BXH TNK 1, Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026
BXH Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH TNK 1 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ sau vòng 28 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng 1 Thổ Nhĩ Kỳ TFF, bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ còn có tên Tiếng Anh là: Turkey TFF First League. Bảng xếp hạng TNK 1 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Turkey TFF First League mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ vòng 28 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng TNK 1 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BB Erzurumspor | 28 | 17 | 9 | 2 | 60 | 19 | 41 | 60 | TTTTT |
| 2 | Erokspor | 28 | 17 | 8 | 3 | 67 | 22 | 45 | 59 | TTTTT |
| 3 | Amedspor | 28 | 16 | 7 | 5 | 58 | 32 | 26 | 55 | THHTH |
| 4 | Corum Belediyespor | 28 | 15 | 5 | 8 | 44 | 31 | 13 | 50 | BBTTT |
| 5 | Bodrumspor | 28 | 14 | 6 | 8 | 58 | 29 | 29 | 48 | TTBBT |
| 6 | Pendikspor | 28 | 13 | 9 | 6 | 43 | 22 | 21 | 48 | BTTBT |
| 7 | 76 Igdir Belediye spor | 28 | 12 | 8 | 8 | 38 | 37 | 1 | 44 | THTBT |
| 8 | Bandirmaspor | 28 | 12 | 6 | 10 | 40 | 32 | 8 | 42 | BBBTT |
| 9 | Keciorengucu | 28 | 10 | 10 | 8 | 53 | 36 | 17 | 40 | TBBTH |
| 10 | Manisa FK | 28 | 11 | 7 | 10 | 42 | 41 | 1 | 40 | TBTTB |
| 11 | Boluspor | 28 | 11 | 5 | 12 | 47 | 40 | 7 | 38 | BTBBB |
| 12 | Belediye Vanspor | 28 | 10 | 8 | 10 | 39 | 32 | 7 | 38 | THTBB |
| 13 | Sivasspor | 28 | 9 | 11 | 8 | 36 | 29 | 7 | 38 | BHHTT |
| 14 | Istanbulspor | 28 | 9 | 11 | 8 | 37 | 41 | -4 | 38 | HTBTB |
| 15 | Sariyer | 28 | 10 | 5 | 13 | 30 | 35 | -5 | 35 | TBHTH |
| 16 | Umraniyespor | 28 | 9 | 5 | 14 | 33 | 38 | -5 | 32 | HHTBB |
| 17 | Serik Belediyespor | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 | 54 | -25 | 29 | BTBBB |
| 18 | Sakaryaspor | 28 | 6 | 7 | 15 | 34 | 52 | -18 | 25 | BHBBH |
| 19 | Hatayspor | 28 | 0 | 7 | 21 | 20 | 77 | -57 | 7 | BBBBB |
| 20 | Adana Demirspor | 28 | 0 | 3 | 25 | 16 | 125 | -109 | 3 | BBHBB |
BXH vòng 28 Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026 cập nhật lúc 01:59 3/3.
