Tỷ số trực tuyến VĐQG Slovakia tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Slovakia hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Slovakia trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia Slovakia tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Slovakia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Slovakia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Slovakia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Slovakia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Slovakia tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Slovakia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Slovakia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Slovakia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Slovakia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Slovakia hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
20:30KFC Komarno? - ?FK KosiceVòng Trụ hạng / 5
-
23:00DAC Dunajska Streda? - ?MFK Zemplin MichalovceVòng Vô địch / 5
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
20:30FK Zeleziarne Podbrezova? - ?DAC Dunajska StredaVòng Vô địch / 6
-
20:30Spartak Trnava? - ?MFK Zemplin MichalovceVòng Vô địch / 6
-
20:30MFK Ruzomberok? - ?KFC KomarnoVòng Trụ hạng / 6
-
23:00MSK Zilina? - ?Slovan BratislavaVòng Vô địch / 6
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
20:30MFK Skalica? - ?TrencinVòng Trụ hạng / 6
-
23:001 FC Tatran Presov? - ?FK KosiceVòng Trụ hạng / 6
- Thứ tư, ngày 22/4/2026
-
23:00Spartak Trnava? - ?DAC Dunajska StredaVòng Vô địch / 2
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
23:00MFK Zemplin Michalovce? - ?FK Zeleziarne PodbrezovaVòng Vô địch / 7
BXH VĐQG Slovakia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 14 | 4 | 4 | 47 | 30 | 17 | 46 | TTBTT |
| 2 | DAC Dunajska Streda | 22 | 12 | 7 | 3 | 39 | 20 | 19 | 43 | THTBB |
| 3 | MSK Zilina | 22 | 11 | 7 | 4 | 45 | 27 | 18 | 40 | HBTTB |
| 4 | Spartak Trnava | 22 | 11 | 4 | 7 | 35 | 28 | 7 | 37 | HBBTB |
| 5 | FK Zeleziarne Podbrezova | 22 | 11 | 3 | 8 | 46 | 29 | 17 | 36 | TTBBB |
| 6 | MFK Zemplin Michalovce | 22 | 8 | 5 | 9 | 32 | 36 | -4 | 29 | BBTTT |
| 7 | MFK Ruzomberok | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 34 | -10 | 25 | HBHBH |
| 8 | FK Kosice | 22 | 7 | 3 | 12 | 35 | 42 | -7 | 24 | TTHTT |
| 9 | Trencin | 22 | 7 | 3 | 12 | 18 | 37 | -19 | 24 | BTBTT |
| 10 | KFC Komarno | 22 | 5 | 7 | 10 | 24 | 34 | -10 | 22 | HHTHB |
| 11 | 1 FC Tatran Presov | 22 | 4 | 9 | 9 | 22 | 35 | -13 | 21 | BBHBH |
| 12 | MFK Skalica | 22 | 3 | 7 | 12 | 20 | 35 | -15 | 16 | BTBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSK Zilina | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 11 | 13 | 24 | BTHBT |
| 2 | Slovan Bratislava | 11 | 8 | 0 | 3 | 25 | 16 | 9 | 24 | TBTBT |
| 3 | FK Zeleziarne Podbrezova | 11 | 7 | 1 | 3 | 24 | 12 | 12 | 22 | BBTTB |
| 4 | DAC Dunajska Streda | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 12 | 8 | 21 | TBTTB |
| 5 | Spartak Trnava | 11 | 6 | 1 | 4 | 15 | 12 | 3 | 19 | TTTHB |
| 6 | FK Kosice | 11 | 4 | 2 | 5 | 20 | 20 | 0 | 14 | THTTT |
| 7 | MFK Zemplin Michalovce | 11 | 4 | 2 | 5 | 18 | 21 | -3 | 14 | HBBTT |
| 8 | MFK Skalica | 11 | 2 | 6 | 3 | 9 | 13 | -4 | 12 | HTBTT |
| 9 | MFK Ruzomberok | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 13 | -3 | 11 | HHTHH |
| 10 | KFC Komarno | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 18 | -6 | 10 | TBHHT |
| 11 | 1 FC Tatran Presov | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 23 | -9 | 10 | BBHHH |
| 12 | Trencin | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 18 | -11 | 8 | HBBTT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DAC Dunajska Streda | 11 | 6 | 4 | 1 | 19 | 8 | 11 | 22 | TTHHB |
| 2 | Slovan Bratislava | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 | 14 | 8 | 22 | BTHTT |
| 3 | Spartak Trnava | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 16 | 4 | 18 | BHBTB |
| 4 | MSK Zilina | 11 | 4 | 4 | 3 | 21 | 16 | 5 | 16 | BHHTB |
| 5 | Trencin | 11 | 5 | 1 | 5 | 11 | 19 | -8 | 16 | BHTTB |
| 6 | MFK Zemplin Michalovce | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 15 | BTBTT |
| 7 | FK Zeleziarne Podbrezova | 11 | 4 | 2 | 5 | 22 | 17 | 5 | 14 | TTTBB |
| 8 | MFK Ruzomberok | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 21 | -7 | 14 | BHBBH |
| 9 | KFC Komarno | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 16 | -4 | 12 | HBHHB |
| 10 | 1 FC Tatran Presov | 11 | 2 | 5 | 4 | 8 | 12 | -4 | 11 | HBBBB |
| 11 | FK Kosice | 11 | 3 | 1 | 7 | 15 | 22 | -7 | 10 | HTTTH |
| 12 | MFK Skalica | 11 | 1 | 1 | 9 | 11 | 22 | -11 | 4 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Slovakia 2025/2026 vòng Vô địch cập nhật lúc 06:06 12/4.
