Tỷ số trực tuyến VĐQG Bồ Đào Nha tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Bồ Đào Nha hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Primeira Liga BĐN trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Bồ Đào Nha tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Bồ Đào Nha hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Bồ Đào Nha trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Bồ Đào Nha đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Primeira Liga BĐN tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Bồ Đào Nha hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Bồ Đào Nha hôm nay
BXH VĐQG Bồ Đào Nha 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Porto | 33 | 27 | 4 | 2 | 65 | 18 | 47 | 85 | TTTBT |
| 2 | SL Benfica | 34 | 23 | 11 | 0 | 74 | 25 | 49 | 80 | TTHHT |
| 3 | Sporting CP | 33 | 24 | 7 | 2 | 86 | 24 | 62 | 79 | HHTTT |
| 4 | Braga | 33 | 15 | 11 | 7 | 63 | 36 | 27 | 56 | TBHHH |
| 5 | Famalicao | 34 | 15 | 11 | 8 | 42 | 29 | 13 | 56 | HTHHT |
| 6 | Gil Vicente | 34 | 13 | 11 | 10 | 47 | 38 | 9 | 50 | BTHBB |
| 7 | Moreirense | 34 | 12 | 7 | 15 | 37 | 49 | -12 | 43 | TBTBH |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 33 | 12 | 6 | 15 | 39 | 50 | -11 | 42 | TTBBB |
| 9 | Arouca | 34 | 12 | 6 | 16 | 47 | 64 | -17 | 42 | TBHTT |
| 10 | Estoril Praia | 34 | 10 | 9 | 15 | 54 | 57 | -3 | 39 | BBHHB |
| 11 | Alverca | 34 | 10 | 9 | 15 | 35 | 52 | -17 | 39 | BTBHB |
| 12 | CD Santa Clara | 34 | 9 | 9 | 16 | 32 | 41 | -9 | 36 | HTHTB |
| 13 | Rio Ave | 34 | 8 | 12 | 14 | 35 | 57 | -22 | 36 | HBHBH |
| 14 | CD Nacional | 34 | 9 | 7 | 18 | 37 | 45 | -8 | 34 | TTBBT |
| 15 | Estrela Amadora | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 56 | -18 | 30 | BBBHH |
| 16 | Casa Pia AC | 33 | 6 | 12 | 15 | 31 | 54 | -23 | 30 | BBBTH |
| 17 | Desportivo de Tondela | 33 | 6 | 10 | 17 | 27 | 54 | -27 | 28 | BHTTB |
| 18 | AVS Futebol SAD | 34 | 3 | 12 | 19 | 27 | 67 | -40 | 21 | HHTTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Porto | 17 | 14 | 3 | 0 | 33 | 6 | 27 | 45 | THTTT |
| 2 | SL Benfica | 17 | 11 | 6 | 0 | 41 | 13 | 28 | 39 | HTTTH |
| 3 | Sporting CP | 16 | 12 | 2 | 2 | 48 | 11 | 37 | 38 | TBHTT |
| 4 | Famalicao | 17 | 9 | 4 | 4 | 27 | 12 | 15 | 31 | TTHHT |
| 5 | Braga | 17 | 8 | 6 | 3 | 34 | 18 | 16 | 30 | BTHHH |
| 6 | Gil Vicente | 17 | 9 | 3 | 5 | 28 | 17 | 11 | 30 | HTBTB |
| 7 | Vitoria Guimaraes | 16 | 8 | 4 | 4 | 26 | 18 | 8 | 28 | HBTTB |
| 8 | Moreirense | 17 | 8 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 27 | BBTTH |
| 9 | Alverca | 17 | 7 | 5 | 5 | 18 | 23 | -5 | 26 | HBTTH |
| 10 | Arouca | 17 | 7 | 4 | 6 | 27 | 30 | -3 | 25 | BTTHT |
| 11 | Estoril Praia | 17 | 6 | 5 | 6 | 29 | 26 | 3 | 23 | HBBBB |
| 12 | CD Santa Clara | 17 | 7 | 2 | 8 | 17 | 17 | 0 | 23 | TTBTT |
| 13 | CD Nacional | 17 | 6 | 2 | 9 | 23 | 23 | 0 | 20 | BTTBT |
| 14 | Estrela Amadora | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 24 | -3 | 18 | HTBBH |
| 15 | Casa Pia AC | 17 | 2 | 9 | 6 | 18 | 26 | -8 | 15 | HHBBH |
| 16 | Rio Ave | 17 | 3 | 6 | 8 | 17 | 29 | -12 | 15 | TBHHB |
| 17 | Desportivo de Tondela | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 | 20 | -7 | 13 | BHHBT |
| 18 | AVS Futebol SAD | 17 | 2 | 6 | 9 | 15 | 27 | -12 | 12 | HBHHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 17 | 12 | 5 | 0 | 38 | 13 | 25 | 41 | HTTHT |
| 2 | SL Benfica | 17 | 12 | 5 | 0 | 33 | 12 | 21 | 41 | THTHT |
| 3 | Porto | 16 | 13 | 1 | 2 | 32 | 12 | 20 | 40 | HTTTB |
| 4 | Braga | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 | 18 | 11 | 26 | TTTBH |
| 5 | Famalicao | 17 | 6 | 7 | 4 | 15 | 17 | -2 | 25 | THHTH |
| 6 | Rio Ave | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 28 | -10 | 21 | TTTBH |
| 7 | Gil Vicente | 17 | 4 | 8 | 5 | 19 | 21 | -2 | 20 | HBHHB |
| 8 | Arouca | 17 | 5 | 2 | 10 | 20 | 34 | -14 | 17 | BTBBT |
| 9 | Estoril Praia | 17 | 4 | 4 | 9 | 25 | 31 | -6 | 16 | TBBHH |
| 10 | Moreirense | 17 | 4 | 4 | 9 | 17 | 28 | -11 | 16 | HBHBB |
| 11 | Casa Pia AC | 16 | 4 | 3 | 9 | 13 | 28 | -15 | 15 | HBBBT |
| 12 | Desportivo de Tondela | 17 | 4 | 3 | 10 | 14 | 34 | -20 | 15 | BBHTB |
| 13 | CD Nacional | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 | 22 | -8 | 14 | HBBTB |
| 14 | Vitoria Guimaraes | 17 | 4 | 2 | 11 | 13 | 32 | -19 | 14 | BHTBB |
| 15 | CD Santa Clara | 17 | 2 | 7 | 8 | 15 | 24 | -9 | 13 | TBHHB |
| 16 | Alverca | 17 | 3 | 4 | 10 | 17 | 29 | -12 | 13 | HTBBB |
| 17 | Estrela Amadora | 17 | 2 | 6 | 9 | 17 | 32 | -15 | 12 | BBBBH |
| 18 | AVS Futebol SAD | 17 | 1 | 6 | 10 | 12 | 40 | -28 | 9 | HBHTH |
BXH giải VĐQG Bồ Đào Nha 2025/2026 vòng 34 cập nhật lúc 18:37 18/5.
