BXH Pro League, Bảng xếp hạng VĐQG Trinidad và Tobago 2025/2026
Thứ hạng, BXH VĐQG Trinidad và Tobago mùa 2025/2026 mới nhất: bảng tổng sắp điểm số (bảng điểm xếp hạng), bảng so sánh thứ hạng về điểm số các đội bóng tham dự giải bóng đá VĐQG Trinidad và Tobago mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Trinidad và Tobago sau vòng 6 mùa giải 2025/2026 mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Trinidad và Tobago, bảng xếp hạng VĐQG Trinidad và Tobago mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Cập nhật LIVE bảng xếp hạng vòng 6 VĐQG Trinidad và Tobago mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH Pro League 2025/2026 hôm nay theo xếp hạng bảng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải VĐQG Trinidad và Tobago bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Police | 11 | 8 | 1 | 2 | 24 | 11 | 13 | 25 | TTTBT |
| 2 | Defence Force | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 10 | 13 | 23 | TTTTT |
| 3 | Prison Service | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 10 | 8 | 22 | HBBTT |
| 4 | Club Sando | 10 | 7 | 0 | 3 | 24 | 7 | 17 | 21 | TBTBT |
| 5 | Central | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 19 | -1 | 17 | HTTBH |
| 6 | North East Stars | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 15 | 0 | 16 | BBTHH |
| 7 | San Juan Jabloteh | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 24 | -7 | 12 | HTTBB |
| 8 | Morvant Caledonia United | 10 | 3 | 1 | 6 | 19 | 21 | -2 | 10 | BBTBB |
| 9 | Eagles FC T&T | 11 | 3 | 1 | 7 | 17 | 20 | -3 | 10 | BTTTB |
| 10 | Tobago FC Phoenix | 9 | 3 | 0 | 6 | 13 | 21 | -8 | 9 | TBBTB |
| 11 | La Horquetta Rangers | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 24 | -15 | 8 | BBHBT |
| 12 | Point Fortin | 11 | 2 | 1 | 8 | 9 | 24 | -15 | 7 | BBBBB |
BXH vòng 6 VĐQG Trinidad và Tobago 2025/2026 cập nhật lúc 09:06 8/1.
