Tỷ số trực tuyến VĐQG Bồ Đào Nha U19 tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Bồ Đào Nha U19 hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải U19 BĐN trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Bồ Đào Nha U19 tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U19 đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Bồ Đào Nha U19 hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Bồ Đào Nha trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Bồ Đào Nha U19 đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải U19 BĐN tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U19 trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Bồ Đào Nha hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U19 mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha U19 trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Bồ Đào Nha U19 hôm nay
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
22:00U19 Porto? - ?U19 Gil VicenteVòng Vô địch / 10
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
17:00U19 Famalicao? - ?U19 Sporting LisbonVòng Vô địch / 10
-
17:00U19 Vitoria SC Guimaraes? - ?U19 BragaVòng Trụ hạng / Bảng A
-
21:00U19 Uniao Leiria? - ?U19 Santa ClaraVòng Vô địch / 10
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
17:00U19 Santa Clara? - ?U19 FamalicaoVòng Vô địch / 11
-
22:00U19 Uniao Leiria? - ?U19 Rio AveVòng Vô địch / 4
-
22:00U19 Porto? - ?U19 BenficaVòng Vô địch / 11
-
22:00U19 Gil Vicente? - ?U19 Sporting LisbonVòng Vô địch / 11
-
22:00U19 Belenenses? - ?U19 AlvercaVòng Trụ hạng / Bảng B
-
22:00U19 CD Mafra? - ?U19 Academico ViseuVòng Trụ hạng / Bảng B
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U19 2025-2026
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U19 2025-2026: Vòng Trụ hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Braga | 8 | 6 | 0 | 2 | 21 | 7 | 14 | 18 |
TTTBT BTT |
| 2 | U19 Moreirense | 8 | 4 | 3 | 1 | 10 | 5 | 5 | 15 |
TTBHH TBT |
| 3 | U19 Vitoria SC Guimaraes | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 13 | 1 | 10 |
TBHHB TTH |
| 4 | U19 Chaves | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 9 | -1 | 10 |
BBHTT THH |
| 5 | U19 Vizela | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 21 | -10 | 7 |
BHHTH BBH |
| 6 | U19 Pacos Ferreira | 8 | 0 | 3 | 5 | 7 | 16 | -9 | 3 |
BHHBB BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Academico Viseu | 8 | 4 | 4 | 0 | 10 | 2 | 8 | 16 |
HTHTT THH |
| 2 | U19 CD Mafra | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 7 | 2 | 11 |
HHHHB TBT |
| 3 | U19 SC Uniao Torreense | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 |
BHTHT BTH |
| 4 | U19 Alverca | 8 | 2 | 4 | 2 | 5 | 6 | -1 | 10 |
BHHHT THB |
| 5 | U19 Tondela | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 8 | -1 | 8 |
BTBHB BTT |
| 6 | U19 Belenenses | 8 | 1 | 3 | 4 | 4 | 13 | -9 | 6 |
HHBBB BBT |
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U19 2025-2026: Vòng Vô địch
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Porto | 9 | 6 | 3 | 0 | 28 | 8 | 20 | 21 |
TTTTT HTTH |
| 2 | U19 Rio Ave | 9 | 5 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 17 |
BTTTB TBHT |
| 3 | U19 Benfica | 9 | 4 | 4 | 1 | 22 | 12 | 10 | 16 |
TTTHB HTHH |
| 4 | U19 Sporting Lisbon | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 14 | -1 | 12 |
BBBHH HTTT |
| 5 | U19 Santa Clara | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 14 | -5 | 9 |
HBBBT HBHT |
| 6 | U19 Uniao Leiria | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 17 | -8 | 9 |
BHTHH TBBB |
| 7 | U19 Famalicao | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 15 | -9 | 8 |
TBBHB BTBH |
| 8 | U19 Gil Vicente | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 14 | -7 | 5 |
BHHBT BBBB |
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U19 2025-2026: Vòng Miền Bắc
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Porto | 18 | 16 | 1 | 1 | 62 | 19 | 43 | 49 |
TBTTT THTTT TTTTT TTT |
| 2 | U19 Gil Vicente | 18 | 10 | 2 | 6 | 31 | 23 | 8 | 32 |
BHTBB BHTTB BTTTT TTT |
| 3 | U19 Rio Ave | 18 | 10 | 1 | 7 | 32 | 31 | 1 | 31 |
BBTTT BBTTT TBTTB HTB |
| 4 | U19 Famalicao | 18 | 9 | 3 | 6 | 35 | 29 | 6 | 30 |
TTHBB THTHB BBTTT BTT |
| 5 | U19 Braga | 18 | 8 | 3 | 7 | 32 | 26 | 6 | 27 |
TTBHT TTBTH TBBTB HBB |
| 6 | U19 Vitoria SC Guimaraes | 18 | 8 | 3 | 7 | 22 | 27 | -5 | 27 |
TTTHT BHBTB THBBT TBB |
| 7 | U19 Vizela | 18 | 5 | 4 | 9 | 30 | 39 | -9 | 19 |
THHBB TTBHT BTBBB HBB |
| 8 | U19 Pacos Ferreira | 18 | 5 | 4 | 9 | 22 | 37 | -15 | 19 |
HBBBH THTBB TTTBB BHB |
| 9 | U19 Moreirense | 18 | 4 | 4 | 10 | 20 | 27 | -7 | 16 |
BHTTH BHBBB HBBBT BBT |
| 10 | U19 Chaves | 18 | 0 | 5 | 13 | 10 | 38 | -28 | 5 |
BHBBB BBBBB HHBBB HHB |
BXH VĐQG Bồ Đào Nha U19 2025-2026: Vòng Miền Nam
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Benfica | 18 | 10 | 6 | 2 | 31 | 14 | 17 | 36 |
TTBTT HTTHH TTTBH THH |
| 2 | U19 Uniao Leiria | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 | 23 | 7 | 30 |
THBBT HHBTT HTTHT THB |
| 3 | U19 Sporting Lisbon | 18 | 8 | 5 | 5 | 27 | 15 | 12 | 29 |
HTHBT HHTTB BTTHB BTT |
| 4 | U19 Santa Clara | 18 | 7 | 7 | 4 | 24 | 17 | 7 | 28 |
BHTHT HHBBB THTTH HTT |
| 5 | U19 Academico Viseu | 18 | 5 | 9 | 4 | 23 | 19 | 4 | 24 |
BTBHB THBHT HHTTH HHH |
| 6 | U19 SC Uniao Torreense | 18 | 6 | 4 | 8 | 17 | 20 | -3 | 22 |
THBBB TBHBT BBTHB TTH |
| 7 | U19 Alverca | 18 | 6 | 3 | 9 | 23 | 26 | -3 | 21 |
TTTHB BTHTB THBBB BBB |
| 8 | U19 Belenenses | 18 | 5 | 5 | 8 | 13 | 23 | -10 | 20 |
HBTTH BBTBB BHHBH TBT |
| 9 | U19 Tondela | 18 | 4 | 5 | 9 | 11 | 26 | -15 | 17 |
HBBTB BBTTT HHBBB HHB |
| 10 | U19 CD Mafra | 18 | 3 | 6 | 9 | 22 | 38 | -16 | 15 |
HBBTH THBBB HBHBH BTB |
