BXH TNK 1, Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026
BXH Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH TNK 1 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ sau vòng 30 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng 1 Thổ Nhĩ Kỳ TFF, bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ còn có tên Tiếng Anh là: Turkey TFF First League. BXH bóng đá TNK 1 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Turkey TFF First League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ vòng 30 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng TNK 1 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erokspor | 30 | 18 | 9 | 3 | 72 | 26 | 46 | 63 | TTTTH |
| 2 | Amedspor | 30 | 18 | 7 | 5 | 63 | 32 | 31 | 61 | HTHTT |
| 3 | BB Erzurumspor | 29 | 17 | 9 | 3 | 61 | 22 | 39 | 60 | TTTTB |
| 4 | Pendikspor | 31 | 14 | 11 | 6 | 49 | 27 | 22 | 53 | BTHTH |
| 5 | Corum Belediyespor | 29 | 16 | 5 | 8 | 46 | 32 | 14 | 53 | TTTTT |
| 6 | Bodrumspor | 30 | 15 | 6 | 9 | 64 | 35 | 29 | 51 | BBTBT |
| 7 | 76 Igdir Belediye spor | 30 | 12 | 8 | 10 | 40 | 42 | -2 | 44 | TBTBB |
| 8 | Bandirmaspor | 29 | 12 | 7 | 10 | 41 | 33 | 8 | 43 | BTTTH |
| 9 | Manisa FK | 29 | 12 | 7 | 10 | 45 | 41 | 4 | 43 | TTBBT |
| 10 | Belediye Vanspor | 30 | 11 | 9 | 10 | 41 | 33 | 8 | 42 | TBBHT |
| 11 | Keciorengucu | 29 | 10 | 11 | 8 | 54 | 37 | 17 | 41 | BTHTH |
| 12 | Boluspor | 30 | 12 | 5 | 13 | 50 | 42 | 8 | 41 | BBBTB |
| 13 | Sivasspor | 29 | 10 | 11 | 8 | 38 | 30 | 8 | 41 | HTTBT |
| 14 | Istanbulspor | 30 | 9 | 12 | 9 | 38 | 46 | -8 | 39 | TBBBH |
| 15 | Umraniyespor | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 | 40 | -2 | 38 | TBBTT |
| 16 | Sariyer | 30 | 10 | 5 | 15 | 31 | 40 | -9 | 35 | HTHBB |
| 17 | Serik Belediyespor | 31 | 9 | 5 | 17 | 36 | 60 | -24 | 32 | BBBBT |
| 18 | Sakaryaspor | 30 | 7 | 8 | 15 | 39 | 53 | -14 | 29 | BBHTH |
| 19 | Hatayspor | 29 | 0 | 7 | 22 | 21 | 79 | -58 | 7 | BBBBB |
| 20 | Adana Demirspor | 31 | 0 | 3 | 28 | 17 | 134 | -117 | 3 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amedspor | 15 | 12 | 3 | 0 | 34 | 10 | 24 | 39 | TTHTT |
| 2 | Erokspor | 15 | 9 | 5 | 1 | 36 | 13 | 23 | 32 | HTTTH |
| 3 | BB Erzurumspor | 14 | 8 | 6 | 0 | 35 | 9 | 26 | 30 | TTTTT |
| 4 | Corum Belediyespor | 13 | 9 | 3 | 1 | 24 | 8 | 16 | 30 | TTBTT |
| 5 | Bodrumspor | 14 | 9 | 2 | 3 | 37 | 14 | 23 | 29 | BTTBB |
| 6 | Pendikspor | 16 | 8 | 5 | 3 | 26 | 10 | 16 | 29 | BTBHH |
| 7 | Belediye Vanspor | 16 | 8 | 3 | 5 | 24 | 14 | 10 | 27 | TTTBT |
