BXH Hạng 2 U20 Ý, Bảng xếp hạng Primavera 2 2025/2026
BXH Primavera 2 mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng 2 U20 Ý 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Primavera 2 mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ý sau vòng Bảng A mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng hai (nhì) U20 Italia, bảng xếp hạng Primavera 2 mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Primavera 2 còn có tên Tiếng Anh là: Italian Campionato Primavera 2. Bảng xếp hạng Hạng 2 U20 Ý mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Italian Campionato Primavera 2 mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng Primavera 2 vòng Bảng A mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Hạng 2 U20 Ý 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải Primavera 2 bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
Vòng Chung kết
Vòng Play-offs xuống hạng
Vòng Lên hạng (chung kết)
Vòng Lên hạng (bán kết)
Vòng Lên hạng (tứ kết)
Vòng Bảng B
BXH Primavera 2 2025-2026: Vòng Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Empoli | 21 | 15 | 4 | 2 | 49 | 14 | 35 | 49 |
TTTTT HHTHT TTTTT BTTHB T |
| 2 | U20 Pescara | 21 | 11 | 4 | 6 | 33 | 20 | 13 | 37 |
TBTHB BTTTH TTBHT THTBB T |
| 3 | U20 Perugia | 21 | 10 | 6 | 5 | 29 | 16 | 13 | 36 |
BTTBT TTHTT BBHHT HTHHT B |
| 4 | U20 Spezia | 21 | 11 | 2 | 8 | 42 | 30 | 12 | 35 |
BTTBT TBHTH TTBTB TTBBT B |
| 5 | U20 US Catanzaro 1929 | 21 | 10 | 4 | 7 | 25 | 22 | 3 | 34 |
TBTTT THTTB TBHBT BTHBH B |
| 6 | U20 Avellino | 21 | 8 | 9 | 4 | 34 | 29 | 5 | 33 |
TTHTB TBBHT HHHHB HHHTT T |
| 7 | U20 Ternana | 21 | 9 | 5 | 7 | 37 | 37 | 0 | 32 |
TTTHB BTHBB TTTBT HBHTH B |
| 8 | U20 Pisa | 21 | 7 | 9 | 5 | 37 | 27 | 10 | 30 |
HHHHT BBBBH HBTHT THTHT T |
| 9 | U20 Benevento | 21 | 9 | 3 | 9 | 28 | 35 | -7 | 30 |
BHBHB TTHBT BBBTT TBBTT T |
| 10 | U20 Ascoli | 21 | 6 | 9 | 6 | 32 | 29 | 3 | 27 |
TTBHH BBHHT HHHHB BTHBT T |
| 11 | U20 Monopoli | 21 | 7 | 4 | 10 | 26 | 37 | -11 | 25 |
BBTHT BHBBB BTHTB TTHTB B |
| 12 | U20 Bari | 21 | 5 | 6 | 10 | 25 | 28 | -3 | 21 |
BBBBB THBBB TTHHH THTHB B |
| 13 | U20 Cosenza | 21 | 5 | 5 | 11 | 21 | 43 | -22 | 20 |
BBBHB THTHB BHTBH BBBBT T |
| 14 | U20 Palermo | 21 | 3 | 10 | 8 | 23 | 32 | -9 | 19 |
THBHH HHBTH HBHHB BBBTB H |
| 15 | U20 Salernitana | 21 | 5 | 4 | 12 | 20 | 40 | -20 | 19 |
HBBBH BHTTT BHBBB BBTTB B |
| 16 | U20 Crotone | 21 | 1 | 8 | 12 | 12 | 34 | -22 | 11 |
BHBTH BHHBB BBHHB HBBBB H |
Vòng Bảng A
BXH Primavera 2 2025-2026: Vòng Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Como | 21 | 14 | 5 | 2 | 44 | 18 | 26 | 47 |
THTTT THHTT BTTTB THTTH T |
| 2 | U20 Lecco | 21 | 13 | 4 | 4 | 46 | 34 | 12 | 43 |
TTTBT HTTHT BTTBT THTHT B |
| 3 | U20 Modena | 21 | 12 | 4 | 5 | 43 | 31 | 12 | 40 |
TBTTH BBTHT TTTTT THBTB H |
| 4 | U20 Pro Vercelli | 21 | 10 | 2 | 9 | 31 | 29 | 2 | 32 |
BBBTB TTTBT BTHTT HBBTT B |
| 5 | U20 Virtus Entella | 21 | 7 | 9 | 5 | 31 | 25 | 6 | 30 |
BBHBT THHHH BTTHB TTTHH H |
| 6 | U20 Vicenza | 21 | 8 | 5 | 8 | 32 | 33 | -1 | 29 |
TTHHT THBBB TBHHT TBBBB T |
| 7 | U20 Sampdoria | 21 | 8 | 4 | 9 | 40 | 33 | 7 | 28 |
HTBTT BTBHT THBBB BTBTB H |
| 8 | U20 Reggiana | 21 | 7 | 6 | 8 | 31 | 31 | 0 | 27 |
TTTTB TBHHH BTTBB BHHBH B |
| 9 | U20 Cittadella | 21 | 7 | 6 | 8 | 35 | 36 | -1 | 27 |
HBBBH BBHTB TTBTB HHTTT H |
| 10 | U20 Sudtirol | 21 | 6 | 9 | 6 | 27 | 28 | -1 | 27 |
BBBHT TTBTH THHTH HHHBB H |
| 11 | U20 Albinoleffe | 21 | 7 | 4 | 10 | 36 | 47 | -11 | 25 |
BBBBH BTTTH BBHBH TTBTB T |
| 12 | U20 Renate AC | 21 | 5 | 9 | 7 | 25 | 29 | -4 | 24 |
BTTHB HBTHH HBHTT HBHBH B |
| 13 | U20 Brescia | 21 | 7 | 2 | 12 | 24 | 30 | -6 | 23 |
BTBTB BBBBB TBHBT BHTBT T |
| 14 | U20 Udinese | 21 | 5 | 7 | 9 | 35 | 36 | -1 | 22 |
THTBH BTBHH HBBBB BBHTT H |
| 15 | U20 Venezia FC | 21 | 5 | 6 | 10 | 24 | 45 | -21 | 21 |
BBHHB BHTBB TBBTT BTHBH H |
| 16 | U20 Padova | 21 | 3 | 6 | 12 | 21 | 40 | -19 | 15 |
TTHBB TBBHB BBBBB BHHBH H |
