VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Super Lig nữ TNK mới nhất
Kết quả VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ hôm nay: xem trực tiếp kqbd Super Lig nữ TNK tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ còn có tên Tiếng Anh là: Turkey Women's Super League. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Turkey Women's Super League mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia nữ Thổ Nhĩ Kỳ tối-đêm qua: xem tỷ số VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ trực tuyến, LiveScore tt kq bd Super Lig nữ TNK mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Super Lig nữ TNK theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ hôm nay
- Thứ năm, ngày 12/3/2026
-
19:00Nữ Besiktas JK2 - 2Nữ TrabzonsporVòng 21
-
19:00Nữ Fomget Genclik6 - 0Nữ Fatih VatansporVòng 21
-
19:00Nữ Unye Gucu7 - 0Nữ CekmekoyVòng 21
-
17:00Nữ ALG Spor0 - 3Nữ Galatasaray SKVòng 21
-
17:00Nữ Fenerbahce8 - 0Nữ MuratpasaVòng 21
-
17:00Nữ Giresun Sanayispor1 - 0Nữ Yuksekova Belediye SporVòng 21
-
17:00Nữ Hakkarigucu2 - 1Nữ AmedsporVòng 21
- Chủ nhật, ngày 22/2/2026
-
17:00Nữ Amedspor0 - 1Nữ Yuksekova Belediye SporVòng 16
-
16:00Nữ Besiktas JK3 - 0Nữ Bornova HitabVòng 19
-
16:00Nữ Pendik Camlikspor0 - 3Nữ TrabzonsporVòng 19
BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Fenerbahce | 21 | 20 | 1 | 0 | 97 | 4 | 93 | 61 | TTTTT |
| 2 | Nữ Galatasaray SK | 20 | 18 | 0 | 2 | 76 | 8 | 68 | 54 | TTTTT |
| 3 | Nữ Trabzonspor | 20 | 16 | 2 | 2 | 56 | 10 | 46 | 50 | THTTH |
| 4 | Nữ Fomget Genclik | 20 | 14 | 3 | 3 | 63 | 13 | 50 | 45 | BTTBT |
| 5 | Nữ Besiktas JK | 21 | 12 | 3 | 6 | 55 | 20 | 35 | 39 | TBTTH |
| 6 | Nữ Yuksekova Belediye Spor | 19 | 12 | 3 | 4 | 31 | 9 | 22 | 39 | TTTTB |
| 7 | Nữ Amedspor | 19 | 10 | 3 | 6 | 47 | 17 | 30 | 33 | TTTBB |
| 8 | Nữ Unye Gucu | 20 | 9 | 2 | 9 | 35 | 26 | 9 | 29 | THTTT |
| 9 | Nữ Giresun Sanayispor | 21 | 9 | 2 | 10 | 28 | 31 | -3 | 29 | HBTTT |
| 10 | Nữ Hakkarigucu | 20 | 8 | 4 | 8 | 26 | 20 | 6 | 28 | HTBBT |
| 11 | Nữ Cekmekoy | 21 | 6 | 2 | 13 | 23 | 54 | -31 | 20 | TBBBB |
| 12 | Nữ Fatih Vatanspor | 21 | 4 | 4 | 13 | 23 | 71 | -48 | 16 | BBBBB |
| 13 | Nữ Muratpasa | 21 | 4 | 3 | 14 | 19 | 63 | -44 | 15 | BBBBB |
| 14 | Nữ ALG Spor | 20 | 3 | 0 | 17 | 14 | 133 | -119 | 9 | BBTBB |
| 15 | Nữ Bornova Hitab | 19 | 0 | 0 | 19 | 0 | 57 | -57 | 0 | BBBBB |
| 16 | Nữ Pendik Camlikspor | 19 | 0 | 0 | 19 | 0 | 57 | -57 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Fenerbahce | 11 | 11 | 0 | 0 | 56 | 1 | 55 | 33 | TTTTT |
| 2 | Nữ Galatasaray SK | 10 | 10 | 0 | 0 | 55 | 5 | 50 | 30 | TTTTT |
| 3 | Nữ Trabzonspor | 10 | 9 | 1 | 0 | 25 | 3 | 22 | 28 | TTTHT |
| 4 | Nữ Fomget Genclik | 10 | 7 | 2 | 1 | 29 | 6 | 23 | 23 | THTTT |
| 5 | Nữ Besiktas JK | 11 | 6 | 3 | 2 | 34 | 7 | 27 | 21 | TTTTH |
| 6 | Nữ Amedspor | 11 | 7 | 0 | 4 | 35 | 10 | 25 | 21 | TTTTB |
