BXH Primeira Liga BĐN, Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha 2025/2026
BXH VĐQG Bồ Đào Nha mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Primeira Liga BĐN 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Bồ Đào Nha mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Bồ Đào Nha sau vòng 28 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Bồ Đào Nha, bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha còn có tên Tiếng Anh là: Portugal Primeira Liga. BXH bóng đá Primeira Liga BĐN mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Portugal Primeira Liga nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha vòng 28 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Primeira Liga BĐN 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Bồ Đào Nha bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Bồ Đào Nha mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Bồ Đào Nha mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Bồ Đào Nha chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Porto | 27 | 22 | 4 | 1 | 55 | 13 | 42 | 70 | THTTH |
| 2 | SL Benfica | 28 | 19 | 9 | 0 | 59 | 18 | 41 | 66 | THTTH |
| 3 | Sporting CP | 26 | 20 | 5 | 1 | 69 | 17 | 52 | 65 | TTHTT |
| 4 | Braga | 26 | 13 | 7 | 6 | 53 | 27 | 26 | 46 | TTHBT |
| 5 | Famalicao | 28 | 13 | 7 | 8 | 35 | 24 | 11 | 46 | HTTTH |
| 6 | Gil Vicente | 28 | 12 | 9 | 7 | 42 | 28 | 14 | 45 | BHHBT |
| 7 | Estoril Praia | 28 | 10 | 7 | 11 | 50 | 47 | 3 | 37 | BHTBB |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 27 | 10 | 5 | 12 | 34 | 41 | -7 | 35 | HBBBT |
| 9 | Moreirense | 28 | 10 | 5 | 13 | 31 | 40 | -9 | 35 | HHBBB |
| 10 | Alverca | 28 | 8 | 8 | 12 | 29 | 46 | -17 | 32 | HHHBT |
| 11 | Arouca | 28 | 9 | 5 | 14 | 37 | 57 | -20 | 32 | BBBTT |
| 12 | Rio Ave | 28 | 7 | 9 | 12 | 29 | 48 | -19 | 30 | HTTTB |
| 13 | CD Santa Clara | 28 | 7 | 7 | 14 | 26 | 35 | -9 | 28 | HTTTB |
| 14 | Estrela Amadora | 28 | 6 | 10 | 12 | 33 | 47 | -14 | 28 | HHBTB |
| 15 | CD Nacional | 28 | 6 | 7 | 15 | 31 | 39 | -8 | 25 | BHBBT |
| 16 | Casa Pia AC | 26 | 5 | 10 | 11 | 27 | 46 | -19 | 25 | BHHBH |
| 17 | Desportivo de Tondela | 26 | 4 | 8 | 14 | 19 | 43 | -24 | 20 | THBHB |
| 18 | AVS Futebol SAD | 28 | 1 | 8 | 19 | 18 | 61 | -43 | 11 | HHBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Porto | 14 | 11 | 3 | 0 | 29 | 6 | 23 | 36 | HTTTH |
| 2 | SL Benfica | 14 | 9 | 5 | 0 | 33 | 10 | 23 | 32 | TTTHT |
| 3 | Sporting CP | 12 | 10 | 1 | 1 | 37 | 6 | 31 | 31 | TTTTT |
| 4 | Gil Vicente | 14 | 8 | 3 | 3 | 25 | 12 | 13 | 27 | TTBHT |
| 5 | Famalicao | 14 | 8 | 2 | 4 | 23 | 9 | 14 | 26 | TTTTT |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 14 | 7 | 4 | 3 | 24 | 17 | 7 | 25 | TTHBT |
| 7 | Braga | 13 | 7 | 3 | 3 | 28 | 13 | 15 | 24 | TTTHB |
| 8 | Estoril Praia | 14 | 6 | 5 | 3 | 27 | 19 | 8 | 23 | THTHB |
| 9 | Moreirense | 14 | 6 | 2 | 6 | 16 | 19 | -3 | 20 | BBHBB |
| 10 | Alverca | 14 | 5 | 4 | 5 | 12 | 20 | -8 | 19 | THHHB |
| 11 | Arouca | 14 | 5 | 3 | 6 | 21 | 27 | -6 | 18 | BTTBT |
| 12 | Estrela Amadora | 14 | 4 | 5 | 5 | 20 | 21 | -1 | 17 | BTBHT |
| 13 | CD Santa Clara | 14 | 5 | 2 | 7 | 13 | 14 | -1 | 17 | BBBTT |
| 14 | CD Nacional | 14 | 4 | 2 | 8 | 19 | 21 | -2 | 14 | HBBBT |
| 15 | Casa Pia AC | 13 | 2 | 7 | 4 | 17 | 23 | -6 | 13 | HTTHH |
| 16 | Rio Ave | 14 | 3 | 4 | 7 | 14 | 23 | -9 | 13 | BBHTB |
| 17 | Desportivo de Tondela | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 | 16 | -7 | 9 | HHHBH |
| 18 | AVS Futebol SAD | 14 | 1 | 4 | 9 | 10 | 24 | -14 | 7 | BBTHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 14 | 10 | 4 | 0 | 32 | 11 | 21 | 34 | THTHT |
| 2 | Porto | 13 | 11 | 1 | 1 | 26 | 7 | 19 | 34 | TBTHT |
| 3 | SL Benfica | 14 | 10 | 4 | 0 | 26 | 8 | 18 | 34 | HTTTH |
| 4 | Braga | 13 | 6 | 4 | 3 | 25 | 14 | 11 | 22 | TTBTT |
| 5 | Famalicao | 14 | 5 | 5 | 4 | 12 | 15 | -3 | 20 | BBHTH |
| 6 | Gil Vicente | 14 | 4 | 6 | 4 | 17 | 16 | 1 | 18 | BTBHB |
| 7 | Rio Ave | 14 | 4 | 5 | 5 | 15 | 25 | -10 | 17 | BBBTT |
| 8 | Moreirense | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 | 21 | -6 | 15 | BBTHB |
| 9 | Estoril Praia | 14 | 4 | 2 | 8 | 23 | 28 | -5 | 14 | TBBTB |
| 10 | Arouca | 14 | 4 | 2 | 8 | 16 | 30 | -14 | 14 | TBBBT |
| 11 | Alverca | 14 | 3 | 4 | 7 | 17 | 26 | -9 | 13 | BHHHT |
| 12 | Casa Pia AC | 13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 23 | -13 | 12 | BHBHB |
| 13 | CD Nacional | 14 | 2 | 5 | 7 | 12 | 18 | -6 | 11 | BBBHB |
| 14 | CD Santa Clara | 14 | 2 | 5 | 7 | 13 | 21 | -8 | 11 | BHHTB |
| 15 | Estrela Amadora | 14 | 2 | 5 | 7 | 13 | 26 | -13 | 11 | HBHBB |
| 16 | Desportivo de Tondela | 13 | 3 | 2 | 8 | 10 | 27 | -17 | 11 | BBHTB |
| 17 | Vitoria Guimaraes | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 | 24 | -14 | 10 | BBBBB |
| 18 | AVS Futebol SAD | 14 | 0 | 4 | 10 | 8 | 37 | -29 | 4 | BBHHB |
BXH giải VĐQG Bồ Đào Nha 2025/2026 vòng 28 cập nhật lúc 04:47 7/4.
