BXH Pro League, Bảng xếp hạng VĐQG Trinidad và Tobago 2025/2026
BXH VĐQG Trinidad và Tobago mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Pro League 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Trinidad và Tobago mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Trinidad và Tobago sau vòng 12 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Trinidad và Tobago, bảng xếp hạng VĐQG Trinidad và Tobago mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Trinidad và Tobago còn có tên Tiếng Anh là: Trinidad and Tobago Pro League. Bảng xếp hạng bóng đá Pro League mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Trinidad and Tobago Pro League mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Trinidad và Tobago vòng 12 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Pro League 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Trinidad và Tobago bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Defence Force | 17 | 14 | 3 | 0 | 47 | 14 | 33 | 45 | HTTTT |
| 2 | Club Sando | 17 | 13 | 0 | 4 | 41 | 11 | 30 | 39 | TTTBT |
| 3 | Police | 17 | 11 | 3 | 3 | 37 | 15 | 22 | 36 | HBTTT |
| 4 | Prison Service | 17 | 10 | 2 | 5 | 30 | 20 | 10 | 32 | HBBTT |
| 5 | North East Stars | 17 | 9 | 4 | 4 | 34 | 23 | 11 | 31 | TTBTT |
| 6 | San Juan Jabloteh | 17 | 7 | 3 | 7 | 28 | 33 | -5 | 24 | TBTTT |
| 7 | Central | 17 | 7 | 3 | 7 | 28 | 35 | -7 | 24 | HTTBB |
| 8 | Tobago FC Phoenix | 17 | 5 | 0 | 12 | 24 | 43 | -19 | 15 | TTBBB |
| 9 | Morvant Caledonia United | 17 | 4 | 1 | 12 | 24 | 35 | -11 | 13 | BBBBB |
| 10 | Eagles FC T&T | 17 | 4 | 1 | 12 | 28 | 40 | -12 | 13 | BBTBB |
| 11 | La Horquetta Rangers | 18 | 3 | 4 | 11 | 16 | 45 | -29 | 13 | BBBTB |
| 12 | Point Fortin | 18 | 3 | 2 | 13 | 14 | 37 | -23 | 11 | BTBBB |
BXH vòng 12 VĐQG Trinidad và Tobago 2025/2026 cập nhật lúc 04:51 5/3.
