VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH TNK mới nhất
Xem kết quả VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ TNK, kqbd Vô Địch Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 34): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ còn có tên Tiếng Anh là: Turkey Super League (Turkish Süper Lig). BXH bóng đá TNK 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mùa 2025-2026 vòng 34 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Turkey Super League (Turkish Süper Lig) tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 34). Xem kq bd Thổ Nhĩ Kỳ online và tỷ số VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trực tuyến, tt kq bd hn giải TNK mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 34 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH TNK theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
- Thứ hai, ngày 18/5/2026
-
00:00Antalyaspor1 - 0KocaelisporVòng 34
-
00:00Fenerbahce3 - 3EyupsporVòng 34
-
00:00Kasimpasa1 - 0GalatasarayVòng 34
-
00:00Trabzonspor0 - 3GenclerbirligiVòng 34
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
21:00Kayserispor2 - 1KonyasporVòng 34
-
00:00Gazisehir Gaziantep1 - 2Istanbul BasaksehirVòng 34
-
00:00Samsunspor3 - 0Goztepe1Vòng 34
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
21:00Fatih Karagumruk2 - 1AlanyasporVòng 34
-
00:00Rizespor2 - 2BesiktasVòng 34
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
00:00Alanyaspor3 - 1KayserisporVòng 33
BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 24 | 5 | 5 | 77 | 30 | 47 | 77 | TTBTB |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 21 | 11 | 2 | 77 | 37 | 40 | 74 | HBTTH |
| 3 | Trabzonspor | 34 | 20 | 9 | 5 | 61 | 39 | 22 | 69 | HBHTB |
| 4 | Besiktas | 34 | 17 | 9 | 8 | 59 | 40 | 19 | 60 | BHTBH |
| 5 | Istanbul Basaksehir | 34 | 16 | 9 | 9 | 58 | 35 | 23 | 57 | HTBTT |
| 6 | Goztepe | 34 | 14 | 13 | 7 | 42 | 32 | 10 | 55 | HTHTB |
| 7 | Samsunspor | 34 | 13 | 12 | 9 | 46 | 45 | 1 | 51 | TTTBT |
| 8 | Rizespor | 34 | 10 | 11 | 13 | 46 | 52 | -6 | 41 | HBTBH |
| 9 | Konyaspor | 34 | 10 | 10 | 14 | 43 | 50 | -7 | 40 | TTBBB |
| 10 | Alanyaspor | 34 | 7 | 16 | 11 | 41 | 41 | 0 | 37 | BBHTB |
| 11 | Kocaelispor | 34 | 9 | 10 | 15 | 26 | 38 | -12 | 37 | HBHBB |
| 12 | Gazisehir Gaziantep | 34 | 9 | 10 | 15 | 43 | 58 | -15 | 37 | TBBBB |
| 13 | Kasimpasa | 34 | 8 | 11 | 15 | 33 | 49 | -16 | 35 | TBHBT |
| 14 | Genclerbirligi | 34 | 9 | 7 | 18 | 36 | 47 | -11 | 34 | BTBTT |
| 15 | Eyupspor | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 | 48 | -15 | 33 | TTHTH |
| 16 | Antalyaspor | 34 | 8 | 8 | 18 | 33 | 55 | -22 | 32 | BBHBT |
| 17 | Fatih Karagumruk | 34 | 8 | 6 | 20 | 31 | 54 | -23 | 30 | BHTTT |
