Tỷ số trực tuyến VĐQG Bồ Đào Nha U19 tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Bồ Đào Nha U19 hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải U19 BĐN trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Bồ Đào Nha U19 tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U19 đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Bồ Đào Nha U19 hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Bồ Đào Nha trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Bồ Đào Nha U19 đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải U19 BĐN tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U19 trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Bồ Đào Nha hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U19 mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U19 trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Bồ Đào Nha U19 hôm nay
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U19 2025-2026
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U19 2025-2026: Vòng Trụ hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Braga | 10 | 8 | 0 | 2 | 29 | 11 | 18 | 24 |
TBTTT BTTTT |
| 2 | U19 Moreirense | 10 | 4 | 5 | 1 | 11 | 6 | 5 | 17 |
BHHHH TBTTT |
| 3 | U19 Chaves | 10 | 2 | 5 | 3 | 10 | 13 | -3 | 11 |
HTTBH THHBB |
| 4 | U19 Vitoria Guimaraes | 10 | 2 | 4 | 4 | 17 | 19 | -2 | 10 |
HHBBB TTHTB |
| 5 | U19 Vizela | 10 | 2 | 4 | 4 | 15 | 25 | -10 | 10 |
HTHTB BBHBH |
| 6 | U19 Pacos Ferreira | 10 | 1 | 4 | 5 | 11 | 19 | -8 | 7 |
HBBHT BBBBH |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 CD Mafra | 10 | 4 | 5 | 1 | 13 | 7 | 6 | 17 |
HHBTT TBTHH |
| 2 | U19 Academico Viseu | 10 | 4 | 5 | 1 | 10 | 5 | 5 | 17 |
HTTHB THHHT |
| 3 | U19 Uniao Torreense | 10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 7 | 3 | 14 |
THTHT BTHBH |
| 4 | U19 Alverca | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 7 | 3 | 13 |
HHTBT THBBH |
| 5 | U19 Tondela | 10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 11 | -2 | 11 |
BHBTB BTTBT |
| 6 | U19 Belenenses | 10 | 1 | 3 | 6 | 5 | 20 | -15 | 6 |
BBBBB BBTHH |
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U19 2025-2026: Vòng Vô địch
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Porto | 14 | 9 | 4 | 1 | 41 | 16 | 25 | 31 |
THBTT TTTTT HTTH |
| 2 | U19 Benfica | 14 | 7 | 5 | 2 | 39 | 20 | 19 | 26 |
HTTTB TTTHB HTHH |
| 3 | U19 Sporting CP | 14 | 7 | 3 | 4 | 25 | 18 | 7 | 24 |
TTTTB BBBHH HTTT |
| 4 | U19 Uniao Leiria | 14 | 5 | 3 | 6 | 23 | 27 | -4 | 18 |
BTTBT BHTHH TBBB |
| 5 | U19 Santa Clara | 14 | 5 | 3 | 6 | 15 | 20 | -5 | 18 |
TTBBT HBBBT HBHT |
| 6 | U19 Rio Ave | 14 | 5 | 2 | 7 | 16 | 23 | -7 | 17 |
BBBBB BTTTB TBHT |
| 7 | U19 Famalicao | 14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 24 | -11 | 14 |
BBTBT TBBHB BTBH |
| 8 | U19 Gil Vicente | 14 | 2 | 2 | 10 | 9 | 33 | -24 | 8 |
BBBTB BHHBT BBBB |
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U19 2025-2026: Vòng Miền Bắc
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Porto | 18 | 16 | 1 | 1 | 62 | 19 | 43 | 49 |
TBTTT THTTT TTTTT TTT |
| 2 | U19 Gil Vicente | 18 | 10 | 2 | 6 | 31 | 23 | 8 | 32 |
BHTBB BHTTB BTTTT TTT |
| 3 | U19 Rio Ave | 18 | 10 | 1 | 7 | 32 | 31 | 1 | 31 |
BBTTT BBTTT TBTTB HTB |
| 4 | U19 Famalicao | 18 | 9 | 3 | 6 | 35 | 29 | 6 | 30 |
TTHBB THTHB BBTTT BTT |
| 5 | U19 Braga | 18 | 8 | 3 | 7 | 32 | 26 | 6 | 27 |
TTBHT TTBTH TBBTB HBB |
| 6 | U19 Vitoria SC Guimaraes | 18 | 8 | 3 | 7 | 22 | 27 | -5 | 27 |
TTTHT BHBTB THBBT TBB |
| 7 | U19 Vizela | 18 | 5 | 4 | 9 | 30 | 39 | -9 | 19 |
THHBB TTBHT BTBBB HBB |
| 8 | U19 Pacos Ferreira | 18 | 5 | 4 | 9 | 22 | 37 | -15 | 19 |
HBBBH THTBB TTTBB BHB |
| 9 | U19 Moreirense | 18 | 4 | 4 | 10 | 20 | 27 | -7 | 16 |
BHTTH BHBBB HBBBT BBT |
| 10 | U19 Chaves | 18 | 0 | 5 | 13 | 10 | 38 | -28 | 5 |
BHBBB BBBBB HHBBB HHB |
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U19 2025-2026: Vòng Miền Nam
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Benfica | 18 | 10 | 6 | 2 | 31 | 14 | 17 | 36 |
TTBTT HTTHH TTTBH THH |
| 2 | U19 Uniao Leiria | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 | 23 | 7 | 30 |
THBBT HHBTT HTTHT THB |
| 3 | U19 Sporting Lisbon | 18 | 8 | 5 | 5 | 27 | 15 | 12 | 29 |
HTHBT HHTTB BTTHB BTT |
| 4 | U19 Santa Clara | 18 | 7 | 7 | 4 | 24 | 17 | 7 | 28 |
BHTHT HHBBB THTTH HTT |
| 5 | U19 Academico Viseu | 18 | 5 | 9 | 4 | 23 | 19 | 4 | 24 |
BTBHB THBHT HHTTH HHH |
| 6 | U19 SC Uniao Torreense | 18 | 6 | 4 | 8 | 17 | 20 | -3 | 22 |
THBBB TBHBT BBTHB TTH |
| 7 | U19 Alverca | 18 | 6 | 3 | 9 | 23 | 26 | -3 | 21 |
TTTHB BTHTB THBBB BBB |
| 8 | U19 Belenenses | 18 | 5 | 5 | 8 | 13 | 23 | -10 | 20 |
HBTTH BBTBB BHHBH TBT |
| 9 | U19 Tondela | 18 | 4 | 5 | 9 | 11 | 26 | -15 | 17 |
HBBTB BBTTT HHBBB HHB |
| 10 | U19 CD Mafra | 18 | 3 | 6 | 9 | 22 | 38 | -16 | 15 |
HBBTH THBBB HBHBH BTB |
