Hạng 2 Thái Lan 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Thái League 2 TL mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Thái Lan hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Thái League 2 TL, kqbd Hạng hai (nhì) Thái Lan trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thái Lan hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Play-offs lên hạng (chung kết)): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Thái Lan mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Thái Lan mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thái Lan 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Thái Lan còn có tên Tiếng Anh là: Thai League 2. BXH bóng đá Thái League 2 TL 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Thái Lan mùa 2025-2026 vòng Play-offs lên hạng (bán kết) mới nhất. Thông tin livescore bdkq Thái Lan hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Thai League 2 tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng hai (nhì) Thái Lan tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Play-offs lên hạng (bán kết)). Xem kq bd Thái Lan online và tỷ số Hạng 2 Thái Lan trực tuyến, tt kq bd hn giải Thái League 2 TL mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Play-offs lên hạng (chung kết) Hạng 2 Thái Lan tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Thái Lan hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Thái League 2 TL theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Thái Lan hôm nay
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
18:00Nong Bua Pitchaya2 - 1PattaniVòng Play-offs lên hạng (chung kết)
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
18:001Nong Bua Pitchaya3 - 1Police TeroVòng Play-offs lên hạng (bán kết)
-
18:00Pattani2 - 1Chainat HornbillVòng Play-offs lên hạng (bán kết)
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
18:00Police Tero2 - 1Nong Bua PitchayaVòng Play-offs lên hạng (bán kết)
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
18:00Chainat Hornbill1 - 3PattaniVòng Play-offs lên hạng (bán kết)
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
18:00Bangkok1 - 1TratVòng 34
-
18:00Chainat Hornbill1 - 2Esan Pattaya1Vòng 34
-
18:00Chanthaburi1 - 1Police TeroVòng 34
-
18:00Kasetsart3 - 4JL Chiangmai UnitedVòng 34
-
18:00Mahasarakham United2 - 2Khonkaen UnitedVòng 34
BXH Hạng 2 Thái Lan 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasi Salai United | 34 | 20 | 11 | 3 | 64 | 35 | 29 | 71 | THTTH |
| 2 | Sisaket United | 34 | 16 | 12 | 6 | 49 | 31 | 18 | 60 | BHHHT |
| 3 | Pattani | 34 | 16 | 10 | 8 | 49 | 45 | 4 | 58 | TTHTH |
| 4 | Nong Bua Pitchaya | 34 | 16 | 6 | 12 | 59 | 59 | 0 | 54 | BTTBH |
| 5 | Police Tero | 34 | 15 | 8 | 11 | 50 | 44 | 6 | 53 | TBBTH |
| 6 | Chainat Hornbill | 34 | 12 | 10 | 12 | 50 | 46 | 4 | 46 | TBTHB |
| 7 | Khonkaen United | 34 | 11 | 12 | 11 | 60 | 52 | 8 | 45 | TTBTH |
| 8 | Mahasarakham United | 34 | 12 | 9 | 13 | 47 | 42 | 5 | 45 | BBBBH |
| 9 | Trat | 34 | 12 | 8 | 14 | 49 | 53 | -4 | 44 | TTBHH |
| 10 | JL Chiangmai United | 34 | 14 | 1 | 19 | 55 | 58 | -3 | 43 | BBBTT |
| 11 | Phrae United | 34 | 10 | 13 | 11 | 40 | 50 | -10 | 43 | HHHBB |
| 12 | Esan Pattaya | 34 | 10 | 12 | 12 | 45 | 42 | 3 | 42 | HTHHT |