| 8 | Bandirmaspor | 14 | 8 | 3 | 3 | 23 | 13 | 10 | 27 | TTBTT |
| 9 | Manisa FK | 15 | 8 | 3 | 4 | 28 | 21 | 7 | 27 | TTTBT |
| 10 | Sivasspor | 14 | 6 | 7 | 1 | 23 | 12 | 11 | 25 | HHHTB |
| 11 | Keciorengucu | 15 | 6 | 6 | 3 | 28 | 14 | 14 | 24 | TTBHH |
| 12 | Umraniyespor | 15 | 7 | 3 | 5 | 28 | 18 | 10 | 24 | THTBT |
| 13 | Boluspor | 15 | 8 | 0 | 7 | 26 | 17 | 9 | 24 | TTBTB |
| 14 | 76 Igdir Belediye spor | 15 | 6 | 6 | 3 | 22 | 18 | 4 | 24 | THHBB |
| 15 | Sariyer | 15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 15 | 2 | 21 | BTHTB |
| 16 | Istanbulspor | 15 | 4 | 7 | 4 | 21 | 23 | -2 | 19 | HTBBB |
| 17 | Sakaryaspor | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 | 22 | -4 | 18 | BBBHT |
| 18 | Serik Belediyespor | 16 | 4 | 1 | 11 | 21 | 32 | -11 | 13 | BBBBB |
| 19 | Hatayspor | 15 | 0 | 4 | 11 | 10 | 37 | -27 | 4 | BBBBB |
| 20 | Adana Demirspor | 16 | 0 | 2 | 14 | 12 | 71 | -59 | 2 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erokspor | 15 | 9 | 4 | 2 | 36 | 13 | 23 | 31 | TTTTT |
| 2 | BB Erzurumspor | 15 | 9 | 3 | 3 | 26 | 13 | 13 | 30 | TTTTB |
| 3 | Pendikspor | 15 | 6 | 6 | 3 | 23 | 17 | 6 | 24 | BHTTT |
| 4 | Corum Belediyespor | 16 | 7 | 2 | 7 | 22 | 24 | -2 | 23 | TBTTT |
| 5 | Amedspor | 15 | 6 | 4 | 5 | 29 | 22 | 7 | 22 | HTHHT |
| 6 | Bodrumspor | 16 | 6 | 4 | 6 | 27 | 21 | 6 | 22 | TTBTT |
| 7 | 76 Igdir Belediye spor | 15 | 6 | 2 | 7 | 18 | 24 | -6 | 20 | BTTTB |
| 8 | Istanbulspor | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 23 | -6 | 20 | HTTBH |
| 9 | Serik Belediyespor | 15 | 5 | 4 | 6 | 15 | 28 | -13 | 19 | BTBBT |
| 10 | Keciorengucu | 14 | 4 | 5 | 5 | 26 | 23 | 3 | 17 | HBBTT |
| 11 | Boluspor | 15 | 4 | 5 | 6 | 24 | 25 | -1 | 17 | TBBBB |
| 12 | Bandirmaspor | 15 | 4 | 4 | 7 | 18 | 20 | -2 | 16 | TBBTH |
| 13 | Manisa FK | 14 | 4 | 4 | 6 | 17 | 20 | -3 | 16 | HHBTB |
| 14 | Sivasspor | 15 | 4 | 4 | 7 | 15 | 18 | -3 | 16 | TBHTT |
| 15 | Belediye Vanspor | 14 | 3 | 6 | 5 | 17 | 19 | -2 | 15 | HBHBH |
| 16 | Sariyer | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 | 25 | -11 | 14 | TBBHB |
| 17 | Umraniyespor | 15 | 4 | 2 | 9 | 10 | 22 | -12 | 14 | TBHBT |
| 18 | Sakaryaspor | 15 | 2 | 5 | 8 | 21 | 31 | -10 | 11 | BBHBH |
| 19 | Hatayspor | 14 | 0 | 3 | 11 | 11 | 42 | -31 | 3 | BBBBB |
| 20 | Adana Demirspor | 15 | 0 | 1 | 14 | 5 | 63 | -58 | 1 | BBBBB |
BXH vòng 30 Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026 cập nhật lúc 01:59 15/3.
