BXH Super Lig nữ TNK, Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ 2025/2026
BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Super Lig nữ TNK 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ vòng 29 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ sau vòng 29 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô địch Quốc Gia nữ Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ còn có tên Tiếng Anh là: Turkey Women's Super League. BXH bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Turkey Women's Super League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ vòng 29 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Super Lig nữ TNK 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Fenerbahce | 29 | 26 | 2 | 1 | 131 | 8 | 123 | 80 | TBTTT |
| 2 | Nữ Trabzonspor | 29 | 23 | 4 | 2 | 86 | 12 | 74 | 73 | TTTTT |
| 3 | Nữ Galatasaray SK | 29 | 23 | 2 | 4 | 101 | 19 | 82 | 71 | TTHBT |
| 4 | Nữ Fomget Genclik | 29 | 19 | 3 | 7 | 80 | 24 | 56 | 60 | TBTBB |
| 5 | Nữ Yuksekova Belediye Spor | 29 | 17 | 7 | 5 | 49 | 16 | 33 | 58 | HHTTT |
| 6 | Nữ Besiktas JK | 30 | 17 | 5 | 8 | 93 | 32 | 61 | 56 | BHTTT |
| 7 | Nữ Amedspor | 29 | 17 | 3 | 9 | 72 | 29 | 43 | 54 | BTTTB |
| 8 | Nữ Hakkarigucu | 29 | 13 | 6 | 10 | 49 | 34 | 15 | 45 | THHTT |
| 9 | Nữ Unye Gucu | 29 | 12 | 4 | 13 | 47 | 44 | 3 | 40 | HTTBB |
| 10 | Nữ Giresun Sanayispor | 30 | 12 | 3 | 15 | 41 | 70 | -29 | 39 | TTBBB |
| 11 | Nữ Cekmekoy | 29 | 9 | 2 | 18 | 37 | 90 | -53 | 29 | BBTBB |
| 12 | Nữ Fatih Vatanspor | 29 | 8 | 4 | 17 | 36 | 87 | -51 | 25 (-3) | BTBBT |
| 13 | Nữ Muratpasa | 29 | 7 | 3 | 19 | 30 | 85 | -55 | 24 | BBBTB |
| 14 | Nữ ALG Spor | 28 | 3 | 0 | 25 | 14 | 157 | -143 | 6 (-3) | BBBBB |
| 15 | Nữ Bornova Hitab | 27 | 0 | 0 | 27 | 0 | 81 | -81 | 0 | BBBBB |
| 16 | Nữ Pendik Camlikspor | 26 | 0 | 0 | 26 | 0 | 78 | -78 | -3 (-3) | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Fenerbahce | 15 | 15 | 0 | 0 | 79 | 1 | 78 | 45 | TTTTT |
| 2 | Nữ Trabzonspor | 15 | 13 | 2 | 0 | 46 | 4 | 42 | 41 | HTTTT |
| 3 | Nữ Galatasaray SK | 14 | 13 | 0 | 1 | 69 | 9 | 60 | 39 | TTTTB |
| 4 | Nữ Fomget Genclik | 14 | 10 | 2 | 2 | 37 | 9 | 28 | 32 | TBTTT |
| 5 | Nữ Yuksekova Belediye Spor | 14 | 9 | 4 | 1 | 29 | 7 | 22 | 31 | BTHTT |
| 6 | Nữ Amedspor | 15 | 10 | 0 | 5 | 45 | 13 | 32 | 30 | BTTTB |
| 7 | Nữ Besiktas JK | 15 | 8 | 5 | 2 | 57 | 12 | 45 | 29 | HHTHT |
| 8 | Nữ Hakkarigucu | 15 | 8 | 2 | 5 | 30 | 14 | 16 | 26 | BTTHT |
| 9 | Nữ Unye Gucu | 14 | 6 | 2 | 6 | 29 | 23 | 6 | 20 | THHTB |
| 10 | Nữ Giresun Sanayispor | 15 | 6 | 2 | 7 | 20 | 25 | -5 | 20 | TBTBB |
| 11 | Nữ Muratpasa | 15 | 3 | 3 | 9 | 14 | 35 | -21 | 12 | TTBTB |
| 12 | Nữ Cekmekoy | 14 | 4 | 0 | 10 | 20 | 42 | -22 | 12 | BBTBB |
| 13 | Nữ Fatih Vatanspor | 14 | 3 | 2 | 9 | 13 | 38 | -25 | 11 | BTBTB |
| 14 | Nữ ALG Spor | 14 | 2 | 0 | 12 | 8 | 57 | -49 | 6 | BBBBB |
| 15 | Nữ Pendik Camlikspor | 13 | 0 | 0 | 13 | 0 | 39 | -39 | 0 | BBBBB |
| 16 | Nữ Bornova Hitab | 14 | 0 | 0 | 14 | 0 | 42 | -42 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Fenerbahce | 14 | 11 | 2 | 1 | 52 | 7 | 45 | 35 | THTBT |
| 2 | Nữ Trabzonspor | 14 | 10 | 2 | 2 | 40 | 8 | 32 | 32 | HHTTT |
| 3 | Nữ Galatasaray SK | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 | 10 | 22 | 32 | HBTHT |
| 4 | Nữ Fomget Genclik | 15 | 9 | 1 | 5 | 43 | 15 | 28 | 28 | TTBBB |
| 5 | Nữ Besiktas JK | 15 | 9 | 0 | 6 | 36 | 20 | 16 | 27 | BTBTT |
| 6 | Nữ Yuksekova Belediye Spor | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 9 | 11 | 27 | BHTHT |
| 7 | Nữ Amedspor | 14 | 7 | 3 | 4 | 27 | 16 | 11 | 24 | TBBTT |
| 8 | Nữ Unye Gucu | 15 | 6 | 2 | 7 | 18 | 21 | -3 | 20 | BTBTB |
| 9 | Nữ Hakkarigucu | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 | 20 | -1 | 19 | BTBHT |
| 10 | Nữ Giresun Sanayispor | 15 | 6 | 1 | 8 | 21 | 45 | -24 | 19 | TBHTB |
| 11 | Nữ Fatih Vatanspor | 15 | 5 | 2 | 8 | 23 | 49 | -26 | 17 | BTBBT |
| 12 | Nữ Cekmekoy | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 | 48 | -31 | 17 | BTBTB |
| 13 | Nữ Muratpasa | 14 | 4 | 0 | 10 | 16 | 50 | -34 | 12 | BBBBB |
| 14 | Nữ ALG Spor | 14 | 1 | 0 | 13 | 6 | 100 | -94 | 3 | BBBBB |
| 15 | Nữ Bornova Hitab | 13 | 0 | 0 | 13 | 0 | 39 | -39 | 0 | BBBBB |
| 16 | Nữ Pendik Camlikspor | 13 | 0 | 0 | 13 | 0 | 39 | -39 | 0 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 18:53 21/5.
