Tỷ số trực tuyến VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Super Lig nữ TNK trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia nữ Thổ Nhĩ Kỳ tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Super Lig nữ TNK tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ hôm nay
BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Fenerbahce | 30 | 27 | 2 | 1 | 136 | 9 | 127 | 83 | BTTTT |
| 2 | Nữ Trabzonspor | 30 | 24 | 4 | 2 | 106 | 12 | 94 | 76 | TTTTT |
| 3 | Nữ Galatasaray SK | 29 | 23 | 2 | 4 | 101 | 19 | 82 | 71 | TTHBT |
| 4 | Nữ Fomget Genclik | 29 | 19 | 3 | 7 | 80 | 24 | 56 | 60 | TBTBB |
| 5 | Nữ Yuksekova Belediye Spor | 29 | 17 | 7 | 5 | 49 | 16 | 33 | 58 | HHTTT |
| 6 | Nữ Besiktas JK | 30 | 17 | 5 | 8 | 93 | 32 | 61 | 56 | BHTTT |
| 7 | Nữ Amedspor | 30 | 17 | 3 | 10 | 76 | 34 | 42 | 54 | TTTBB |
| 8 | Nữ Hakkarigucu | 29 | 13 | 6 | 10 | 49 | 34 | 15 | 45 | HHTTT |
| 9 | Nữ Unye Gucu | 30 | 13 | 4 | 13 | 52 | 48 | 4 | 43 | TTBBT |
| 10 | Nữ Giresun Sanayispor | 30 | 12 | 3 | 15 | 41 | 70 | -29 | 39 | TTBBB |
| 11 | Nữ Cekmekoy | 30 | 9 | 2 | 19 | 37 | 110 | -73 | 29 | BTBBB |
| 12 | Nữ Fatih Vatanspor | 30 | 8 | 4 | 18 | 37 | 92 | -55 | 25 (-3) | TBBTB |
| 13 | Nữ Muratpasa | 29 | 7 | 3 | 19 | 30 | 85 | -55 | 24 | BBBTB |
| 14 | Nữ ALG Spor | 28 | 3 | 0 | 25 | 14 | 157 | -143 | 6 (-3) | BBBBB |
| 15 | Nữ Bornova Hitab | 27 | 0 | 0 | 27 | 0 | 81 | -81 | 0 | BBBBB |
| 16 | Nữ Pendik Camlikspor | 26 | 0 | 0 | 26 | 0 | 78 | -78 | -3 (-3) | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Fenerbahce | 15 | 15 | 0 | 0 | 79 | 1 | 78 | 45 | TTTTT |
| 2 | Nữ Trabzonspor | 15 | 13 | 2 | 0 | 46 | 4 | 42 | 41 | HTTTT |
| 3 | Nữ Galatasaray SK | 14 | 13 | 0 | 1 | 69 | 9 | 60 | 39 | TTTTB |
| 4 | Nữ Fomget Genclik | 14 | 10 | 2 | 2 | 37 | 9 | 28 | 32 | TBTTT |
| 5 | Nữ Yuksekova Belediye Spor | 14 | 9 | 4 | 1 | 29 | 7 | 22 | 31 | BTHTT |
| 6 | Nữ Amedspor | 15 | 10 | 0 | 5 | 45 | 13 | 32 | 30 | BTTTB |
| 7 | Nữ Besiktas JK | 15 | 8 | 5 | 2 | 57 | 12 | 45 | 29 | HHTHT |
| 8 | Nữ Hakkarigucu | 15 | 8 | 2 | 5 | 30 | 14 | 16 | 26 | BTTHT |
| 9 | Nữ Unye Gucu | 15 | 7 | 2 | 6 | 34 | 27 | 7 | 23 | HHTBT |
| 10 | Nữ Giresun Sanayispor | 15 | 6 | 2 | 7 | 20 | 25 | -5 | 20 | TBTBB |
| 11 | Nữ Muratpasa | 15 | 3 | 3 | 9 | 14 | 35 | -21 | 12 | TTBTB |
| 12 | Nữ Cekmekoy | 15 | 4 | 0 | 11 | 20 | 62 | -42 | 12 | BTBBB |
| 13 | Nữ Fatih Vatanspor | 15 | 3 | 2 | 10 | 14 | 43 | -29 | 11 | TBTBB |
| 14 | Nữ ALG Spor | 14 | 2 | 0 | 12 | 8 | 57 | -49 | 6 | BBBBB |
| 15 | Nữ Pendik Camlikspor | 13 | 0 | 0 | 13 | 0 | 39 | -39 | 0 | BBBBB |
| 16 | Nữ Bornova Hitab | 14 | 0 | 0 | 14 | 0 | 42 | -42 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Fenerbahce | 15 | 12 | 2 | 1 | 57 | 8 | 49 | 38 | HTBTT |
| 2 | Nữ Trabzonspor | 15 | 11 | 2 | 2 | 60 | 8 | 52 | 35 | HTTTT |
| 3 | Nữ Galatasaray SK | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 | 10 | 22 | 32 | HBTHT |
| 4 | Nữ Fomget Genclik | 15 | 9 | 1 | 5 | 43 | 15 | 28 | 28 | TTBBB |
| 5 | Nữ Besiktas JK | 15 | 9 | 0 | 6 | 36 | 20 | 16 | 27 | BTBTT |
| 6 | Nữ Yuksekova Belediye Spor | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 9 | 11 | 27 | BHTHT |
| 7 | Nữ Amedspor | 15 | 7 | 3 | 5 | 31 | 21 | 10 | 24 | BBTTB |
| 8 | Nữ Unye Gucu | 15 | 6 | 2 | 7 | 18 | 21 | -3 | 20 | BTBTB |
| 9 | Nữ Hakkarigucu | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 | 20 | -1 | 19 | TBHTT |
| 10 | Nữ Giresun Sanayispor | 15 | 6 | 1 | 8 | 21 | 45 | -24 | 19 | TBHTB |
| 11 | Nữ Fatih Vatanspor | 15 | 5 | 2 | 8 | 23 | 49 | -26 | 17 | BTBBT |
| 12 | Nữ Cekmekoy | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 | 48 | -31 | 17 | BTBTB |
| 13 | Nữ Muratpasa | 14 | 4 | 0 | 10 | 16 | 50 | -34 | 12 | BBBBB |
| 14 | Nữ ALG Spor | 14 | 1 | 0 | 13 | 6 | 100 | -94 | 3 | BBBBB |
| 15 | Nữ Bornova Hitab | 13 | 0 | 0 | 13 | 0 | 39 | -39 | 0 | BBBBB |
| 16 | Nữ Pendik Camlikspor | 13 | 0 | 0 | 13 | 0 | 39 | -39 | 0 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ nữ 2025/2026 vòng 30 cập nhật lúc 21:54 24/5.