| 7 | Nữ Yuksekova Belediye Spor | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 2 | 17 | 20 | TTTTT |
| 8 | Nữ Giresun Sanayispor | 11 | 5 | 2 | 4 | 16 | 9 | 7 | 17 | TBHTT |
| 9 | Nữ Hakkarigucu | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 8 | 8 | 16 | HTTBT |
| 10 | Nữ Unye Gucu | 10 | 5 | 0 | 5 | 22 | 18 | 4 | 15 | TBTTT |
| 11 | Nữ Cekmekoy | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 28 | -16 | 9 | TBTBB |
| 12 | Nữ ALG Spor | 10 | 2 | 0 | 8 | 8 | 45 | -37 | 6 | BBTBB |
| 13 | Nữ Fatih Vatanspor | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 | 28 | -23 | 5 | BBBBB |
| 14 | Nữ Muratpasa | 10 | 0 | 3 | 7 | 4 | 30 | -26 | 3 | HBBBB |
| 15 | Nữ Bornova Hitab | 9 | 0 | 0 | 9 | 0 | 27 | -27 | 0 | BBBBB |
| 16 | Nữ Pendik Camlikspor | 10 | 0 | 0 | 10 | 0 | 30 | -30 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Fenerbahce | 10 | 9 | 1 | 0 | 41 | 3 | 38 | 28 | THTTT |
| 2 | Nữ Galatasaray SK | 10 | 8 | 0 | 2 | 21 | 3 | 18 | 24 | BTTTT |
| 3 | Nữ Fomget Genclik | 10 | 7 | 1 | 2 | 34 | 7 | 27 | 22 | TTBTB |
| 4 | Nữ Trabzonspor | 10 | 7 | 1 | 2 | 31 | 7 | 24 | 22 | TTTTH |
| 5 | Nữ Yuksekova Belediye Spor | 11 | 6 | 1 | 4 | 12 | 7 | 5 | 19 | TTTTB |
| 6 | Nữ Besiktas JK | 10 | 6 | 0 | 4 | 21 | 13 | 8 | 18 | BTTBT |
| 7 | Nữ Unye Gucu | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 8 | 5 | 14 | TBBHT |
| 8 | Nữ Amedspor | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 7 | 5 | 12 | HTHBB |
| 9 | Nữ Hakkarigucu | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 12 | -2 | 12 | HBBHB |
| 10 | Nữ Giresun Sanayispor | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 | 22 | -10 | 12 | BBTBT |
| 11 | Nữ Muratpasa | 11 | 4 | 0 | 7 | 15 | 33 | -18 | 12 | TTBBB |
| 12 | Nữ Cekmekoy | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 26 | -15 | 11 | HBTBB |
| 13 | Nữ Fatih Vatanspor | 11 | 3 | 2 | 6 | 18 | 43 | -25 | 11 | BBBBB |
| 14 | Nữ ALG Spor | 10 | 1 | 0 | 9 | 6 | 88 | -82 | 3 | BBBTB |
| 15 | Nữ Pendik Camlikspor | 9 | 0 | 0 | 9 | 0 | 27 | -27 | 0 | BBBBB |
| 16 | Nữ Bornova Hitab | 10 | 0 | 0 | 10 | 0 | 30 | -30 | 0 | BBBBB |
BXH vòng 21 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ 2025/2026 cập nhật lúc 21:09 12/3.
Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ mới nhất
- Thứ ba, ngày 17/3/2026
-
16:00Nữ Amedspor? - ?Nữ Besiktas JKVòng 22
-
17:00Nữ Cekmekoy? - ?Nữ Giresun SanayisporVòng 22
-
17:00Nữ Fatih Vatanspor? - ?Nữ ALG SporVòng 22
-
17:00Nữ Galatasaray SK? - ?Nữ Unye GucuVòng 22
-
17:00Nữ Trabzonspor? - ?Nữ FenerbahceVòng 22
-
17:00Nữ Yuksekova Belediye Spor? - ?Nữ Fomget GenclikVòng 22
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
16:00Nữ Pendik Camlikspor? - ?Nữ Bornova HitabVòng 21
- Thứ hai, ngày 23/3/2026
-
16:00Nữ Yuksekova Belediye Spor? - ?Nữ TrabzonsporVòng 17
- Thứ ba, ngày 24/3/2026
-
16:00Nữ Hakkarigucu? - ?Nữ Unye GucuVòng 16
-
16:00Nữ Fomget Genclik? - ?Nữ AmedsporVòng 17
