Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Thái Lan tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Thái Lan hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Thái League 2 TL trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng hai (nhì) Thái Lan tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Thái Lan đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Thái Lan hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Thái Lan trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Thái Lan đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Thái League 2 TL tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Thái Lan trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Thái Lan hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thái Lan mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Thái Lan trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Thái Lan hôm nay
BXH Hạng 2 Thái Lan 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasi Salai United | 34 | 20 | 11 | 3 | 64 | 35 | 29 | 71 | THTTH |
| 2 | Sisaket United | 34 | 16 | 12 | 6 | 49 | 31 | 18 | 60 | BHHHT |
| 3 | Pattani | 34 | 16 | 10 | 8 | 49 | 45 | 4 | 58 | HTTBT |
| 4 | Nong Bua Pitchaya | 34 | 16 | 6 | 12 | 59 | 59 | 0 | 54 | HBTTB |
| 5 | Police Tero | 34 | 15 | 8 | 11 | 50 | 44 | 6 | 53 | BTHTB |
| 6 | Chainat Hornbill | 34 | 12 | 10 | 12 | 50 | 46 | 4 | 46 | THBBB |
| 7 | Khonkaen United | 34 | 11 | 12 | 11 | 60 | 52 | 8 | 45 | TTBTH |
| 8 | Mahasarakham United | 34 | 12 | 9 | 13 | 47 | 42 | 5 | 45 | BBBBH |
| 9 | Trat | 34 | 12 | 8 | 14 | 49 | 53 | -4 | 44 | TTBHH |
| 10 | JL Chiangmai United | 34 | 14 | 1 | 19 | 55 | 58 | -3 | 43 | BBBTT |
| 11 | Phrae United | 34 | 10 | 13 | 11 | 40 | 50 | -10 | 43 | HHHBB |
| 12 | Esan Pattaya | 34 | 10 | 12 | 12 | 45 | 42 | 3 | 42 | HTHHT |
| 13 | Songkhla | 34 | 11 | 8 | 15 | 37 | 46 | -9 | 41 | HTHBB |
| 14 | Chanthaburi | 34 | 10 | 10 | 14 | 44 | 46 | -2 | 40 | BHHBH |
| 15 | Nakhon Pathom United | 34 | 10 | 9 | 15 | 29 | 37 | -8 | 39 | BTTBT |
| 16 | Kasetsart | 34 | 9 | 11 | 14 | 46 | 49 | -3 | 38 | BHTBB |
| 17 | Nakhon Si United | 34 | 8 | 12 | 14 | 32 | 54 | -22 | 36 | HBBTH |
| 18 | Bangkok | 34 | 9 | 8 | 17 | 40 | 56 | -16 | 35 | TBTTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sisaket United | 17 | 12 | 4 | 1 | 31 | 12 | 19 | 40 | TTHTT |
| 2 | Rasi Salai United | 17 | 12 | 3 | 2 | 37 | 19 | 18 | 39 | BTTHT |
| 3 | Nong Bua Pitchaya | 17 | 10 | 6 | 1 | 37 | 21 | 16 | 36 | TTHTT |
| 4 | Police Tero | 17 | 10 | 5 | 2 | 28 | 14 | 14 | 35 | HHTTT |
| 5 | Songkhla | 17 | 10 | 5 | 2 | 26 | 12 | 14 | 35 | THTHB |
| 6 | Khonkaen United | 17 | 10 | 4 | 3 | 36 | 20 | 16 | 34 | TBTTT |
| 7 | Pattani | 17 | 9 | 5 | 3 | 28 | 22 | 6 | 32 | THTTT |
| 8 | JL Chiangmai United | 17 | 9 | 1 | 7 | 32 | 24 | 8 | 28 | TBBBT |
| 9 | Chainat Hornbill | 17 | 8 | 4 | 5 | 27 | 21 | 6 | 28 | BTTBB |
| 10 | Esan Pattaya | 17 | 7 | 5 | 5 | 33 | 23 | 10 | 26 | HHTTH |
| 11 | Mahasarakham United | 17 | 7 | 4 | 6 | 28 | 22 | 6 | 25 | BTTBH |
| 12 | Chanthaburi | 17 | 7 | 4 | 6 | 24 | 22 | 2 | 25 | BTBBH |
| 13 | Trat | 17 | 6 | 5 | 6 | 30 | 23 | 7 | 23 | THBTH |
| 14 | Nakhon Si United | 17 | 5 | 8 | 4 | 18 | 18 | 0 | 23 | HHHBH |
| 15 | Phrae United | 17 | 6 | 5 | 6 | 18 | 22 | -4 | 23 | TTHHB |
| 16 | Kasetsart | 17 | 5 | 6 | 6 | 26 | 23 | 3 | 21 | HBHTB |
| 17 | Bangkok | 17 | 4 | 6 | 7 | 16 | 24 | -8 | 18 | HBTTH |
| 18 | Nakhon Pathom United | 17 | 4 | 5 | 8 | 11 | 17 | -6 | 17 | BBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasi Salai United | 17 | 8 | 8 | 1 | 27 | 16 | 11 | 32 | HHTTH |
| 2 | Pattani | 17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 23 | -2 | 26 | TTHTB |
| 3 | Nakhon Pathom United | 17 | 6 | 4 | 7 | 18 | 20 | -2 | 22 | HBBTT |
| 4 | Trat | 17 | 6 | 3 | 8 | 19 | 30 | -11 | 21 | TTTBH |
| 5 | Mahasarakham United | 17 | 5 | 5 | 7 | 19 | 20 | -1 | 20 | HHBBB |
| 6 | Sisaket United | 17 | 4 | 8 | 5 | 18 | 19 | -1 | 20 | HBHHH |
| 7 | Phrae United | 17 | 4 | 8 | 5 | 22 | 28 | -6 | 20 | TBHHB |
| 8 | Chainat Hornbill | 17 | 4 | 6 | 7 | 23 | 25 | -2 | 18 | HBBHB |
| 9 | Police Tero | 17 | 5 | 3 | 9 | 22 | 30 | -8 | 18 | BBBHB |
| 10 | Nong Bua Pitchaya | 17 | 6 | 0 | 11 | 22 | 38 | -16 | 18 | TBBBB |
| 11 | Kasetsart | 17 | 4 | 5 | 8 | 20 | 26 | -6 | 17 | HHTBB |
| 12 | Bangkok | 17 | 5 | 2 | 10 | 24 | 32 | -8 | 17 | BHTBT |
| 13 | Esan Pattaya | 17 | 3 | 7 | 7 | 12 | 19 | -7 | 16 | TBHHT |
| 14 | Chanthaburi | 17 | 3 | 6 | 8 | 20 | 24 | -4 | 15 | TBHHB |
| 15 | JL Chiangmai United | 17 | 5 | 0 | 12 | 23 | 34 | -11 | 15 | BTBBT |
| 16 | Nakhon Si United | 17 | 3 | 4 | 10 | 14 | 36 | -22 | 13 | BHBBT |
| 17 | Khonkaen United | 17 | 1 | 8 | 8 | 24 | 32 | -8 | 11 | BHBBH |
| 18 | Songkhla | 17 | 1 | 3 | 13 | 11 | 34 | -23 | 6 | BBBHB |
BXH giải Hạng 2 Thái Lan 2025/2026 vòng Play-offs lên hạng (chung kết) cập nhật lúc 21:13 23/5.
