Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Thái Lan tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng 2 Thái Lan hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Thái League 2 TL trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng hai (nhì) Thái Lan tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Thái Lan đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Thái Lan hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Thái Lan trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Thái Lan đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Thái League 2 TL tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Thái Lan trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Thái Lan hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thái Lan mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Thái Lan trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Thái Lan hôm nay
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
19:00Rasi Salai United? - ?Mahasarakham UnitedVòng 33
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
18:00Pattani? - ?ChanthaburiVòng 33
-
18:30JL Chiangmai United? - ?Nong Bua PitchayaVòng 33
-
19:00Police Tero? - ?Phrae UnitedVòng 33
-
19:30Esan Pattaya? - ?Sisaket UnitedVòng 33
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
18:00Khonkaen United? - ?KasetsartVòng 33
-
18:00Songkhla? - ?Nakhon Si UnitedVòng 33
-
18:30Nakhon Pathom United? - ?BangkokVòng 33
-
19:00Trat? - ?Chainat HornbillVòng 33
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
18:00Bangkok? - ?TratVòng 34
BXH Hạng 2 Thái Lan 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasi Salai United | 31 | 18 | 10 | 3 | 56 | 31 | 25 | 64 | TTTHT |
| 2 | Sisaket United | 32 | 15 | 11 | 6 | 41 | 27 | 14 | 56 | HTBHH |
| 3 | Pattani | 32 | 15 | 9 | 8 | 47 | 44 | 3 | 54 | TTTTH |
| 4 | Nong Bua Pitchaya | 32 | 16 | 5 | 11 | 56 | 53 | 3 | 53 | THBTT |
| 5 | Police Tero | 32 | 14 | 7 | 11 | 46 | 42 | 4 | 49 | HBTBB |
| 6 | Chainat Hornbill | 31 | 12 | 9 | 10 | 46 | 39 | 7 | 45 | BBTBT |
| 7 | Mahasarakham United | 32 | 12 | 8 | 12 | 45 | 37 | 8 | 44 | THBBB |
| 8 | Phrae United | 32 | 10 | 13 | 9 | 39 | 45 | -6 | 43 | HBHHH |
| 9 | Trat | 32 | 12 | 6 | 14 | 45 | 49 | -4 | 42 | BTTTB |
| 10 | Khonkaen United | 31 | 10 | 11 | 10 | 56 | 48 | 8 | 41 | BBTTB |
| 11 | Chanthaburi | 31 | 10 | 9 | 12 | 41 | 41 | 0 | 39 | TBBHH |
| 12 | Kasetsart | 32 | 9 | 11 | 12 | 43 | 44 | -1 | 38 | TBBHT |
| 13 | Songkhla | 31 | 10 | 8 | 13 | 34 | 40 | -6 | 38 | HTHTH |
| 14 | JL Chiangmai United | 31 | 12 | 1 | 18 | 47 | 51 | -4 | 37 | BBBBB |
| 15 | Nakhon Pathom United | 32 | 9 | 9 | 14 | 27 | 34 | -7 | 36 | BBBTT |
| 16 | Esan Pattaya | 31 | 8 | 11 | 12 | 36 | 37 | -1 | 35 | BTHTH |
