BXH TNK, Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026
BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH TNK 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ vòng 34 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ sau vòng 34 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ còn có tên Tiếng Anh là: Turkey Super League (Turkish Süper Lig). BXH bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Turkey Super League (Turkish Süper Lig) nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ vòng 34 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng TNK 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 24 | 5 | 5 | 77 | 30 | 47 | 77 | TTBTB |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 21 | 11 | 2 | 77 | 37 | 40 | 74 | HBTTH |
| 3 | Trabzonspor | 34 | 20 | 9 | 5 | 61 | 39 | 22 | 69 | HBHTB |
| 4 | Besiktas | 34 | 17 | 9 | 8 | 59 | 40 | 19 | 60 | BHTBH |
| 5 | Istanbul Basaksehir | 34 | 16 | 9 | 9 | 58 | 35 | 23 | 57 | HTBTT |
| 6 | Goztepe | 34 | 14 | 13 | 7 | 42 | 32 | 10 | 55 | HTHTB |
| 7 | Samsunspor | 34 | 13 | 12 | 9 | 46 | 45 | 1 | 51 | TTTBT |
| 8 | Rizespor | 34 | 10 | 11 | 13 | 46 | 52 | -6 | 41 | HBTBH |
| 9 | Konyaspor | 34 | 10 | 10 | 14 | 43 | 50 | -7 | 40 | TTBBB |
| 10 | Alanyaspor | 34 | 7 | 16 | 11 | 41 | 41 | 0 | 37 | BBHTB |
| 11 | Kocaelispor | 34 | 9 | 10 | 15 | 26 | 38 | -12 | 37 | HBHBB |
| 12 | Gazisehir Gaziantep | 34 | 9 | 10 | 15 | 43 | 58 | -15 | 37 | TBBBB |
| 13 | Kasimpasa | 34 | 8 | 11 | 15 | 33 | 49 | -16 | 35 | TBHBT |
| 14 | Genclerbirligi | 34 | 9 | 7 | 18 | 36 | 47 | -11 | 34 | BTBTT |
| 15 | Eyupspor | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 | 48 | -15 | 33 | TTHTH |
| 16 | Antalyaspor | 34 | 8 | 8 | 18 | 33 | 55 | -22 | 32 | BBHBT |
| 17 | Fatih Karagumruk | 34 | 8 | 6 | 20 | 31 | 54 | -23 | 30 | BHTTT |
| 18 | Kayserispor | 34 | 6 | 12 | 16 | 27 | 62 | -35 | 30 | BTHBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 17 | 13 | 4 | 0 | 46 | 14 | 32 | 43 | TTHTT |
| 2 | Fenerbahce | 17 | 11 | 6 | 0 | 40 | 19 | 21 | 39 | TTHTH |
| 3 | Trabzonspor | 17 | 9 | 6 | 2 | 29 | 18 | 11 | 33 | TTHHB |
| 4 | Besiktas | 17 | 9 | 4 | 4 | 30 | 20 | 10 | 31 | BTTHB |
| 5 | Goztepe | 17 | 8 | 7 | 2 | 24 | 14 | 10 | 31 | HBHTT |
| 6 | Istanbul Basaksehir | 17 | 8 | 6 | 3 | 33 | 17 | 16 | 30 | THTTT |
| 7 | Samsunspor | 17 | 7 | 7 | 3 | 22 | 17 | 5 | 28 | THTTT |
| 8 | Rizespor | 17 | 8 | 3 | 6 | 24 | 23 | 1 | 27 | TTTTH |
| 9 | Genclerbirligi | 17 | 7 | 4 | 6 | 24 | 24 | 0 | 25 | BBBTT |
| 10 | Konyaspor | 17 | 6 | 6 | 5 | 21 | 19 | 2 | 24 | HTTTB |
| 11 | Alanyaspor | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 | 17 | 6 | 23 | HTHBT |
| 12 | Kocaelispor | 17 | 6 | 5 | 6 | 15 | 13 | 2 | 23 | BBHHB |
| 13 | Kasimpasa | 17 | 5 | 6 | 6 | 15 | 19 | -4 | 21 | TTTHT |
| 14 | Fatih Karagumruk | 17 | 6 | 3 | 8 | 18 | 23 | -5 | 21 | TTBTT |
| 15 | Gazisehir Gaziantep | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 27 | -5 | 20 | HHTBB |
| 16 | Eyupspor | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 | 21 | -2 | 19 | BBBTT |
| 17 | Antalyaspor | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 33 | -11 | 19 | BTBHT |
| 18 | Kayserispor | 17 | 5 | 4 | 8 | 15 | 32 | -17 | 19 | TBTHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trabzonspor | 17 | 11 | 3 | 3 | 32 | 21 | 11 | 36 | TTHBT |
| 2 | Fenerbahce | 17 | 10 | 5 | 2 | 37 | 18 | 19 | 35 | HBTBT |
| 3 | Galatasaray | 17 | 11 | 1 | 5 | 31 | 16 | 15 | 34 | BTTBB |
| 4 | Besiktas | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 | 20 | 9 | 29 | TBBTH |
| 5 | Istanbul Basaksehir | 17 | 8 | 3 | 6 | 25 | 18 | 7 | 27 | BHHBT |
| 6 | Goztepe | 17 | 6 | 6 | 5 | 18 | 18 | 0 | 24 | BTHHB |
| 7 | Samsunspor | 17 | 6 | 5 | 6 | 24 | 28 | -4 | 23 | BBTTB |
| 8 | Gazisehir Gaziantep | 17 | 4 | 5 | 8 | 21 | 31 | -10 | 17 | TBBBB |
| 9 | Konyaspor | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 31 | -9 | 16 | THTBB |
| 10 | Alanyaspor | 17 | 1 | 11 | 5 | 18 | 24 | -6 | 14 | HHBHB |
| 11 | Rizespor | 17 | 2 | 8 | 7 | 22 | 29 | -7 | 14 | BBHBB |
| 12 | Kasimpasa | 17 | 3 | 5 | 9 | 18 | 30 | -12 | 14 | HBHBB |
| 13 | Eyupspor | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 | 27 | -13 | 14 | BBTHH |
| 14 | Kocaelispor | 17 | 3 | 5 | 9 | 11 | 25 | -14 | 14 | BHBHB |
| 15 | Antalyaspor | 17 | 3 | 4 | 10 | 11 | 22 | -11 | 13 | BHBBB |
| 16 | Kayserispor | 17 | 1 | 8 | 8 | 12 | 30 | -18 | 11 | HBBBB |
| 17 | Genclerbirligi | 17 | 2 | 3 | 12 | 12 | 23 | -11 | 9 | HBBBT |
| 18 | Fatih Karagumruk | 17 | 2 | 3 | 12 | 13 | 31 | -18 | 9 | HBBHT |
BXH giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026 vòng 34 cập nhật lúc 15:58 23/5.
