Serie A nữ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Ý-Italia nữ mới nhất
Xem kết quả Serie A nữ hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Ý-Italia nữ, kqbd Vô địch Quốc Gia nữ Italia (Ý) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Serie A nữ hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 18): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Ý mới nhất trong khuôn khổ giải Serie A nữ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Ý mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Serie A nữ 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Serie A nữ còn có tên Tiếng Anh là: Italian Women Division 1. Livescore bdkq Ý hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Italian Women Division 1 tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Serie A nữ mùa 2025-2026 vòng 18 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia nữ Italia (Ý) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 18): xem kq bd Ý online và tỷ số Serie A nữ trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Ý-Italia nữ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 18 Serie A nữ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Serie A nữ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Ý-Italia nữ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Serie A nữ hôm nay
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
21:00Nữ Parma2 - 0Nữ TernanaVòng 18
-
20:00Nữ Inter Milan5 - 2Nữ LazioVòng 18
-
17:30Nữ Fiorentina1 - 2Nữ JuventusVòng 18
-
17:30Nữ Napoli4 - 1Nữ GenoaVòng 18
- Thứ sáu, ngày 3/4/2026
-
23:00Nữ AS Roma4 - 3Nữ Como 2000Vòng 18
-
23:00Nữ US Sassuolo0 - 3Nữ AC MilanVòng 18
- Thứ hai, ngày 23/3/2026
-
00:00Nữ AC Milan0 - 0Nữ Como 2000Vòng 17
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
21:00Nữ Ternana1 - 1Nữ US SassuoloVòng 17
-
18:30Nữ Fiorentina0 - 0Nữ ParmaVòng 17
-
00:00Nữ Lazio1 - 2Nữ AS RomaVòng 17
BXH Serie A nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ AS Roma | 18 | 13 | 4 | 1 | 36 | 19 | 17 | 43 | HTHTT |
| 2 | Nữ Inter Milan | 18 | 11 | 4 | 3 | 43 | 19 | 24 | 37 | TBTHT |
| 3 | Nữ Juventus | 18 | 9 | 5 | 4 | 24 | 12 | 12 | 32 | HHBHT |
| 4 | Nữ Napoli | 18 | 8 | 5 | 5 | 27 | 21 | 6 | 29 | HHBHT |
| 5 | Nữ AC Milan | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 | 23 | 5 | 28 | BHTHT |
| 6 | Nữ Lazio | 18 | 8 | 3 | 7 | 25 | 24 | 1 | 27 | HHTBB |
| 7 | Nữ Fiorentina | 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 25 | 0 | 26 | TTHHB |
| 8 | Nữ Como 2000 | 18 | 7 | 4 | 7 | 20 | 20 | 0 | 25 | TTHHB |
| 9 | Nữ Parma | 18 | 2 | 9 | 7 | 12 | 21 | -9 | 15 | BHHHT |
| 10 | Nữ US Sassuolo | 18 | 3 | 4 | 11 | 13 | 30 | -17 | 13 | BBBHB |
| 11 | Nữ Ternana | 18 | 3 | 4 | 11 | 16 | 34 | -18 | 13 | THHHB |
| 12 | Nữ Genoa | 18 | 2 | 3 | 13 | 15 | 36 | -21 | 9 | BBHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ AS Roma | 9 | 6 | 3 | 0 | 19 | 8 | 11 | 21 | TTHHT |
| 2 | Nữ Juventus | 9 | 6 | 1 | 2 | 14 | 4 | 10 | 19 | TTTHB |
| 3 | Nữ Inter Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 24 | 8 | 16 | 18 | TTBHT |
| 4 | Nữ Fiorentina | 9 | 4 | 3 | 2 | 18 | 14 | 4 | 15 | HBTHB |
| 5 | Nữ Lazio | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 9 | 2 | 14 | TTHHB |
| 6 | Nữ Napoli | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 8 | 2 | 14 | HTHBT |
| 7 | Nữ AC Milan | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 14 | 1 | 14 | BTTBH |
| 8 | Nữ Parma | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 11 | 1 | 11 | HHBHT |
| 9 | Nữ Como 2000 | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 12 | -3 | 10 | BBBTH |
| 10 | Nữ Ternana | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 15 | -3 | 9 | TBTHH |
| 11 | Nữ Genoa | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 14 | -6 | 7 | BBBBH |
| 12 | Nữ US Sassuolo | 9 | 2 | 1 | 6 | 3 | 12 | -9 | 7 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ AS Roma | 9 | 7 | 1 | 1 | 17 | 11 | 6 | 22 | TTHTT |
| 2 | Nữ Inter Milan | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 11 | 8 | 19 | TTTTT |
| 3 | Nữ Napoli | 9 | 4 | 3 | 2 | 17 | 13 | 4 | 15 | BTTHH |
| 4 | Nữ Como 2000 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 15 | HHTHB |
| 5 | Nữ AC Milan | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 9 | 4 | 14 | HBHTT |
| 6 | Nữ Juventus | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | BTHHT |
| 7 | Nữ Lazio | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 15 | -1 | 13 | BTHTB |
| 8 | Nữ Fiorentina | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 11 | TBBTH |
| 9 | Nữ US Sassuolo | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 18 | -8 | 6 | BBBBH |
| 10 | Nữ Parma | 9 | 0 | 4 | 5 | 0 | 10 | -10 | 4 | BBBHH |
| 11 | Nữ Ternana | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 | 19 | -15 | 4 | BBBHB |
| 12 | Nữ Genoa | 9 | 0 | 2 | 7 | 7 | 22 | -15 | 2 | HBBHB |
BXH giải Serie A nữ 2025/2026 vòng 18 cập nhật lúc 22:59 4/4.
Lịch thi đấu Serie A nữ mới nhất
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
20:00Nữ AC Milan? - ?Nữ NapoliVòng 19
-
20:00Nữ Como 2000? - ?Nữ ParmaVòng 19
-
20:00Nữ Genoa? - ?Nữ Inter MilanVòng 19
-
20:00Nữ Juventus? - ?Nữ AS RomaVòng 19
-
20:00Nữ Lazio? - ?Nữ US SassuoloVòng 19
-
20:00Nữ Ternana? - ?Nữ FiorentinaVòng 19
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
20:00Nữ AS Roma? - ?Nữ TernanaVòng 20
-
20:00Nữ Fiorentina? - ?Nữ Como 2000Vòng 20
-
20:00Nữ Inter Milan? - ?Nữ AC MilanVòng 20
-
20:00Nữ Napoli? - ?Nữ JuventusVòng 20