| 17 | Nakhon Si United | 32 | 7 | 11 | 14 | 31 | 54 | -23 | 32 | HBHBB |
| 18 | Bangkok | 31 | 7 | 7 | 17 | 34 | 54 | -20 | 28 | BTTBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sisaket United | 16 | 11 | 4 | 1 | 26 | 11 | 15 | 37 | TTTHT |
| 2 | Nong Bua Pitchaya | 16 | 10 | 5 | 1 | 34 | 18 | 16 | 35 | HTHTT |
| 3 | Rasi Salai United | 15 | 10 | 3 | 2 | 32 | 18 | 14 | 33 | TBTTH |
| 4 | Songkhla | 15 | 9 | 5 | 1 | 24 | 11 | 13 | 32 | TTHTH |
| 5 | Police Tero | 16 | 9 | 5 | 2 | 25 | 13 | 12 | 32 | HBHHT |
| 6 | Khonkaen United | 16 | 9 | 4 | 3 | 35 | 20 | 15 | 31 | HTBTT |
| 7 | Pattani | 16 | 8 | 5 | 3 | 26 | 21 | 5 | 29 | HTTTH |
| 8 | Chainat Hornbill | 16 | 8 | 4 | 4 | 26 | 19 | 7 | 28 | TBBTT |
| 9 | JL Chiangmai United | 16 | 8 | 1 | 7 | 29 | 24 | 5 | 25 | TTBBB |
| 10 | Mahasarakham United | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 | 20 | 6 | 24 | TBTTB |
| 11 | Chanthaburi | 15 | 7 | 3 | 5 | 22 | 19 | 3 | 24 | HBTBB |
| 12 | Phrae United | 16 | 6 | 5 | 5 | 18 | 20 | -2 | 23 | BTTHH |
| 13 | Trat | 16 | 6 | 4 | 6 | 27 | 20 | 7 | 22 | TTHBT |
| 14 | Esan Pattaya | 15 | 6 | 4 | 5 | 26 | 19 | 7 | 22 | THHTT |
| 15 | Nakhon Si United | 16 | 5 | 7 | 4 | 18 | 18 | 0 | 22 | THHHB |
| 16 | Kasetsart | 16 | 5 | 6 | 5 | 23 | 19 | 4 | 21 | HHBHT |
| 17 | Nakhon Pathom United | 16 | 4 | 5 | 7 | 11 | 14 | -3 | 17 | TBBBT |
| 18 | Bangkok | 16 | 4 | 5 | 7 | 15 | 23 | -8 | 17 | HHBTT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasi Salai United | 16 | 8 | 7 | 1 | 24 | 13 | 11 | 31 | HHHTT |
| 2 | Pattani | 16 | 7 | 4 | 5 | 21 | 23 | -2 | 25 | BHBTT |
| 3 | Mahasarakham United | 16 | 5 | 5 | 6 | 19 | 17 | 2 | 20 | THHBB |
| 4 | Phrae United | 16 | 4 | 8 | 4 | 21 | 25 | -4 | 20 | HTBHH |
| 5 | Trat | 16 | 6 | 2 | 8 | 18 | 29 | -11 | 20 | TTTTB |
| 6 | Sisaket United | 16 | 4 | 7 | 5 | 15 | 16 | -1 | 19 | THBHH |
| 7 | Nakhon Pathom United | 16 | 5 | 4 | 7 | 16 | 20 | -4 | 19 | THBBT |
| 8 | Nong Bua Pitchaya | 16 | 6 | 0 | 10 | 22 | 35 | -13 | 18 | BBBTB |
| 9 | Chainat Hornbill | 15 | 4 | 5 | 6 | 20 | 20 | 0 | 17 | BHHBB |
| 10 | Kasetsart | 16 | 4 | 5 | 7 | 20 | 25 | -5 | 17 | BHHTB |
| 11 | Police Tero | 16 | 5 | 2 | 9 | 21 | 29 | -8 | 17 | BBBBB |
| 12 | Chanthaburi | 16 | 3 | 6 | 7 | 19 | 22 | -3 | 15 | HTBHH |
| 13 | Esan Pattaya | 16 | 2 | 7 | 7 | 10 | 18 | -8 | 13 | BTBHH |
| 14 | JL Chiangmai United | 15 | 4 | 0 | 11 | 18 | 27 | -9 | 12 | BBTBB |
| 15 | Bangkok | 15 | 3 | 2 | 10 | 19 | 31 | -12 | 11 | BBHTB |
| 16 | Khonkaen United | 15 | 1 | 7 | 7 | 21 | 28 | -7 | 10 | HBHBB |
| 17 | Nakhon Si United | 16 | 2 | 4 | 10 | 13 | 36 | -23 | 10 | BBHBB |
| 18 | Songkhla | 16 | 1 | 3 | 12 | 10 | 29 | -19 | 6 | HBBBH |
BXH giải Hạng 2 Thái Lan 2025/2026 vòng 32 cập nhật lúc 20:59 5/4.
