BXH Primeira Liga BĐN, Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha 2025/2026
BXH VĐQG Bồ Đào Nha mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Primeira Liga BĐN 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Bồ Đào Nha vòng 34 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Bồ Đào Nha sau vòng 34 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Bồ Đào Nha mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Bồ Đào Nha mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha còn có tên Tiếng Anh là: Portugal Primeira Liga. BXH bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Portugal Primeira Liga nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha vòng 34 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Primeira Liga BĐN 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Bồ Đào Nha mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Bồ Đào Nha theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Bồ Đào Nha mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Bồ Đào Nha mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Bồ Đào Nha năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Bồ Đào Nha chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Porto | 33 | 27 | 4 | 2 | 65 | 18 | 47 | 85 | TTTBT |
| 2 | SL Benfica | 34 | 23 | 11 | 0 | 74 | 25 | 49 | 80 | TTHHT |
| 3 | Sporting CP | 33 | 24 | 7 | 2 | 86 | 24 | 62 | 79 | HHTTT |
| 4 | Braga | 33 | 15 | 11 | 7 | 63 | 36 | 27 | 56 | TBHHH |
| 5 | Famalicao | 34 | 15 | 11 | 8 | 42 | 29 | 13 | 56 | HTHHT |
| 6 | Gil Vicente | 34 | 13 | 11 | 10 | 47 | 38 | 9 | 50 | BTHBB |
| 7 | Moreirense | 34 | 12 | 7 | 15 | 37 | 49 | -12 | 43 | TBTBH |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 33 | 12 | 6 | 15 | 39 | 50 | -11 | 42 | TTBBB |
| 9 | Arouca | 34 | 12 | 6 | 16 | 47 | 64 | -17 | 42 | TBHTT |
| 10 | Estoril Praia | 34 | 10 | 9 | 15 | 54 | 57 | -3 | 39 | BBHHB |
| 11 | Alverca | 34 | 10 | 9 | 15 | 35 | 52 | -17 | 39 | BTBHB |
| 12 | CD Santa Clara | 34 | 9 | 9 | 16 | 32 | 41 | -9 | 36 | HTHTB |
| 13 | Rio Ave | 34 | 8 | 12 | 14 | 35 | 57 | -22 | 36 | HBHBH |
| 14 | CD Nacional | 34 | 9 | 7 | 18 | 37 | 45 | -8 | 34 | TTBBT |
| 15 | Estrela Amadora | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 56 | -18 | 30 | BBBHH |
| 16 | Casa Pia AC | 33 | 6 | 12 | 15 | 31 | 54 | -23 | 30 | BBBTH |
| 17 | Desportivo de Tondela | 33 | 6 | 10 | 17 | 27 | 54 | -27 | 28 | BHTTB |
| 18 | AVS Futebol SAD | 34 | 3 | 12 | 19 | 27 | 67 | -40 | 21 | HHTTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Porto | 17 | 14 | 3 | 0 | 33 | 6 | 27 | 45 | THTTT |
| 2 | SL Benfica | 17 | 11 | 6 | 0 | 41 | 13 | 28 | 39 | HTTTH |
| 3 | Sporting CP | 16 | 12 | 2 | 2 | 48 | 11 | 37 | 38 | TBHTT |
| 4 | Famalicao | 17 | 9 | 4 | 4 | 27 | 12 | 15 | 31 | TTHHT |
| 5 | Braga | 17 | 8 | 6 | 3 | 34 | 18 | 16 | 30 | BTHHH |
| 6 | Gil Vicente | 17 | 9 | 3 | 5 | 28 | 17 | 11 | 30 | HTBTB |
| 7 | Vitoria Guimaraes | 16 | 8 | 4 | 4 | 26 | 18 | 8 | 28 | HBTTB |
| 8 | Moreirense | 17 | 8 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 27 | BBTTH |
| 9 | Alverca | 17 | 7 | 5 | 5 | 18 | 23 | -5 | 26 | HBTTH |
| 10 | Arouca | 17 | 7 | 4 | 6 | 27 | 30 | -3 | 25 | BTTHT |
| 11 | Estoril Praia | 17 | 6 | 5 | 6 | 29 | 26 | 3 | 23 | HBBBB |
| 12 | CD Santa Clara | 17 | 7 | 2 | 8 | 17 | 17 | 0 | 23 | TTBTT |
| 13 | CD Nacional | 17 | 6 | 2 | 9 | 23 | 23 | 0 | 20 | BTTBT |
| 14 | Estrela Amadora | 17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 24 | -3 | 18 | HTBBH |
| 15 | Casa Pia AC | 17 | 2 | 9 | 6 | 18 | 26 | -8 | 15 | HHBBH |
| 16 | Rio Ave | 17 | 3 | 6 | 8 | 17 | 29 | -12 | 15 | TBHHB |
| 17 | Desportivo de Tondela | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 | 20 | -7 | 13 | BHHBT |
| 18 | AVS Futebol SAD | 17 | 2 | 6 | 9 | 15 | 27 | -12 | 12 | HBHHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 17 | 12 | 5 | 0 | 38 | 13 | 25 | 41 | HTTHT |
| 2 | SL Benfica | 17 | 12 | 5 | 0 | 33 | 12 | 21 | 41 | THTHT |
| 3 | Porto | 16 | 13 | 1 | 2 | 32 | 12 | 20 | 40 | HTTTB |
| 4 | Braga | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 | 18 | 11 | 26 | TTTBH |
| 5 | Famalicao | 17 | 6 | 7 | 4 | 15 | 17 | -2 | 25 | THHTH |
| 6 | Rio Ave | 17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 28 | -10 | 21 | TTTBH |
| 7 | Gil Vicente | 17 | 4 | 8 | 5 | 19 | 21 | -2 | 20 | HBHHB |
| 8 | Arouca | 17 | 5 | 2 | 10 | 20 | 34 | -14 | 17 | BTBBT |
| 9 | Estoril Praia | 17 | 4 | 4 | 9 | 25 | 31 | -6 | 16 | TBBHH |
| 10 | Moreirense | 17 | 4 | 4 | 9 | 17 | 28 | -11 | 16 | HBHBB |
| 11 | Casa Pia AC | 16 | 4 | 3 | 9 | 13 | 28 | -15 | 15 | HBBBT |
| 12 | Desportivo de Tondela | 17 | 4 | 3 | 10 | 14 | 34 | -20 | 15 | BBHTB |
| 13 | CD Nacional | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 | 22 | -8 | 14 | HBBTB |
| 14 | Vitoria Guimaraes | 17 | 4 | 2 | 11 | 13 | 32 | -19 | 14 | BHTBB |
| 15 | CD Santa Clara | 17 | 2 | 7 | 8 | 15 | 24 | -9 | 13 | TBHHB |
| 16 | Alverca | 17 | 3 | 4 | 10 | 17 | 29 | -12 | 13 | HTBBB |
| 17 | Estrela Amadora | 17 | 2 | 6 | 9 | 17 | 32 | -15 | 12 | BBBBH |
| 18 | AVS Futebol SAD | 17 | 1 | 6 | 10 | 12 | 40 | -28 | 9 | HBHTH |
BXH giải VĐQG Bồ Đào Nha 2025/2026 vòng 34 cập nhật lúc 18:37 18/5.
