BXH Super Lig nữ TNK, Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ 2025/2026
BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Super Lig nữ TNK 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ sau vòng 20 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia nữ Thổ Nhĩ Kỳ, bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ còn có tên Tiếng Anh là: Turkey Women's Super League. Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Turkey Women's Super League mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng vòng 20 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Super Lig nữ TNK 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Fenerbahce | 19 | 18 | 1 | 0 | 86 | 4 | 82 | 55 | TTTTT |
| 2 | Nữ Galatasaray SK | 19 | 17 | 0 | 2 | 73 | 8 | 65 | 51 | TTTTT |
| 3 | Nữ Trabzonspor | 18 | 15 | 1 | 2 | 51 | 8 | 43 | 46 | TTTHT |
| 4 | Nữ Fomget Genclik | 19 | 13 | 3 | 3 | 57 | 13 | 44 | 42 | TBTTB |
| 5 | Nữ Yuksekova Belediye Spor | 17 | 11 | 3 | 3 | 30 | 8 | 22 | 36 | TTTTT |
| 6 | Nữ Besiktas JK | 19 | 11 | 2 | 6 | 50 | 18 | 32 | 35 | TTTBT |
| 7 | Nữ Amedspor | 16 | 9 | 3 | 4 | 43 | 14 | 29 | 30 | HTBTT |
| 8 | Nữ Unye Gucu | 19 | 8 | 2 | 9 | 28 | 26 | 2 | 26 | BTHTT |
| 9 | Nữ Giresun Sanayispor | 20 | 8 | 2 | 10 | 27 | 31 | -4 | 26 | THBTT |
| 10 | Nữ Hakkarigucu | 19 | 7 | 4 | 8 | 24 | 19 | 5 | 25 | THTBB |
| 11 | Nữ Cekmekoy | 20 | 6 | 2 | 12 | 23 | 47 | -24 | 20 | TTBBB |
| 12 | Nữ Fatih Vatanspor | 20 | 4 | 4 | 12 | 23 | 65 | -42 | 16 | BBBBB |
| 13 | Nữ Muratpasa | 20 | 4 | 3 | 13 | 19 | 55 | -36 | 15 | BBBBB |
| 14 | Nữ ALG Spor | 19 | 3 | 0 | 16 | 14 | 130 | -116 | 9 | BBBTB |
| 15 | Nữ Bornova Hitab | 17 | 0 | 0 | 17 | 0 | 51 | -51 | 0 | BBBBB |
| 16 | Nữ Pendik Camlikspor | 17 | 0 | 0 | 17 | 0 | 51 | -51 | 0 | BBBBB |
BXH vòng 20 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ 2025/2026 cập nhật lúc 03:36 22/2.
