Tỷ số trực tuyến VĐQG Trinidad và Tobago tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Trinidad và Tobago hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Pro League trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Trinidad và Tobago tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Trinidad và Tobago đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Trinidad và Tobago hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Trinidad và Tobago trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Trinidad và Tobago đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Pro League tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Trinidad và Tobago trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Trinidad và Tobago hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Trinidad và Tobago mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Trinidad và Tobago trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Trinidad và Tobago hôm nay
- Thứ ba, ngày 7/4/2026
-
05:00Tobago FC Phoenix? - ?PoliceVòng 18
BXH VĐQG Trinidad và Tobago 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Defence Force | 22 | 16 | 4 | 2 | 58 | 19 | 39 | 52 | BBTHT |
| 2 | Club Sando | 22 | 16 | 1 | 5 | 51 | 13 | 38 | 49 | BTTHH |
| 3 | Prison Service | 22 | 15 | 2 | 5 | 42 | 24 | 18 | 47 | TTTTH |
| 4 | Police | 21 | 13 | 4 | 4 | 44 | 18 | 26 | 43 | TBTTH |
| 5 | North East Stars | 22 | 11 | 4 | 7 | 38 | 31 | 7 | 37 | BTBHB |
| 6 | San Juan Jabloteh | 22 | 10 | 4 | 8 | 45 | 39 | 6 | 34 | TTBTH |
| 7 | Central | 22 | 8 | 3 | 11 | 32 | 50 | -18 | 27 | BTBHB |
| 8 | La Horquetta Rangers | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 | 51 | -30 | 21 | BTBTT |
| 9 | Tobago FC Phoenix | 21 | 6 | 0 | 15 | 29 | 54 | -25 | 18 | BBTBB |
| 10 | Eagles FC T&T | 22 | 5 | 2 | 15 | 31 | 52 | -21 | 17 | TBBHH |
| 11 | Point Fortin | 22 | 5 | 2 | 15 | 22 | 46 | -24 | 17 | BBTHT |
| 12 | Morvant Caledonia United | 22 | 5 | 1 | 16 | 30 | 46 | -16 | 16 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Police | 17 | 10 | 3 | 4 | 32 | 14 | 18 | 33 | TBTTH |
| 2 | Defence Force | 12 | 9 | 3 | 0 | 35 | 8 | 27 | 30 | THTHT |
| 3 | North East Stars | 11 | 5 | 2 | 4 | 21 | 18 | 3 | 17 | TTBBB |
| 4 | Club Sando | 10 | 5 | 1 | 4 | 20 | 9 | 11 | 16 | TTBTH |
| 5 | Prison Service | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 11 | 8 | 16 | TTTTH |
| 6 | Central | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 16 | -1 | 14 | HTBHB |
| 7 | Morvant Caledonia United | 15 | 4 | 1 | 10 | 21 | 29 | -8 | 13 | TBBBB |
| 8 | Point Fortin | 12 | 3 | 1 | 8 | 14 | 24 | -10 | 10 | BBBBT |
| 9 | San Juan Jabloteh | 7 | 3 | 0 | 4 | 12 | 15 | -3 | 9 | BBTTT |
| 10 | Tobago FC Phoenix | 11 | 3 | 0 | 8 | 15 | 26 | -11 | 9 | BBTBB |
| 11 | La Horquetta Rangers | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 21 | -13 | 7 | BBBTB |
| 12 | Eagles FC T&T | 10 | 2 | 0 | 8 | 15 | 25 | -10 | 6 | BTBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Sando | 12 | 11 | 0 | 1 | 31 | 4 | 27 | 33 | TBTTH |
| 2 | Prison Service | 15 | 10 | 1 | 4 | 23 | 13 | 10 | 31 | BTTTT |
| 3 | San Juan Jabloteh | 15 | 7 | 4 | 4 | 33 | 24 | 9 | 25 | TTBTH |
| 4 | Defence Force | 10 | 7 | 1 | 2 | 23 | 11 | 12 | 22 | THTBB |
| 5 | North East Stars | 11 | 6 | 2 | 3 | 17 | 13 | 4 | 20 | TTTHB |
| 6 | La Horquetta Rangers | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 30 | -17 | 14 | BBTTT |
| 7 | Central | 12 | 4 | 1 | 7 | 17 | 34 | -17 | 13 | BBBTB |
| 8 | Eagles FC T&T | 12 | 3 | 2 | 7 | 16 | 27 | -11 | 11 | BTBBH |
| 9 | Police | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 4 | 8 | 10 | THTT |
| 10 | Tobago FC Phoenix | 10 | 3 | 0 | 7 | 14 | 28 | -14 | 9 | TBTBB |
| 11 | Point Fortin | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 22 | -14 | 7 | BBHHT |
| 12 | Morvant Caledonia United | 7 | 1 | 0 | 6 | 9 | 17 | -8 | 3 | TBBBH |
BXH giải VĐQG Trinidad và Tobago 2025/2026 vòng 13 cập nhật lúc 05:23 6/4.