| 13 | Songkhla | 34 | 11 | 8 | 15 | 37 | 46 | -9 | 41 | HTHBB |
| 14 | Chanthaburi | 34 | 10 | 10 | 14 | 44 | 46 | -2 | 40 | BHHBH |
| 15 | Nakhon Pathom United | 34 | 10 | 9 | 15 | 29 | 37 | -8 | 39 | BTTBT |
| 16 | Kasetsart | 34 | 9 | 11 | 14 | 46 | 49 | -3 | 38 | BHTBB |
| 17 | Nakhon Si United | 34 | 8 | 12 | 14 | 32 | 54 | -22 | 36 | HBBTH |
| 18 | Bangkok | 34 | 9 | 8 | 17 | 40 | 56 | -16 | 35 | TBTTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sisaket United | 17 | 12 | 4 | 1 | 31 | 12 | 19 | 40 | TTHTT |
| 2 | Rasi Salai United | 17 | 12 | 3 | 2 | 37 | 19 | 18 | 39 | BTTHT |
| 3 | Nong Bua Pitchaya | 17 | 10 | 6 | 1 | 37 | 21 | 16 | 36 | THTTH |
| 4 | Police Tero | 17 | 10 | 5 | 2 | 28 | 14 | 14 | 35 | BHHTT |
| 5 | Songkhla | 17 | 10 | 5 | 2 | 26 | 12 | 14 | 35 | THTHB |
| 6 | Khonkaen United | 17 | 10 | 4 | 3 | 36 | 20 | 16 | 34 | TBTTT |
| 7 | Pattani | 17 | 9 | 5 | 3 | 28 | 22 | 6 | 32 | TTTHT |
| 8 | JL Chiangmai United | 17 | 9 | 1 | 7 | 32 | 24 | 8 | 28 | TBBBT |
| 9 | Chainat Hornbill | 17 | 8 | 4 | 5 | 27 | 21 | 6 | 28 | BBTTB |
| 10 | Esan Pattaya | 17 | 7 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 26 | HHTTH |
| 11 | Mahasarakham United | 17 | 7 | 4 | 6 | 28 | 22 | 6 | 25 | BTTBH |
| 12 | Chanthaburi | 17 | 7 | 4 | 6 | 24 | 22 | 2 | 25 | BTBBH |
| 13 | Trat | 17 | 6 | 5 | 6 | 30 | 23 | 7 | 23 | THBTH |
| 14 | Nakhon Si United | 17 | 5 | 8 | 4 | 18 | 18 | 0 | 23 | HHHBH |
| 15 | Phrae United | 17 | 6 | 5 | 6 | 18 | 22 | -4 | 23 | TTHHB |
| 16 | Kasetsart | 17 | 5 | 6 | 6 | 26 | 23 | 3 | 21 | HBHTB |
| 17 | Bangkok | 17 | 4 | 6 | 7 | 16 | 24 | -8 | 18 | HBTTH |
| 18 | Nakhon Pathom United | 17 | 4 | 5 | 8 | 11 | 17 | -6 | 17 | BBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasi Salai United | 17 | 8 | 8 | 1 | 27 | 16 | 11 | 32 | HHTTH |
| 2 | Pattani | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 23 | -2 | 26 | HBTTH |
| 3 | Nakhon Pathom United | 17 | 6 | 4 | 7 | 18 | 20 | -2 | 22 | HBBTT |
| 4 | Trat | 17 | 6 | 3 | 8 | 19 | 30 | -11 | 21 | TTTBH |
| 5 | Mahasarakham United | 17 | 5 | 5 | 7 | 19 | 20 | -1 | 20 | HHBBB |
| 6 | Sisaket United | 17 | 4 | 8 | 5 | 18 | 19 | -1 | 20 | HBHHH |
| 7 | Phrae United | 17 | 4 | 8 | 5 | 22 | 28 | -6 | 20 | TBHHB |
| 8 | Chainat Hornbill | 17 | 4 | 6 | 7 | 23 | 25 | -2 | 18 | HHBBH |
| 9 | Police Tero | 17 | 5 | 3 | 9 | 22 | 30 | -8 | 18 | BBBBH |
| 10 | Nong Bua Pitchaya | 17 | 6 | 0 | 11 | 22 | 38 | -16 | 18 | BBTBB |
| 11 | Kasetsart | 17 | 4 | 5 | 8 | 20 | 26 | -6 | 17 | HHTBB |
| 12 | Bangkok | 17 | 5 | 2 | 10 | 24 | 32 | -8 | 17 | BHTBT |
| 13 | Esan Pattaya | 17 | 3 | 7 | 7 | 12 | 19 | -7 | 16 | TBHHT |
| 14 | Chanthaburi | 17 | 3 | 6 | 8 | 20 | 24 | -4 | 15 | TBHHB |
| 15 | JL Chiangmai United | 17 | 5 | 0 | 12 | 23 | 34 | -11 | 15 | BTBBT |
| 16 | Nakhon Si United | 17 | 3 | 4 | 10 | 14 | 36 | -22 | 13 | BHBBT |
| 17 | Khonkaen United | 17 | 1 | 8 | 8 | 24 | 32 | -8 | 11 | BHBBH |
| 18 | Songkhla | 17 | 1 | 3 | 13 | 11 | 34 | -23 | 6 | BBBHB |
BXH giải Hạng 2 Thái Lan 2025/2026 vòng Play-offs lên hạng (bán kết) cập nhật lúc 19:58 16/5.
Lịch thi đấu Hạng 2 Thái Lan mới nhất
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
18:00Pattani? - ?Nong Bua PitchayaVòng Play-offs lên hạng (chung kết)
