BXH VĐQG Ý-Italia nữ, Bảng xếp hạng Serie A nữ 2025/2026
BXH Serie A nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Ý-Italia nữ 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Serie A nữ mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ý sau vòng 18 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia nữ Italia (Ý), bảng xếp hạng Serie A nữ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Serie A nữ còn có tên Tiếng Anh là: Italian Women Division 1. BXH bóng đá VĐQG Ý-Italia nữ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Italian Women Division 1 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Serie A nữ vòng 18 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Ý-Italia nữ 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Serie A nữ bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Serie A nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Serie A nữ mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Serie A nữ mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Serie A nữ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ AS Roma | 18 | 13 | 4 | 1 | 36 | 19 | 17 | 43 | HTHTT |
| 2 | Nữ Inter Milan | 18 | 11 | 4 | 3 | 43 | 19 | 24 | 37 | TBTHT |
| 3 | Nữ Juventus | 18 | 9 | 5 | 4 | 24 | 12 | 12 | 32 | HHBHT |
| 4 | Nữ Napoli | 18 | 8 | 5 | 5 | 27 | 21 | 6 | 29 | HHBHT |
| 5 | Nữ AC Milan | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 | 23 | 5 | 28 | BHTHT |
| 6 | Nữ Lazio | 18 | 8 | 3 | 7 | 25 | 24 | 1 | 27 | HHTBB |
| 7 | Nữ Fiorentina | 18 | 7 | 5 | 6 | 25 | 25 | 0 | 26 | TTHHB |
| 8 | Nữ Como 2000 | 18 | 7 | 4 | 7 | 20 | 20 | 0 | 25 | TTHHB |
| 9 | Nữ Parma | 18 | 2 | 9 | 7 | 12 | 21 | -9 | 15 | BHHHT |
| 10 | Nữ US Sassuolo | 18 | 3 | 4 | 11 | 13 | 30 | -17 | 13 | BBBHB |
| 11 | Nữ Ternana | 18 | 3 | 4 | 11 | 16 | 34 | -18 | 13 | THHHB |
| 12 | Nữ Genoa | 18 | 2 | 3 | 13 | 15 | 36 | -21 | 9 | BBHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ AS Roma | 9 | 6 | 3 | 0 | 19 | 8 | 11 | 21 | TTHHT |
| 2 | Nữ Juventus | 9 | 6 | 1 | 2 | 14 | 4 | 10 | 19 | TTTHB |
| 3 | Nữ Inter Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 24 | 8 | 16 | 18 | TTBHT |
| 4 | Nữ Fiorentina | 9 | 4 | 3 | 2 | 18 | 14 | 4 | 15 | HBTHB |
| 5 | Nữ Lazio | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 9 | 2 | 14 | TTHHB |
| 6 | Nữ Napoli | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 8 | 2 | 14 | HTHBT |
| 7 | Nữ AC Milan | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 14 | 1 | 14 | BTTBH |
| 8 | Nữ Parma | 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 11 | 1 | 11 | HHBHT |
| 9 | Nữ Como 2000 | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 12 | -3 | 10 | BBBTH |
| 10 | Nữ Ternana | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 15 | -3 | 9 | TBTHH |
| 11 | Nữ Genoa | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 14 | -6 | 7 | BBBBH |
| 12 | Nữ US Sassuolo | 9 | 2 | 1 | 6 | 3 | 12 | -9 | 7 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ AS Roma | 9 | 7 | 1 | 1 | 17 | 11 | 6 | 22 | TTHTT |
| 2 | Nữ Inter Milan | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 11 | 8 | 19 | TTTTT |
| 3 | Nữ Napoli | 9 | 4 | 3 | 2 | 17 | 13 | 4 | 15 | BTTHH |
| 4 | Nữ Como 2000 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 15 | HHTHB |
| 5 | Nữ AC Milan | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 9 | 4 | 14 | HBHTT |
| 6 | Nữ Juventus | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | BTHHT |
| 7 | Nữ Lazio | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 15 | -1 | 13 | BTHTB |
| 8 | Nữ Fiorentina | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 11 | -4 | 11 | TBBTH |
| 9 | Nữ US Sassuolo | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 18 | -8 | 6 | BBBBH |
| 10 | Nữ Parma | 9 | 0 | 4 | 5 | 0 | 10 | -10 | 4 | BBBHH |
| 11 | Nữ Ternana | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 | 19 | -15 | 4 | BBBHB |
| 12 | Nữ Genoa | 9 | 0 | 2 | 7 | 7 | 22 | -15 | 2 | HBBHB |
BXH giải Serie A nữ 2025/2026 vòng 18 cập nhật lúc 22:59 4/4.
