Tỷ số trực tuyến VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải TNK trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải TNK tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
18:30Konyaspor? - ?Fatih KaragumrukVòng 29
-
21:00Goztepe? - ?KasimpasaVòng 29
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
00:00Galatasaray? - ?KocaelisporVòng 29
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
00:00Eyupspor? - ?SamsunsporVòng 29
-
00:00Rizespor? - ?Gazisehir GaziantepVòng 29
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
00:00Antalyaspor? - ?KonyasporVòng 30
-
00:00Fenerbahce? - ?RizesporVòng 30
-
18:30Fatih Karagumruk? - ?EyupsporVòng 30
-
21:00Kocaelispor? - ?GoztepeVòng 30
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
00:00Genclerbirligi? - ?GalatasarayVòng 30
BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 28 | 21 | 4 | 3 | 66 | 21 | 45 | 67 | TTTBT |
| 2 | Fenerbahce | 29 | 19 | 9 | 1 | 66 | 28 | 38 | 66 | TBTTT |
| 3 | Trabzonspor | 29 | 19 | 7 | 3 | 56 | 31 | 25 | 64 | TTTTH |
| 4 | Besiktas | 29 | 16 | 7 | 6 | 53 | 34 | 19 | 55 | BTTBT |
| 5 | Istanbul Basaksehir | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 | 30 | 17 | 47 | TBHHT |
| 6 | Goztepe | 28 | 12 | 10 | 6 | 33 | 23 | 10 | 46 | HBHTB |
| 7 | Samsunspor | 28 | 8 | 12 | 8 | 32 | 37 | -5 | 36 | HBTHB |
| 8 | Kocaelispor | 28 | 9 | 7 | 12 | 23 | 32 | -9 | 34 | BTBBH |
| 9 | Gazisehir Gaziantep | 28 | 8 | 10 | 10 | 37 | 47 | -10 | 34 | HHTBH |
| 10 | Alanyaspor | 29 | 6 | 15 | 8 | 35 | 34 | 1 | 33 | HHTHH |
| 11 | Rizespor | 28 | 8 | 9 | 11 | 37 | 39 | -2 | 33 | TTBBT |
| 12 | Konyaspor | 28 | 7 | 10 | 11 | 33 | 41 | -8 | 31 | BHTTH |
| 13 | Antalyaspor | 29 | 7 | 7 | 15 | 30 | 47 | -17 | 28 | BBHTB |
| 14 | Kasimpasa | 28 | 6 | 9 | 13 | 25 | 38 | -13 | 27 | BHTBT |
| 15 | Genclerbirligi | 29 | 6 | 7 | 16 | 28 | 42 | -14 | 25 | HBBBB |
| 16 | Kayserispor | 29 | 4 | 11 | 14 | 21 | 54 | -33 | 23 | BBTBB |
| 17 | Eyupspor | 28 | 5 | 7 | 16 | 19 | 41 | -22 | 22 | HBBBB |
| 18 | Fatih Karagumruk | 28 | 5 | 5 | 18 | 26 | 48 | -22 | 20 | BHTBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 14 | 11 | 3 | 0 | 38 | 11 | 27 | 36 | HTTTT |
| 2 | Fenerbahce | 14 | 10 | 4 | 0 | 32 | 13 | 19 | 34 | THTTT |
| 3 | Trabzonspor | 14 | 9 | 4 | 1 | 27 | 13 | 14 | 31 | TBTTT |
| 4 | Besiktas | 15 | 9 | 3 | 3 | 29 | 18 | 11 | 30 | HTBTT |
| 5 | Istanbul Basaksehir | 15 | 6 | 6 | 3 | 26 | 17 | 9 | 24 | BTTHT |
| 6 | Goztepe | 14 | 6 | 6 | 2 | 17 | 10 | 7 | 24 | THHHB |
| 7 | Kocaelispor | 15 | 6 | 4 | 5 | 14 | 11 | 3 | 22 | BTBBH |
| 8 | Alanyaspor | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 13 | 5 | 20 | TBHTH |
| 9 | Rizespor | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 | 18 | -1 | 20 | HBTTT |
| 10 | Genclerbirligi | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 | 20 | -1 | 19 | THHBB |
| 11 | Samsunspor | 14 | 4 | 7 | 3 | 13 | 15 | -2 | 19 | HBHTH |
| 12 | Konyaspor | 14 | 4 | 6 | 4 | 16 | 15 | 1 | 18 | HHTHT |
| 13 | Gazisehir Gaziantep | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 23 | -5 | 17 | HTBHH |
| 14 | Fatih Karagumruk | 14 | 4 | 3 | 7 | 14 | 20 | -6 | 15 | BTHTT |
| 15 | Antalyaspor | 14 | 4 | 3 | 7 | 21 | 31 | -10 | 15 | HTHBT |
| 16 | Kasimpasa | 14 | 3 | 5 | 6 | 12 | 18 | -6 | 14 | BTBTT |
| 17 | Eyupspor | 14 | 3 | 4 | 7 | 11 | 19 | -8 | 13 | HBTBB |
| 18 | Kayserispor | 14 | 3 | 3 | 8 | 10 | 30 | -20 | 12 | BTBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trabzonspor | 15 | 10 | 3 | 2 | 29 | 18 | 11 | 33 | TTTTH |
| 2 | Fenerbahce | 15 | 9 | 5 | 1 | 34 | 15 | 19 | 32 | TTHBT |
| 3 | Galatasaray | 14 | 10 | 1 | 3 | 28 | 10 | 18 | 31 | TBTBT |
| 4 | Besiktas | 14 | 7 | 4 | 3 | 24 | 16 | 8 | 25 | HTTTB |
| 5 | Istanbul Basaksehir | 14 | 7 | 2 | 5 | 21 | 13 | 8 | 23 | TTTBH |
| 6 | Goztepe | 14 | 6 | 4 | 4 | 16 | 13 | 3 | 22 | HHBBT |
| 7 | Samsunspor | 14 | 4 | 5 | 5 | 19 | 22 | -3 | 17 | TBHBB |
| 8 | Gazisehir Gaziantep | 14 | 4 | 5 | 5 | 19 | 24 | -5 | 17 | BBHTB |
| 9 | Rizespor | 14 | 2 | 7 | 5 | 20 | 21 | -1 | 13 | HHTBB |
| 10 | Alanyaspor | 14 | 1 | 10 | 3 | 17 | 21 | -4 | 13 | HHBHH |
| 11 | Kasimpasa | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 | 20 | -7 | 13 | BBHHB |
| 12 | Antalyaspor | 15 | 3 | 4 | 8 | 9 | 16 | -7 | 13 | BBBHB |
| 13 | Konyaspor | 14 | 3 | 4 | 7 | 17 | 26 | -9 | 13 | BBBTH |
| 14 | Kocaelispor | 13 | 3 | 3 | 7 | 9 | 21 | -12 | 12 | HTBTB |
| 15 | Kayserispor | 15 | 1 | 8 | 6 | 11 | 24 | -13 | 11 | BHHBB |
| 16 | Eyupspor | 14 | 2 | 3 | 9 | 8 | 22 | -14 | 9 | TBHBB |
| 17 | Genclerbirligi | 15 | 1 | 3 | 11 | 9 | 22 | -13 | 6 | BBHBB |
| 18 | Fatih Karagumruk | 14 | 1 | 2 | 11 | 12 | 28 | -16 | 5 | BBBHB |
BXH giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 02:02 12/4.
