BXH Thái League 2 TL, Bảng xếp hạng Hạng 2 Thái Lan 2025/2026
BXH Hạng 2 Thái Lan mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Thái League 2 TL 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Thái Lan mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan sau vòng 33 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng hai (nhì) Thái Lan, bảng xếp hạng Hạng 2 Thái Lan mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Thái Lan còn có tên Tiếng Anh là: Thai League 2. BXH bóng đá Hạng 2 Thái Lan mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Thai League 2 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Thái Lan vòng 33 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Thái League 2 TL 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Thái Lan bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thái Lan theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thái Lan 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 2 Thái Lan mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Thái Lan mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Thái Lan chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasi Salai United | 33 | 20 | 10 | 3 | 61 | 32 | 29 | 70 | TTHTT |
| 2 | Sisaket United | 33 | 15 | 12 | 6 | 44 | 30 | 14 | 57 | TBHHH |
| 3 | Pattani | 33 | 16 | 9 | 8 | 49 | 45 | 4 | 57 | TTTHT |
| 4 | Nong Bua Pitchaya | 33 | 16 | 5 | 12 | 56 | 56 | 0 | 53 | HBTTB |
| 5 | Police Tero | 33 | 15 | 7 | 11 | 49 | 43 | 6 | 52 | BTBBT |
| 6 | Chainat Hornbill | 33 | 12 | 10 | 11 | 49 | 44 | 5 | 46 | BTBTH |
| 7 | Khonkaen United | 33 | 11 | 11 | 11 | 58 | 50 | 8 | 44 | BTTBT |
| 8 | Mahasarakham United | 33 | 12 | 8 | 13 | 45 | 40 | 5 | 44 | HBBBB |
| 9 | Trat | 33 | 12 | 7 | 14 | 48 | 52 | -4 | 43 | TTTBH |
| 10 | Phrae United | 33 | 10 | 13 | 10 | 40 | 48 | -8 | 43 | BHHHB |
| 11 | Songkhla | 33 | 11 | 8 | 14 | 36 | 41 | -5 | 41 | THTHB |
| 12 | JL Chiangmai United | 33 | 13 | 1 | 19 | 51 | 55 | -4 | 40 | BBBBT |
| 13 | Esan Pattaya | 33 | 9 | 12 | 12 | 43 | 41 | 2 | 39 | THTHH |
| 14 | Chanthaburi | 33 | 10 | 9 | 14 | 43 | 45 | -2 | 39 | BBHHB |
| 15 | Kasetsart | 33 | 9 | 11 | 13 | 43 | 45 | -2 | 38 | BBHTB |
| 16 | Nakhon Pathom United | 33 | 9 | 9 | 15 | 27 | 37 | -10 | 36 | BBTTB |
| 17 | Nakhon Si United | 33 | 8 | 11 | 14 | 32 | 54 | -22 | 35 | BHBBT |
| 18 | Bangkok | 33 | 9 | 7 | 17 | 39 | 55 | -16 | 34 | TTBTT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasi Salai United | 17 | 12 | 3 | 2 | 37 | 19 | 18 | 39 | BTTHT |
| 2 | Sisaket United | 16 | 11 | 4 | 1 | 26 | 11 | 15 | 37 | TTTHT |
| 3 | Nong Bua Pitchaya | 16 | 10 | 5 | 1 | 34 | 18 | 16 | 35 | HTHTT |
| 4 | Police Tero | 17 | 10 | 5 | 2 | 28 | 14 | 14 | 35 | BHHTT |
| 5 | Songkhla | 17 | 10 | 5 | 2 | 26 | 12 | 14 | 35 | THTHB |
| 6 | Khonkaen United | 17 | 10 | 4 | 3 | 36 | 20 | 16 | 34 | TBTTT |
| 7 | Pattani | 17 | 9 | 5 | 3 | 28 | 22 | 6 | 32 | TTTHT |
| 8 | JL Chiangmai United | 17 | 9 | 1 | 7 | 32 | 24 | 8 | 28 | TBBBT |
| 9 | Chainat Hornbill | 16 | 8 | 4 | 4 | 26 | 19 | 7 | 28 | TBBTT |
| 10 | Esan Pattaya | 17 | 7 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 26 | HHTTH |
| 11 | Mahasarakham United | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 | 20 | 6 | 24 | TBTTB |
| 12 | Chanthaburi | 16 | 7 | 3 | 6 | 23 | 21 | 2 | 24 | HBTBB |
| 13 | Trat | 17 | 6 | 5 | 6 | 30 | 23 | 7 | 23 | THBTH |
| 14 | Phrae United | 16 | 6 | 5 | 5 | 18 | 20 | -2 | 23 | BTTHH |
| 15 | Nakhon Si United | 16 | 5 | 7 | 4 | 18 | 18 | 0 | 22 | THHHB |
| 16 | Kasetsart | 16 | 5 | 6 | 5 | 23 | 19 | 4 | 21 | HHBHT |
| 17 | Nakhon Pathom United | 17 | 4 | 5 | 8 | 11 | 17 | -6 | 17 | BBBTB |
| 18 | Bangkok | 16 | 4 | 5 | 7 | 15 | 23 | -8 | 17 | HHBTT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasi Salai United | 16 | 8 | 7 | 1 | 24 | 13 | 11 | 31 | HHHTT |
| 2 | Pattani | 16 | 7 | 4 | 5 | 21 | 23 | -2 | 25 | BHBTT |
| 3 | Mahasarakham United | 17 | 5 | 5 | 7 | 19 | 20 | -1 | 20 | HHBBB |
| 4 | Sisaket United | 17 | 4 | 8 | 5 | 18 | 19 | -1 | 20 | HBHHH |
| 5 | Phrae United | 17 | 4 | 8 | 5 | 22 | 28 | -6 | 20 | TBHHB |
| 6 | Trat | 16 | 6 | 2 | 8 | 18 | 29 | -11 | 20 | TTTTB |
| 7 | Nakhon Pathom United | 16 | 5 | 4 | 7 | 16 | 20 | -4 | 19 | THBBT |
| 8 | Chainat Hornbill | 17 | 4 | 6 | 7 | 23 | 25 | -2 | 18 | HHBBH |
| 9 | Nong Bua Pitchaya | 17 | 6 | 0 | 11 | 22 | 38 | -16 | 18 | BBTBB |
| 10 | Kasetsart | 17 | 4 | 5 | 8 | 20 | 26 | -6 | 17 | HHTBB |
| 11 | Bangkok | 17 | 5 | 2 | 10 | 24 | 32 | -8 | 17 | BHTBT |
| 12 | Police Tero | 16 | 5 | 2 | 9 | 21 | 29 | -8 | 17 | BBBBB |
| 13 | Chanthaburi | 17 | 3 | 6 | 8 | 20 | 24 | -4 | 15 | TBHHB |
| 14 | Esan Pattaya | 16 | 2 | 7 | 7 | 10 | 18 | -8 | 13 | BTBHH |
| 15 | Nakhon Si United | 17 | 3 | 4 | 10 | 14 | 36 | -22 | 13 | BHBBT |
| 16 | JL Chiangmai United | 16 | 4 | 0 | 12 | 19 | 31 | -12 | 12 | BBTBB |
| 17 | Khonkaen United | 16 | 1 | 7 | 8 | 22 | 30 | -8 | 10 | HBHBB |
| 18 | Songkhla | 16 | 1 | 3 | 12 | 10 | 29 | -19 | 6 | HBBBH |
BXH giải Hạng 2 Thái Lan 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 20:06 19/4.
