BXH Pro League, Bảng xếp hạng VĐQG Trinidad và Tobago 2025/2026
BXH VĐQG Trinidad và Tobago mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Pro League 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Trinidad và Tobago mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Trinidad và Tobago sau vòng 13 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Trinidad và Tobago, bảng xếp hạng VĐQG Trinidad và Tobago mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Trinidad và Tobago còn có tên Tiếng Anh là: Trinidad and Tobago Pro League. BXH bóng đá Pro League mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Trinidad and Tobago Pro League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Trinidad và Tobago vòng 13 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Pro League 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Trinidad và Tobago bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Trinidad và Tobago theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Trinidad và Tobago mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Trinidad và Tobago mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Trinidad và Tobago chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Defence Force | 22 | 16 | 4 | 2 | 58 | 19 | 39 | 52 | BBTHT |
| 2 | Club Sando | 22 | 16 | 1 | 5 | 51 | 13 | 38 | 49 | BTTHH |
| 3 | Prison Service | 22 | 15 | 2 | 5 | 42 | 24 | 18 | 47 | TTTTH |
| 4 | Police | 21 | 13 | 4 | 4 | 44 | 18 | 26 | 43 | TBTTH |
| 5 | North East Stars | 22 | 11 | 4 | 7 | 38 | 31 | 7 | 37 | BTBHB |
| 6 | San Juan Jabloteh | 22 | 10 | 4 | 8 | 45 | 39 | 6 | 34 | TTBTH |
| 7 | Central | 22 | 8 | 3 | 11 | 32 | 50 | -18 | 27 | BTBHB |
| 8 | La Horquetta Rangers | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 | 51 | -30 | 21 | BTBTT |
| 9 | Tobago FC Phoenix | 21 | 6 | 0 | 15 | 29 | 54 | -25 | 18 | BBTBB |
| 10 | Eagles FC T&T | 22 | 5 | 2 | 15 | 31 | 52 | -21 | 17 | TBBHH |
| 11 | Point Fortin | 22 | 5 | 2 | 15 | 22 | 46 | -24 | 17 | BBTHT |
| 12 | Morvant Caledonia United | 22 | 5 | 1 | 16 | 30 | 46 | -16 | 16 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Police | 17 | 10 | 3 | 4 | 32 | 14 | 18 | 33 | TBTTH |
| 2 | Defence Force | 12 | 9 | 3 | 0 | 35 | 8 | 27 | 30 | THTHT |
| 3 | North East Stars | 11 | 5 | 2 | 4 | 21 | 18 | 3 | 17 | TTBBB |
| 4 | Club Sando | 10 | 5 | 1 | 4 | 20 | 9 | 11 | 16 | TTBTH |
| 5 | Prison Service | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 11 | 8 | 16 | TTTTH |
| 6 | Central | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 16 | -1 | 14 | HTBHB |
| 7 | Morvant Caledonia United | 15 | 4 | 1 | 10 | 21 | 29 | -8 | 13 | TBBBB |
| 8 | Point Fortin | 12 | 3 | 1 | 8 | 14 | 24 | -10 | 10 | BBBBT |
| 9 | San Juan Jabloteh | 7 | 3 | 0 | 4 | 12 | 15 | -3 | 9 | BBTTT |
| 10 | Tobago FC Phoenix | 11 | 3 | 0 | 8 | 15 | 26 | -11 | 9 | BBTBB |
| 11 | La Horquetta Rangers | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 21 | -13 | 7 | BBBTB |
| 12 | Eagles FC T&T | 10 | 2 | 0 | 8 | 15 | 25 | -10 | 6 | BTBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Sando | 12 | 11 | 0 | 1 | 31 | 4 | 27 | 33 | TBTTH |
| 2 | Prison Service | 15 | 10 | 1 | 4 | 23 | 13 | 10 | 31 | BTTTT |
| 3 | San Juan Jabloteh | 15 | 7 | 4 | 4 | 33 | 24 | 9 | 25 | TTBTH |
| 4 | Defence Force | 10 | 7 | 1 | 2 | 23 | 11 | 12 | 22 | THTBB |
| 5 | North East Stars | 11 | 6 | 2 | 3 | 17 | 13 | 4 | 20 | TTTHB |
| 6 | La Horquetta Rangers | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 30 | -17 | 14 | BBTTT |
| 7 | Central | 12 | 4 | 1 | 7 | 17 | 34 | -17 | 13 | BBBTB |
| 8 | Eagles FC T&T | 12 | 3 | 2 | 7 | 16 | 27 | -11 | 11 | BTBBH |
| 9 | Police | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 4 | 8 | 10 | THTT |
| 10 | Tobago FC Phoenix | 10 | 3 | 0 | 7 | 14 | 28 | -14 | 9 | TBTBB |
| 11 | Point Fortin | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 22 | -14 | 7 | BBHHT |
| 12 | Morvant Caledonia United | 7 | 1 | 0 | 6 | 9 | 17 | -8 | 3 | TBBBH |
BXH giải VĐQG Trinidad và Tobago 2025/2026 vòng 13 cập nhật lúc 05:23 6/4.
