Tỷ số trực tuyến Cúp Liên Đoàn Ai Cập tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Cúp Liên Đoàn Ai Cập hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Cúp Ai Cập trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Cúp LĐ Ai Cập tối nay: danh sách các trận bóng đá Cúp Liên Đoàn Ai Cập đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Cúp Liên Đoàn Ai Cập hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Ai Cập trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Cúp Liên Đoàn Ai Cập đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Cúp Ai Cập tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Cúp Liên Đoàn Ai Cập trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Ai Cập hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Cúp Liên Đoàn Ai Cập mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Cúp Liên Đoàn Ai Cập trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Cúp Liên Đoàn Ai Cập hôm nay
BXH Cúp Liên Đoàn Ai Cập 2025-2026
BXH Cúp Liên Đoàn Ai Cập 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 13 |
BHTTT T |
| 2 | Enppi | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 10 |
TBTBH T |
| 3 | Pharco | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | -2 | 9 |
TTBBB T |
| 4 | El Mokawloon SC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 8 |
HTHTT B |
| 5 | Ghazl El Mahalla | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 8 |
TBHTH B |
| 6 | Al Ahly SC | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 9 | -2 | 6 |
TBBTB B |
| 7 | Ceramica Cleopatra | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 3 |
BTBBB B |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 15 |
TTTBT T |
| 2 | El Gounah | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 13 |
THTBT T |
| 3 | Wadi Degla SC | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 6 | 6 | 10 |
TBHTT B |
| 4 | National Bank of Egypt | 6 | 1 | 4 | 1 | 11 | 7 | 4 | 7 |
HHBHH T |
| 5 | El Ismaily | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | -2 | 5 |
BTHHB B |
| 6 | Future | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 5 |
BHBTB H |
| 7 | Pyramids | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 22 | -19 | 3 |
BBTBB B |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Masry SC | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 | 11 |
TTTHB H |
| 2 | Masr | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 10 |
BTHTB T |
| 3 | Ittihad Alexandria | 6 | 1 | 5 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 |
HHTHH H |
| 4 | Kahraba Ismailia | 6 | 1 | 5 | 0 | 12 | 11 | 1 | 8 |
HHHHT H |
| 5 | Smouha SC | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 8 |
HTHBT B |
| 6 | Zamalek | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 |
TBBBT H |
| 7 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 9 | -5 | 2 |
BBHBH B |
