Tỷ số trực tuyến VĐQG Slovakia tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Slovakia hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Slovakia trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia Slovakia tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Slovakia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Slovakia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Slovakia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Slovakia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Slovakia tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Slovakia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Slovakia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Slovakia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Slovakia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Slovakia hôm nay
BXH VĐQG Slovakia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 14 | 4 | 4 | 47 | 30 | 17 | 46 | TTBTT |
| 2 | Dunajska Streda | 22 | 12 | 7 | 3 | 39 | 20 | 19 | 43 | THTBB |
| 3 | Zilina | 22 | 11 | 7 | 4 | 45 | 27 | 18 | 40 | HBTTB |
| 4 | Spartak Trnava | 22 | 11 | 4 | 7 | 35 | 28 | 7 | 37 | HBBTB |
| 5 | Zeleziarne Podbrezova | 22 | 11 | 3 | 8 | 46 | 29 | 17 | 36 | TTBBB |
| 6 | Zemplin Michalovce | 22 | 8 | 5 | 9 | 32 | 36 | -4 | 29 | BBTTT |
| 7 | Ruzomberok | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 34 | -10 | 25 | HBHBH |
| 8 | Kosice | 22 | 7 | 3 | 12 | 35 | 42 | -7 | 24 | TTHTT |
| 9 | Trencin | 22 | 7 | 3 | 12 | 18 | 37 | -19 | 24 | BTBTT |
| 10 | Komarno | 22 | 5 | 7 | 10 | 24 | 34 | -10 | 22 | HHTHB |
| 11 | Tatran Presov | 22 | 4 | 9 | 9 | 22 | 35 | -13 | 21 | BBHBH |
| 12 | Skalica | 22 | 3 | 7 | 12 | 20 | 35 | -15 | 16 | BTBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zilina | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 11 | 13 | 24 | BTHBT |
| 2 | Slovan Bratislava | 11 | 8 | 0 | 3 | 25 | 16 | 9 | 24 | TBTBT |
| 3 | Zeleziarne Podbrezova | 11 | 7 | 1 | 3 | 24 | 12 | 12 | 22 | BBTTB |
| 4 | Dunajska Streda | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 12 | 8 | 21 | TBTTB |
| 5 | Spartak Trnava | 11 | 6 | 1 | 4 | 15 | 12 | 3 | 19 | TTTHB |
| 6 | Kosice | 11 | 4 | 2 | 5 | 20 | 20 | 0 | 14 | THTTT |
| 7 | Zemplin Michalovce | 11 | 4 | 2 | 5 | 18 | 21 | -3 | 14 | HBBTT |
| 8 | Skalica | 11 | 2 | 6 | 3 | 9 | 13 | -4 | 12 | HTBTT |
| 9 | Ruzomberok | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 13 | -3 | 11 | HHTHH |
| 10 | Komarno | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 18 | -6 | 10 | TBHHT |
| 11 | Tatran Presov | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 23 | -9 | 10 | BBHHH |
| 12 | Trencin | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 18 | -11 | 8 | HBBTT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 11 | 6 | 4 | 1 | 19 | 8 | 11 | 22 | TTHHB |
| 2 | Slovan Bratislava | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 | 14 | 8 | 22 | BTHTT |
| 3 | Spartak Trnava | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 16 | 4 | 18 | BHBTB |
| 4 | Zilina | 11 | 4 | 4 | 3 | 21 | 16 | 5 | 16 | BHHTB |
| 5 | Trencin | 11 | 5 | 1 | 5 | 11 | 19 | -8 | 16 | BHTTB |
| 6 | Zemplin Michalovce | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 15 | BTBTT |
| 7 | Zeleziarne Podbrezova | 11 | 4 | 2 | 5 | 22 | 17 | 5 | 14 | TTTBB |
| 8 | Ruzomberok | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 21 | -7 | 14 | BHBBH |
| 9 | Komarno | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 16 | -4 | 12 | HBHHB |
| 10 | Tatran Presov | 11 | 2 | 5 | 4 | 8 | 12 | -4 | 11 | HBBBB |
| 11 | Kosice | 11 | 3 | 1 | 7 | 15 | 22 | -7 | 10 | HTTTH |
| 12 | Skalica | 11 | 1 | 1 | 9 | 11 | 22 | -11 | 4 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Slovakia 2025/2026 vòng Prom./Relegation P/O cập nhật lúc 03:28 24/5.
