BXH Super Lig nữ TNK, Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ 2025/2026
BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Super Lig nữ TNK 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ sau vòng 23 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia nữ Thổ Nhĩ Kỳ, bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ còn có tên Tiếng Anh là: Turkey Women's Super League. BXH bóng đá Super Lig nữ TNK mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Turkey Women's Super League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ vòng 23 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Super Lig nữ TNK 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Fenerbahce | 24 | 22 | 2 | 0 | 102 | 5 | 97 | 68 | TTHTT |
| 2 | Nữ Galatasaray SK | 23 | 20 | 1 | 2 | 91 | 12 | 79 | 61 | TTTHT |
| 3 | Nữ Trabzonspor | 24 | 18 | 4 | 2 | 67 | 12 | 55 | 58 | HHHTT |
| 4 | Nữ Fomget Genclik | 23 | 16 | 3 | 4 | 69 | 16 | 53 | 51 | BTBTT |
| 5 | Nữ Besiktas JK | 24 | 13 | 4 | 7 | 65 | 28 | 37 | 43 | THBHT |
| 6 | Nữ Amedspor | 23 | 13 | 3 | 7 | 56 | 22 | 34 | 42 | BBTTB |
| 7 | Nữ Yuksekova Belediye Spor | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 12 | 21 | 41 | TBHHB |
| 8 | Nữ Hakkarigucu | 24 | 10 | 4 | 10 | 36 | 29 | 7 | 34 | TTBTB |
| 9 | Nữ Unye Gucu | 24 | 10 | 3 | 11 | 38 | 32 | 6 | 33 | TBTHB |
| 10 | Nữ Giresun Sanayispor | 24 | 10 | 2 | 12 | 33 | 45 | -12 | 32 | TTTBB |
| 11 | Nữ Cekmekoy | 23 | 7 | 2 | 14 | 29 | 58 | -29 | 23 | BBBBT |
| 12 | Nữ Fatih Vatanspor | 24 | 6 | 4 | 14 | 29 | 76 | -47 | 22 | BBTTB |
| 13 | Nữ Muratpasa | 23 | 5 | 3 | 15 | 23 | 70 | -47 | 18 | BBBTB |
| 14 | Nữ ALG Spor | 23 | 3 | 0 | 20 | 14 | 142 | -128 | 6 (-3) | BBBBB |
| 15 | Nữ Bornova Hitab | 21 | 0 | 0 | 21 | 0 | 63 | -63 | 0 | BBBBB |
| 16 | Nữ Pendik Camlikspor | 21 | 0 | 0 | 21 | 0 | 63 | -63 | -3 (-3) | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Galatasaray SK | 12 | 12 | 0 | 0 | 66 | 5 | 61 | 36 | TTTTT |
| 2 | Nữ Fenerbahce | 12 | 12 | 0 | 0 | 59 | 1 | 58 | 36 | TTTTT |
| 3 | Nữ Trabzonspor | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 | 4 | 28 | 32 | THTHT |
| 4 | Nữ Fomget Genclik | 12 | 8 | 2 | 2 | 32 | 8 | 24 | 26 | TTTBT |
| 5 | Nữ Amedspor | 12 | 8 | 0 | 4 | 39 | 11 | 28 | 24 | TTTBT |
| 6 | Nữ Besiktas JK | 12 | 6 | 4 | 2 | 38 | 11 | 27 | 22 | TTTHH |
| 7 | Nữ Yuksekova Belediye Spor | 10 | 6 | 3 | 1 | 20 | 4 | 16 | 21 | TTTHB |
| 8 | Nữ Hakkarigucu | 12 | 6 | 1 | 5 | 23 | 11 | 12 | 19 | TBTBT |
| 9 | Nữ Giresun Sanayispor | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 | 12 | 5 | 17 | BHTTB |
| 10 | Nữ Unye Gucu | 11 | 5 | 1 | 5 | 23 | 19 | 4 | 16 | BTTTH |
| 11 | Nữ Cekmekoy | 11 | 3 | 0 | 8 | 15 | 32 | -17 | 9 | BTBBB |
| 12 | Nữ Fatih Vatanspor | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 | 33 | -25 | 8 | BBBTB |
| 13 | Nữ Muratpasa | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 30 | -23 | 6 | BBBBT |
| 14 | Nữ ALG Spor | 12 | 2 | 0 | 10 | 8 | 51 | -43 | 6 | TBBBB |
| 15 | Nữ Bornova Hitab | 11 | 0 | 0 | 11 | 0 | 33 | -33 | 0 | BBBBB |
| 16 | Nữ Pendik Camlikspor | 11 | 0 | 0 | 11 | 0 | 33 | -33 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Fenerbahce | 12 | 10 | 2 | 0 | 43 | 4 | 39 | 32 | TTTHT |
| 2 | Nữ Trabzonspor | 12 | 8 | 2 | 2 | 35 | 8 | 27 | 26 | TTHHT |
| 3 | Nữ Fomget Genclik | 11 | 8 | 1 | 2 | 37 | 8 | 29 | 25 | TBTBT |
| 4 | Nữ Galatasaray SK | 11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 7 | 18 | 25 | TTTTH |
| 5 | Nữ Besiktas JK | 12 | 7 | 0 | 5 | 27 | 17 | 10 | 21 | TBTBT |
| 6 | Nữ Yuksekova Belediye Spor | 12 | 6 | 2 | 4 | 13 | 8 | 5 | 20 | TTTBH |
| 7 | Nữ Amedspor | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 11 | 6 | 18 | BTBTB |
| 8 | Nữ Unye Gucu | 13 | 5 | 2 | 6 | 15 | 13 | 2 | 17 | HTBTB |
| 9 | Nữ Hakkarigucu | 12 | 4 | 3 | 5 | 13 | 18 | -5 | 15 | BHBTB |
| 10 | Nữ Giresun Sanayispor | 12 | 5 | 0 | 7 | 16 | 33 | -17 | 15 | TBTTB |
| 11 | Nữ Cekmekoy | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 | 26 | -12 | 14 | BTBBT |
| 12 | Nữ Fatih Vatanspor | 12 | 4 | 2 | 6 | 21 | 43 | -22 | 14 | BBBBT |
| 13 | Nữ Muratpasa | 12 | 4 | 0 | 8 | 16 | 40 | -24 | 12 | TBBBB |
| 14 | Nữ ALG Spor | 11 | 1 | 0 | 10 | 6 | 91 | -85 | 3 | BBTBB |
| 15 | Nữ Bornova Hitab | 10 | 0 | 0 | 10 | 0 | 30 | -30 | 0 | BBBBB |
| 16 | Nữ Pendik Camlikspor | 10 | 0 | 0 | 10 | 0 | 30 | -30 | 0 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ 2025/2026 vòng 23 cập nhật lúc 14:58 5/4.