| 18 | Kayserispor | 34 | 6 | 12 | 16 | 27 | 62 | -35 | 30 | BTHBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 17 | 13 | 4 | 0 | 46 | 14 | 32 | 43 | TTHTT |
| 2 | Fenerbahce | 17 | 11 | 6 | 0 | 40 | 19 | 21 | 39 | TTHTH |
| 3 | Trabzonspor | 17 | 9 | 6 | 2 | 29 | 18 | 11 | 33 | TTHHB |
| 4 | Besiktas | 17 | 9 | 4 | 4 | 30 | 20 | 10 | 31 | BTTHB |
| 5 | Goztepe | 17 | 8 | 7 | 2 | 24 | 14 | 10 | 31 | HBHTT |
| 6 | Istanbul Basaksehir | 17 | 8 | 6 | 3 | 33 | 17 | 16 | 30 | THTTT |
| 7 | Samsunspor | 17 | 7 | 7 | 3 | 22 | 17 | 5 | 28 | THTTT |
| 8 | Rizespor | 17 | 8 | 3 | 6 | 24 | 23 | 1 | 27 | TTTTH |
| 9 | Genclerbirligi | 17 | 7 | 4 | 6 | 24 | 24 | 0 | 25 | BBBTT |
| 10 | Konyaspor | 17 | 6 | 6 | 5 | 21 | 19 | 2 | 24 | HTTTB |
| 11 | Alanyaspor | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 | 17 | 6 | 23 | HTHBT |
| 12 | Kocaelispor | 17 | 6 | 5 | 6 | 15 | 13 | 2 | 23 | BBHHB |
| 13 | Kasimpasa | 17 | 5 | 6 | 6 | 15 | 19 | -4 | 21 | TTTHT |
| 14 | Fatih Karagumruk | 17 | 6 | 3 | 8 | 18 | 23 | -5 | 21 | TTBTT |
| 15 | Gazisehir Gaziantep | 17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 27 | -5 | 20 | HHTBB |
| 16 | Eyupspor | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 | 21 | -2 | 19 | BBBTT |
| 17 | Antalyaspor | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 33 | -11 | 19 | BTBHT |
| 18 | Kayserispor | 17 | 5 | 4 | 8 | 15 | 32 | -17 | 19 | TBTHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trabzonspor | 17 | 11 | 3 | 3 | 32 | 21 | 11 | 36 | TTHBT |
| 2 | Fenerbahce | 17 | 10 | 5 | 2 | 37 | 18 | 19 | 35 | HBTBT |
| 3 | Galatasaray | 17 | 11 | 1 | 5 | 31 | 16 | 15 | 34 | BTTBB |
| 4 | Besiktas | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 | 20 | 9 | 29 | TBBTH |
| 5 | Istanbul Basaksehir | 17 | 8 | 3 | 6 | 25 | 18 | 7 | 27 | BHHBT |
| 6 | Goztepe | 17 | 6 | 6 | 5 | 18 | 18 | 0 | 24 | BTHHB |
| 7 | Samsunspor | 17 | 6 | 5 | 6 | 24 | 28 | -4 | 23 | BBTTB |
| 8 | Gazisehir Gaziantep | 17 | 4 | 5 | 8 | 21 | 31 | -10 | 17 | TBBBB |
| 9 | Konyaspor | 17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 31 | -9 | 16 | THTBB |
| 10 | Alanyaspor | 17 | 1 | 11 | 5 | 18 | 24 | -6 | 14 | HHBHB |
| 11 | Rizespor | 17 | 2 | 8 | 7 | 22 | 29 | -7 | 14 | BBHBB |
| 12 | Kasimpasa | 17 | 3 | 5 | 9 | 18 | 30 | -12 | 14 | HBHBB |
| 13 | Eyupspor | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 | 27 | -13 | 14 | BBTHH |
| 14 | Kocaelispor | 17 | 3 | 5 | 9 | 11 | 25 | -14 | 14 | BHBHB |
| 15 | Antalyaspor | 17 | 3 | 4 | 10 | 11 | 22 | -11 | 13 | BHBBB |
| 16 | Kayserispor | 17 | 1 | 8 | 8 | 12 | 30 | -18 | 11 | HBBBB |
| 17 | Genclerbirligi | 17 | 2 | 3 | 12 | 12 | 23 | -11 | 9 | HBBBT |
| 18 | Fatih Karagumruk | 17 | 2 | 3 | 12 | 13 | 31 | -18 | 9 | HBBHT |
BXH giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026 vòng 34 cập nhật lúc 02:01 18/5.
