VĐQG Trinidad và Tobago 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Pro League mới nhất
Xem kết quả VĐQG Trinidad và Tobago hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Pro League, kqbd Vô Địch Quốc Gia Trinidad và Tobago trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trinidad và Tobago hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 18): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Trinidad và Tobago mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Trinidad và Tobago mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Trinidad và Tobago mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Trinidad và Tobago 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Trinidad và Tobago còn có tên Tiếng Anh là: Trinidad and Tobago Pro League. Livescore bdkq Trinidad và Tobago hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Trinidad and Tobago Pro League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Trinidad và Tobago mùa 2025-2026 vòng 13 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Trinidad và Tobago tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 13): xem kq bd Trinidad và Tobago online và tỷ số VĐQG Trinidad và Tobago trực tuyến, tt kq bd hn giải Pro League mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 18 VĐQG Trinidad và Tobago tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Trinidad và Tobago hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Pro League theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Trinidad và Tobago hôm nay
- Thứ hai, ngày 30/3/2026
-
04:00Central1 - 2Point FortinVòng 13
- Chủ nhật, ngày 29/3/2026
-
07:00Defence Force2 - 0North East StarsVòng 13
-
05:00Club Sando0 - 0Eagles FC T&TVòng 13
- Thứ bảy, ngày 28/3/2026
-
07:10Police2 - 2San Juan JablotehVòng 13
-
05:001Morvant Caledonia United0 - 1Prison ServiceVòng 13
-
04:00Tobago FC Phoenix0 - 1La Horquetta RangersVòng 13
- Thứ năm, ngày 26/3/2026
-
05:001Point Fortin3 - 0Eagles FC T&T2Vòng 18
- Thứ hai, ngày 23/3/2026
-
04:00Tobago FC Phoenix2 - 5Prison ServiceVòng 12
-
04:00Police4 - 0CentralVòng 12
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
07:00Morvant Caledonia United0 - 5Club SandoVòng 12
BXH VĐQG Trinidad và Tobago 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Defence Force | 22 | 16 | 4 | 2 | 58 | 19 | 39 | 52 | BBTHT |
| 2 | Club Sando | 22 | 16 | 1 | 5 | 51 | 13 | 38 | 49 | BTTHH |
| 3 | Prison Service | 22 | 15 | 2 | 5 | 42 | 24 | 18 | 47 | TTTTH |
| 4 | Police | 21 | 13 | 4 | 4 | 44 | 18 | 26 | 43 | TBTTH |
| 5 | North East Stars | 22 | 11 | 4 | 7 | 38 | 31 | 7 | 37 | BTBHB |
| 6 | San Juan Jabloteh | 22 | 10 | 4 | 8 | 45 | 39 | 6 | 34 | TTBTH |
| 7 | Central | 22 | 8 | 3 | 11 | 32 | 50 | -18 | 27 | BTBHB |
| 8 | La Horquetta Rangers | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 | 51 | -30 | 21 | BTBTT |
| 9 | Tobago FC Phoenix | 21 | 6 | 0 | 15 | 29 | 54 | -25 | 18 | BBTBB |
| 10 | Eagles FC T&T | 22 | 5 | 2 | 15 | 31 | 52 | -21 | 17 | TBBHH |
| 11 | Point Fortin | 22 | 5 | 2 | 15 | 22 | 46 | -24 | 17 | BBTHT |
| 12 | Morvant Caledonia United | 22 | 5 | 1 | 16 | 30 | 46 | -16 | 16 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Police | 17 | 10 | 3 | 4 | 32 | 14 | 18 | 33 | TBTTH |
| 2 | Defence Force | 12 | 9 | 3 | 0 | 35 | 8 | 27 | 30 | THTHT |
| 3 | North East Stars | 11 | 5 | 2 | 4 | 21 | 18 | 3 | 17 | TTBBB |
| 4 | Club Sando | 10 | 5 | 1 | 4 | 20 | 9 | 11 | 16 | TTBTH |
| 5 | Prison Service | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 11 | 8 | 16 | TTTTH |
| 6 | Central | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 16 | -1 | 14 | HTBHB |
| 7 | Morvant Caledonia United | 15 | 4 | 1 | 10 | 21 | 29 | -8 | 13 | TBBBB |
| 8 | Point Fortin | 12 | 3 | 1 | 8 | 14 | 24 | -10 | 10 | BBBBT |
| 9 | San Juan Jabloteh | 7 | 3 | 0 | 4 | 12 | 15 | -3 | 9 | BBTTT |
| 10 | Tobago FC Phoenix | 11 | 3 | 0 | 8 | 15 | 26 | -11 | 9 | BBTBB |
| 11 | La Horquetta Rangers | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 21 | -13 | 7 | BBBTB |
| 12 | Eagles FC T&T | 10 | 2 | 0 | 8 | 15 | 25 | -10 | 6 | BTBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Sando | 12 | 11 | 0 | 1 | 31 | 4 | 27 | 33 | TBTTH |
| 2 | Prison Service | 15 | 10 | 1 | 4 | 23 | 13 | 10 | 31 | BTTTT |
| 3 | San Juan Jabloteh | 15 | 7 | 4 | 4 | 33 | 24 | 9 | 25 | TTBTH |
| 4 | Defence Force | 10 | 7 | 1 | 2 | 23 | 11 | 12 | 22 | THTBB |
| 5 | North East Stars | 11 | 6 | 2 | 3 | 17 | 13 | 4 | 20 | TTTHB |
| 6 | La Horquetta Rangers | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 30 | -17 | 14 | BBTTT |
| 7 | Central | 12 | 4 | 1 | 7 | 17 | 34 | -17 | 13 | BBBTB |
| 8 | Eagles FC T&T | 12 | 3 | 2 | 7 | 16 | 27 | -11 | 11 | BTBBH |
| 9 | Police | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 4 | 8 | 10 | THTT |
| 10 | Tobago FC Phoenix | 10 | 3 | 0 | 7 | 14 | 28 | -14 | 9 | TBTBB |
| 11 | Point Fortin | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 22 | -14 | 7 | BBHHT |
| 12 | Morvant Caledonia United | 7 | 1 | 0 | 6 | 9 | 17 | -8 | 3 | TBBBH |
BXH giải VĐQG Trinidad và Tobago 2025/2026 vòng 13 cập nhật lúc 05:23 6/4.
Lịch thi đấu VĐQG Trinidad và Tobago mới nhất
- Thứ ba, ngày 7/4/2026
-
05:00Tobago FC Phoenix? - ?PoliceVòng 18
