Tỷ số trực tuyến Primavera 2 tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Primavera 2 hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 2 U20 Ý trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng hai (nhì) U20 Italia tối nay: danh sách các trận bóng đá Primavera 2 đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Primavera 2 hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Ý trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Primavera 2 đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 2 U20 Ý tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Primavera 2 trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Ý hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Primavera 2 mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Primavera 2 trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Primavera 2 hôm nay
BXH Primavera 2 2025-2026
BXH Primavera 2 2025-2026: Vòng Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Empoli | 30 | 23 | 5 | 2 | 74 | 19 | 55 | 74 |
TTTTT TTHTT TTTTT THHTH BTTTT TBTTH |
| 2 | U20 Perugia | 30 | 16 | 7 | 7 | 47 | 27 | 20 | 55 |
TTBTT TTHTB TBTTB TTTHT TBBHH BHTHH |
| 3 | U20 Pescara | 30 | 15 | 7 | 8 | 51 | 37 | 14 | 52 |
TBTTH BBHTH HTBTH TBTTT BTTBH TTHTB |
| 4 | U20 Avellino | 30 | 13 | 12 | 5 | 54 | 36 | 18 | 51 |
THHTB BHTTT TTTHT BTBBH THHHH THHHT |
| 5 | U20 Pisa | 30 | 13 | 9 | 8 | 54 | 41 | 13 | 48 |
TBTBT TTTBT HHHHH TBBBB THBTH TTHTH |
| 6 | U20 Spezia | 30 | 15 | 3 | 12 | 55 | 43 | 12 | 48 |
BBBTB TTTTH HBTTB BTBHT TTTBT BTTBB |
| 7 | U20 Catanzaro | 30 | 14 | 6 | 10 | 42 | 35 | 7 | 48 |
BTHTH TBTBT BTBTT TTHTT HTBHB BBTHB |
| 8 | U20 Benevento | 30 | 13 | 5 | 12 | 42 | 50 | -8 | 44 |
BTTBT BHHBT TBHBH TTTHB TBBBT TTBBT |
| 9 | U20 Ternana | 30 | 11 | 9 | 10 | 51 | 54 | -3 | 42 |
THBBH BHHTB BTTTH TBTHB HTTTB BHBHT |
| 10 | U20 Monopoli | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 50 | -11 | 37 |
HTHBH TBBTT BBBTH BBHBB BBTHT BTTHT |
| 11 | U20 Bari | 30 | 9 | 8 | 13 | 42 | 42 | 0 | 35 |
HHTTB BTBTB BBBBB HTHBB BTTHH BTHTH |
| 12 | U20 Ascoli | 30 | 8 | 9 | 13 | 47 | 50 | -3 | 33 |
BBBBB HTTBB TTTBH BBBHH THHHH TBTHB |
| 13 | U20 Palermo | 30 | 5 | 12 | 13 | 35 | 43 | -8 | 27 |
HTHBB HBBBT HTHBH BHHBT BHBHH HBBBT |
| 14 | U20 Cosenza | 30 | 6 | 9 | 15 | 32 | 62 | -30 | 27 |
HHHTH BBBBB BBBBH HTHTH TBHTB TBBBB |
| 15 | U20 Salernitana | 30 | 6 | 6 | 18 | 28 | 62 | -34 | 24 |
BBHBT HBHBB THBBB BBHTT BBHBB BBBTT |
| 16 | U20 Crotone | 30 | 1 | 10 | 19 | 20 | 62 | -42 | 13 |
BBBBH HHBBB BBHBT BBHHB BBBHH HHBBB |
BXH Primavera 2 2025-2026: Vòng Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Como | 30 | 18 | 7 | 5 | 58 | 31 | 27 | 61 |
TTBBH TBTTH TTHTT BTHHT HBTTT TTHTT |
| 2 | U20 Lecco | 30 | 18 | 6 | 6 | 65 | 50 | 15 | 60 |
THTTB TTTBH TTTTB THTTH TBTTB BTHTH |
| 3 | U20 Modena | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 | 38 | 17 | 55 |
HHTTH HTBBT TTBTT TBBTH BTTTT HTHBT |
| 4 | U20 Albinoleffe | 30 | 14 | 5 | 11 | 58 | 59 | -1 | 47 |
TTTBH HTTTT HBBBB HBTTT BBBHB TTTBT |
| 5 | U20 Reggiana | 30 | 13 | 7 | 10 | 58 | 44 | 14 | 46 |
TTBHT BTTTB HTTTT BTBHH HBTTB BBHHB |
| 6 | U20 Pro Vercelli | 30 | 14 | 4 | 12 | 44 | 46 | -2 | 46 |
TBHBH BBTTT TBBBT TTTTB TBTHT BHBBT |
| 7 | U20 Virtus Entella | 30 | 10 | 13 | 7 | 47 | 38 | 9 | 43 |
HBTTH THBTH HBBHB BTHHH HBTTH HTTTH |
| 8 | U20 Sampdoria | 30 | 12 | 5 | 13 | 57 | 48 | 9 | 41 |
BTBTT TBTBH THTBT BBTBH BTHBB HBTBT |
| 9 | U20 Vicenza | 30 | 10 | 8 | 12 | 45 | 53 | -8 | 38 |
BHHHB TTTBB BTTHH TTHBB BTBHH TTBBB |
| 10 | U20 Sudtirol | 30 | 9 | 10 | 11 | 36 | 37 | -1 | 37 |
BHBTT TBBBT HBBBH HTTBT BTHHT HHHHB |
| 11 | U20 Udinese | 30 | 9 | 9 | 12 | 53 | 50 | 3 | 36 |
BTHTB HHBTT HTHTB BBTBH THBBB HBBHT |
| 12 | U20 Cittadella | 30 | 9 | 9 | 12 | 42 | 49 | -7 | 36 |
BHHBH HTBTB BHBBB BBBHT TTTBT HHHTT |
| 13 | U20 Renate | 30 | 7 | 12 | 11 | 34 | 44 | -10 | 33 |
THHHB BBTBB HBTTH THBTH HHBHT BHBHB |
| 14 | U20 Brescia | 30 | 9 | 3 | 18 | 31 | 46 | -15 | 30 |
BBTBB BHBTB BBTBT TBBBB TTBHB TBHTB |
| 15 | U20 Venezia | 30 | 6 | 8 | 16 | 32 | 63 | -31 | 26 |
BBHBT BHBBB BBBHH TBHTB HTBBT HBTHB |
| 16 | U20 Padova | 30 | 6 | 7 | 17 | 34 | 53 | -19 | 25 |
TBBHT BBBBT BTTHB BTBBH HBBBB HBHHB |
