8 | 9 | 58 | 33 | 25 | 59 | THHTH |
| 3 | SCU Torreense | 33 | 17 | 5 | 11 | 43 | 33 | 10 | 56 | THTTT |
| 4 | Porto 2 | 34 | 15 | 6 | 13 | 41 | 42 | -1 | 51 | BBTTT |
| 5 | Vizela | 34 | 14 | 9 | 11 | 39 | 40 | -1 | 51 | BTHTB |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 13 | 11 | 10 | 52 | 46 | 6 | 50 | TBBBH |
| 7 | Leixoes | 34 | 15 | 5 | 14 | 46 | 55 | -9 | 50 | TTBTT |
| 8 | CD Feirense | 34 | 12 | 10 | 12 | 37 | 40 | -3 | 46 | BHTBH |
| 9 | GD Chaves | 34 | 13 | 6 | 15 | 42 | 40 | 2 | 45 | BTBBT |
| 10 | SL Benfica 2 | 34 | 11 | 11 | 12 | 43 | 44 | -1 | 44 | BBTBB |
| 11 | Felgueiras | 34 | 11 | 11 | 12 | 34 | 38 | -4 | 44 | TTBHT |
| 12 | Lusitania Lourosa | 34 | 11 | 10 | 13 | 44 | 52 | -8 | 43 | BTHBB |
| 13 | Sporting CP 2 | 34 | 13 | 3 | 18 | 41 | 34 | 7 | 42 | BBBBH |
| 14 | Penafiel | 33 | 11 | 7 | 15 | 36 | 38 | -2 | 40 | BTBTB |
| 15 | Portimonense | 33 | 11 | 7 | 15 | 37 | 46 | -9 | 40 | TBTHT |
| 16 | Farense | 33 | 10 | 9 | 14 | 30 | 36 | -6 | 39 | THTHB |
| 17 | Pacos de Ferreira | 33 | 8 | 12 | 13 | 31 | 46 | -15 | 36 | TBBHT |
| 18 | UD Oliveirense | 33 | 8 | 10 | 15 | 34 | 46 | -12 | 34 | TBHTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academico Viseu | 17 | 11 | 3 | 3 | 30 | 11 | 19 | 36 | TBTHH |
| 2 | SCU Torreense | 17 | 10 | 2 | 5 | 25 | 18 | 7 | 32 | THTTT |
| 3 | Porto 2 | 17 | 10 | 2 | 5 | 20 | 14 | 6 | 32 | HTBTT |
| 4 | Maritimo | 17 | 9 | 4 | 4 | 22 | 17 | 5 | 31 | TTTTB |
| 5 | Vizela | 17 | 8 | 4 | 5 | 25 | 20 | 5 | 28 | TBBTT |
| 6 | Uniao Leiria | 17 | 7 | 6 | 4 | 28 | 25 | 3 | 27 | THTBH |
| 7 | Penafiel | 16 | 7 | 4 | 5 | 18 | 14 | 4 | 25 | HBTTT |
| 8 | SL Benfica 2 | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 22 | 3 | 25 | TTHBB |
| 9 | Pacos de Ferreira | 17 | 6 | 7 | 4 | 22 | 22 | 0 | 25 | THTBT |
| 10 | Felgueiras | 17 | 7 | 4 | 6 | 16 | 16 | 0 | 25 | BBHTH |
| 11 | Leixoes | 17 | 8 | 1 | 8 | 24 | 32 | -8 | 25 | BTTTT |
| 12 | CD Feirense | 17 | 6 | 6 | 5 | 17 | 14 | 3 | 24 | TBTHB |
| 13 | GD Chaves | 17 | 6 | 5 | 6 | 18 | 16 | 2 | 23 | TBTTB |
| 14 | UD Oliveirense | 16 | 6 | 4 | 6 | 26 | 26 | 0 | 22 | BBTHB |
| 15 | Lusitania Lourosa | 17 | 5 | 7 | 5 | 19 | 23 | -4 | 22 | TBHTB |
| 16 | Sporting CP 2 | 17 | 7 | 0 | 10 | 23 | 19 | 4 | 21 | BBBBB |
| 17 | Portimonense | 16 | 5 | 5 | 6 | 17 | 19 | -2 | 20 | BTTTT |
| 18 | Farense | 17 | 4 | 5 | 8 | 14 | 21 | -7 | 17 | HBTHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 17 | 11 | 2 | 4 | 28 | 12 | 16 | 35 | THBTB |
| 2 | Leixoes | 17 | 7 | 4 | 6 | 22 | 23 | -1 | 25 | BHTBT |
| 3 | SCU Torreense | 16 | 7 | 3 | 6 | 18 | 15 | 3 | 24 | TTBHT |
| 4 | Academico Viseu | 17 | 6 | 5 | 6 | 28 | 22 | 6 | 23 | BTBHT |
| 5 | Uniao Leiria | 17 | 6 | 5 | 6 | 24 | 21 | 3 | 23 | TTHBB |
| 6 | Vizela | 17 | 6 | 5 | 6 | 14 | 20 | -6 | 23 | TTBHB |
| 7 | Farense | 16 | 6 | 4 | 6 | 16 | 15 | 1 | 22 | HBTTB |
| 8 | GD Chaves | 17 | 7 | 1 | 9 | 24 | 24 | 0 | 22 | TBBBT |
| 9 | CD Feirense | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 26 | -6 | 22 | BTBTH |
| 10 | Sporting CP 2 | 17 | 6 | 3 | 8 | 18 | 15 | 3 | 21 | BTBBH |
| 11 | Lusitania Lourosa | 17 | 6 | 3 | 8 | 25 | 29 | -4 | 21 | BHBHB |
| 12 | Portimonense | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 | 27 | -7 | 20 | BTBBH |
| 13 | Felgueiras | 17 | 4 | 7 | 6 | 18 | 22 | -4 | 19 | HTTBT |
| 14 | SL Benfica 2 | 17 | 4 | 7 | 6 | 18 | 22 | -4 | 19 | BTBTB |
| 15 | Porto 2 | 17 | 5 | 4 | 8 | 21 | 28 | -7 | 19 | BBHBT |
| 16 | Penafiel | 17 | 4 | 3 | 10 | 18 | 24 | -6 | 15 | BTBBB |
| 17 | UD Oliveirense | 17 | 2 | 6 | 9 | 8 | 20 | -12 | 12 | HBBBT |
| 18 | Pacos de Ferreira | 16 | 2 | 5 | 9 | 9 | 24 | -15 | 11 | BBHBH |
BXH giải Hạng 2 Bồ Đào Nha 2025/2026 vòng Lên hạng cập nhật lúc 04:31 24/5.
