VĐQG Bồ Đào Nha 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Primeira Liga BĐN mới nhất
Xem kết quả VĐQG Bồ Đào Nha hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Primeira Liga BĐN, kqbd Vô Địch Quốc Gia Bồ Đào Nha trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 34): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Bồ Đào Nha mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Bồ Đào Nha mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha còn có tên Tiếng Anh là: Portugal Primeira Liga. BXH bóng đá Primeira Liga BĐN 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Bồ Đào Nha mùa 2025-2026 vòng 34 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Bồ Đào Nha hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Portugal Primeira Liga tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Bồ Đào Nha tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 34). Xem kq bd Bồ Đào Nha online và tỷ số VĐQG Bồ Đào Nha trực tuyến, tt kq bd hn giải Primeira Liga BĐN mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 34 VĐQG Bồ Đào Nha tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Bồ Đào Nha hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Primeira Liga BĐN theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Bồ Đào Nha hôm nay
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
02:30Estoril Praia1 - 3SL BenficaVòng 34
-
02:30Famalicao1 - 0AlvercaVòng 34
-
02:30Sporting CP3 - 0Gil VicenteVòng 34
-
00:00Arouca3 - 1Desportivo de TondelaVòng 34
-
00:00Braga2 - 2Estrela AmadoraVòng 34
-
00:00Casa Pia AC1 - 1Rio AveVòng 34
-
00:00CD Nacional2 - 0Vitoria GuimaraesVòng 34
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
21:30Porto1 - 0CD Santa ClaraVòng 34
-
21:30Moreirense0 - 0AVS Futebol SADVòng 34
- Thứ ba, ngày 12/5/2026
-
02:152Rio Ave1 - 4Sporting CPVòng 33
BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Porto | 33 | 27 | 4 | 2 | 65 | 18 | 47 | 85 | TTTBT |
| 2 | SL Benfica | 34 | 23 | 11 | 0 | 74 | 25 | 49 | 80 | TTHHT |
| 3 | Sporting CP | 33 | 24 | 7 | 2 | 86 | 24 | 62 | 79 | HHTTT |
| 4 | Braga | 33 | 15 | 11 | 7 | 63 | 36 | 27 | 56 | TBHHH |
| 5 | Famalicao | 34 | 15 | 11 | 8 | 42 | 29 | 13 | 56 | HTHHT |
| 6 | Gil Vicente | 34 | 13 | 11 | 10 | 47 | 38 | 9 | 50 | BTHBB |
| 7 | Moreirense | 34 | 12 | 7 | 15 | 37 | 49 | -12 | 43 | TBTBH |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 33 | 12 | 6 | 15 | 39 | 50 | -11 | 42 | TTBBB |
| 9 | Arouca | 34 | 12 | 6 | 16 | 47 | 64 | -17 | 42 | TBHTT |
| 10 | Estoril Praia | 34 | 10 | 9 | 15 | 54 | 57 | -3 | 39 | BBHHB |
| 11 | Alverca | 34 | 10 | 9 | 15 | 35 | 52 | -17 | 39 | BTBHB |
| 12 | CD Santa Clara | 34 | 9 | 9 | 16 | 32 | 41 | -9 | 36 | HTHTB |
| 13 | Rio Ave | 34 | 8 | 12 | 14 | 35 | 57 | -22 | 36 | HBHBH |
| 14 | CD Nacional | 34 | 9 | 7 | 18 | 37 | 45 | -8 | 34 | TTBBT |
| 15 | Estrela Amadora | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 56 | -18 | 30 | BBBHH |
