BXH BĐN, Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha 2025/2026
BXH VĐQG Bồ Đào Nha mùa 2025/2026 mới nhất: bảng tổng sắp điểm số (bảng điểm xếp hạng), bảng so sánh thứ hạng về điểm số các đội bóng tham dự giải bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Bồ Đào Nha sau vòng 17 mùa giải 2025/2026 mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Bồ Đào Nha, bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Cập nhật LIVE bảng xếp hạng vòng 17 VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH BĐN 2025/2026 hôm nay theo xếp hạng bảng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải VĐQG Bồ Đào Nha bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Porto | 17 | 16 | 1 | 0 | 36 | 4 | 32 | 49 | TTTTT |
| 2 | Sporting CP | 17 | 13 | 3 | 1 | 47 | 9 | 38 | 42 | HTTTH |
| 3 | SL Benfica | 17 | 11 | 6 | 0 | 36 | 11 | 25 | 39 | HTTHT |
| 4 | Gil Vicente | 17 | 7 | 7 | 3 | 22 | 12 | 10 | 28 | HHHHH |
| 5 | SC Braga | 17 | 7 | 6 | 4 | 31 | 18 | 13 | 27 | TTBHH |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 17 | 7 | 4 | 6 | 18 | 22 | -4 | 25 | HTBHT |
| 7 | Moreirense | 16 | 7 | 3 | 6 | 23 | 24 | -1 | 24 | HHBHT |
| 8 | Famalicao | 17 | 6 | 5 | 6 | 20 | 14 | 6 | 23 | BTBBB |
| 9 | GD Estoril Praia | 17 | 5 | 5 | 7 | 28 | 29 | -1 | 20 | HBTTB |
| 10 | Rio Ave | 17 | 4 | 8 | 5 | 22 | 29 | -7 | 20 | TBHBT |
| 11 | Alverca | 17 | 6 | 2 | 9 | 17 | 27 | -10 | 20 | TBBBT |
| 12 | Estrela Amadora | 17 | 4 | 7 | 6 | 23 | 27 | -4 | 19 | TBHTH |
| 13 | CD Nacional | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 | 23 | -5 | 16 | BBTHB |
| 14 | CD Santa Clara | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 16 | -5 | 16 | HTBHB |
| 15 | Casa Pia AC | 17 | 3 | 5 | 9 | 17 | 32 | -15 | 14 | BHTHB |
| 16 | Arouca | 17 | 3 | 5 | 9 | 18 | 42 | -24 | 14 | BTHHB |
| 17 | Desportivo de Tondela | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 | 28 | -16 | 12 | TBBBT |
| 18 | AVS Futebol SAD | 17 | 0 | 4 | 13 | 11 | 43 | -32 | 4 | BBHBB |
BXH vòng 17 VĐQG Bồ Đào Nha 2025/2026 cập nhật lúc 05:32 5/1.