| 16 | Casa Pia AC | 33 | 6 | 12 | 15 | 31 | 54 | -23 | 30 | BBBTH |
| 17 | Desportivo de Tondela | 33 | 6 | 10 | 17 | 27 | 54 | -27 | 28 | BHTTB |
| 18 | AVS Futebol SAD | 34 | 3 | 12 | 19 | 27 | 67 | -40 | 21 | HHTTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Porto | 17 | 14 | 3 | 0 | 33 | 6 | 27 | 45 | THTTT |
| 2 | SL Benfica | 17 | 11 | 6 | 0 | 41 | 13 | 28 | 39 | HTTTH |
| 3 | Sporting CP | 16 | 12 | 2 | 2 | 48 | 11 | 37 | 38 | TBHTT |
| 4 | Famalicao | 17 | 9 | 4 | 4 | 27 | 12 | 15 | 31 | TTHHT |
| 5 | Braga | 17 | 8 | 6 | 3 | 34 | 18 | 16 | 30 | BTHHH |
| 6 | Gil Vicente | 17 | 9 | 3 | 5 | 28 | 17 | 11 | 30 | HTBTB |
| 7 | Vitoria Guimaraes | 16 | 8 | 4 | 4 | 26 | 18 | 8 | 28 | HBTTB |
| 8 | Moreirense | 17 | 8 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 27 | BBTTH |
| 9 | Alverca | 17 | 7 | 5 | 5 | 18 | 23 | -5 | 26 | HBTTH |
| 10 | Arouca | 17 | 7 | 4 | 6 | 27 | 30 | -3 | 25 | BTTHT |
| 11 | Estoril Praia | 17 | 6 | 5 | 6 | 29 | 26 | 3 | 23 | HBBBB |
| 12 | CD Santa Clara | 17 | 7 | 2 | 8 | 17 | 17 | 0 | 23 | TTBTT |
| 13 | CD Nacional | 17 | 6 | 2 | 9 | 23 | 23 | 0 | 20 | BTTBT |
| 14 | Estrela Amadora | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 24 | -3 | 18 | HTBBH |
| 15 | Casa Pia AC | 17 | 2 | 9 | 6 | 18 | 26 | -8 | 15 | HHBBH |
| 16 | Rio Ave | 17 | 3 | 6 | 8 | 17 | 29 | -12 | 15 | TBHHB |
| 17 | Desportivo de Tondela | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 | 20 | -7 | 13 | BHHBT |
| 18 | AVS Futebol SAD | 17 | 2 | 6 | 9 | 15 | 27 | -12 | 12 | HBHHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 17 | 12 | 5 | 0 | 38 | 13 | 25 | 41 | HTTHT |
| 2 | SL Benfica | 17 | 12 | 5 | 0 | 33 | 12 | 21 | 41 | THTHT |
| 3 | Porto | 16 | 13 | 1 | 2 | 32 | 12 | 20 | 40 | HTTTB |
| 4 | Braga | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 | 18 | 11 | 26 | TTTBH |
| 5 | Famalicao | 17 | 6 | 7 | 4 | 15 | 17 | -2 | 25 | THHTH |
| 6 | Rio Ave | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 28 | -10 | 21 | TTTBH |
| 7 | Gil Vicente | 17 | 4 | 8 | 5 | 19 | 21 | -2 | 20 | HBHHB |
| 8 | Arouca | 17 | 5 | 2 | 10 | 20 | 34 | -14 | 17 | BTBBT |
| 9 | Estoril Praia | 17 | 4 | 4 | 9 | 25 | 31 | -6 | 16 | TBBHH |
| 10 | Moreirense | 17 | 4 | 4 | 9 | 17 | 28 | -11 | 16 | HBHBB |
| 11 | Casa Pia AC | 16 | 4 | 3 | 9 | 13 | 28 | -15 | 15 | HBBBT |
| 12 | Desportivo de Tondela | 17 | 4 | 3 | 10 | 14 | 34 | -20 | 15 | BBHTB |
| 13 | CD Nacional | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 | 22 | -8 | 14 | HBBTB |
| 14 | Vitoria Guimaraes | 17 | 4 | 2 | 11 | 13 | 32 | -19 | 14 | BHTBB |
| 15 | CD Santa Clara | 17 | 2 | 7 | 8 | 15 | 24 | -9 | 13 | TBHHB |
| 16 | Alverca | 17 | 3 | 4 | 10 | 17 | 29 | -12 | 13 | HTBBB |
| 17 | Estrela Amadora | 17 | 2 | 6 | 9 | 17 | 32 | -15 | 12 | BBBBH |
| 18 | AVS Futebol SAD | 17 | 1 | 6 | 10 | 12 | 40 | -28 | 9 | HBHTH |
BXH giải VĐQG Bồ Đào Nha 2025/2026 vòng 34 cập nhật lúc 18:37 18/5.
