VĐQG Slovakia 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH mới nhất
Kết quả VĐQG Slovakia hôm nay: xem trực tiếp kqbd VĐQG Slovakia tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Slovakia mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Slovakia mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Slovakia mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Slovakia 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Slovakia còn có tên Tiếng Anh là: Slovakia Super Liga. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Slovakia Super Liga mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia Slovakia tối-đêm qua: xem tỷ số VĐQG Slovakia trực tuyến, LiveScore tt kq bd VĐQG Slovakia mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu VĐQG Slovakia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Slovakia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Slovakia theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Slovakia hôm nay
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
21:30FK Zeleziarne Podbrezova0 - 1MFK Zemplin MichalovceVòng Vô địch / 2
-
21:301 FC Tatran Presov0 - 0KFC KomarnoVòng Trụ hạng / 2
-
21:30MFK Ruzomberok1 - 1FK KosiceVòng Trụ hạng / 2
- Thứ hai, ngày 9/3/2026
-
00:00DAC Dunajska Streda2 - 1FK Zeleziarne PodbrezovaVòng Vô địch / 1
- Chủ nhật, ngày 8/3/2026
-
21:30KFC Komarno3 - 0MFK RuzomberokVòng Trụ hạng / 1
-
00:00MSK Zilina0 - 1Spartak TrnavaVòng Vô địch / 1
- Thứ bảy, ngày 7/3/2026
-
21:30MFK Zemplin Michalovce1 - 3Slovan BratislavaVòng Vô địch / 1
-
21:30FK Kosice2 - 0TrencinVòng Trụ hạng / 1
-
21:30MFK Skalica1 - 01 FC Tatran PresovVòng Trụ hạng / 1
- Thứ bảy, ngày 28/2/2026
-
21:30KFC Komarno1 - 1MFK RuzomberokVòng 22
BXH VĐQG Slovakia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 14 | 4 | 4 | 47 | 30 | 17 | 46 | TTBHT |
| 2 | DAC Dunajska Streda | 22 | 12 | 7 | 3 | 39 | 20 | 19 | 43 | TBHTH |
| 3 | MSK Zilina | 22 | 11 | 7 | 4 | 45 | 27 | 18 | 40 | BTHHH |
| 4 | Spartak Trnava | 22 | 11 | 4 | 7 | 35 | 28 | 7 | 37 | THHBB |
| 5 | FK Zeleziarne Podbrezova | 22 | 11 | 3 | 8 | 46 | 29 | 17 | 36 | BTTTT |
| 6 | MFK Zemplin Michalovce | 22 | 8 | 5 | 9 | 32 | 36 | -4 | 29 | THBTB |
| 7 | MFK Ruzomberok | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 34 | -10 | 25 | HTBHH |
| 8 | FK Kosice | 22 | 7 | 3 | 12 | 35 | 42 | -7 | 24 | TTTHT |
| 9 | Trencin | 22 | 7 | 3 | 12 | 18 | 37 | -19 | 24 | HBTBT |
| 10 | KFC Komarno | 22 | 5 | 7 | 10 | 24 | 34 | -10 | 22 | BBHHH |
| 11 | 1 FC Tatran Presov | 22 | 4 | 9 | 9 | 22 | 35 | -13 | 21 | BBBHB |
| 12 | MFK Skalica | 22 | 3 | 7 | 12 | 20 | 35 | -15 | 16 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSK Zilina | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 11 | 13 | 24 | TTBTH |
| 2 | Slovan Bratislava | 11 | 8 | 0 | 3 | 25 | 16 | 9 | 24 | TBTBT |
| 3 | FK Zeleziarne Podbrezova | 11 | 7 | 1 | 3 | 24 | 12 | 12 | 22 | TBBTT |
| 4 | DAC Dunajska Streda | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 12 | 8 | 21 | THTBT |
| 5 | Spartak Trnava | 11 | 6 | 1 | 4 | 15 | 12 | 3 | 19 | TTTHB |
| 6 | FK Kosice | 11 | 4 | 2 | 5 | 20 | 20 | 0 | 14 | BBTTH |
| 7 | MFK Zemplin Michalovce | 11 | 4 | 2 | 5 | 18 | 21 | -3 | 14 | BTBHB |
| 8 | MFK Skalica | 11 | 2 | 6 | 3 | 9 | 13 | -4 | 12 | HBHTB |
| 9 | MFK Ruzomberok | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 13 | -3 | 11 | BHHTH |
| 10 | KFC Komarno | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 18 | -6 | 10 | HTBHH |
| 11 | 1 FC Tatran Presov | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 23 | -9 | 10 | TTBBH |
| 12 | Trencin | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 18 | -11 | 8 | TBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DAC Dunajska Streda | 11 | 6 | 4 | 1 | 19 | 8 | 11 | 22 | TTTHH |
| 2 | Slovan Bratislava | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 | 14 | 8 | 22 | TTBTH |
| 3 | Spartak Trnava | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 16 | 4 | 18 | TTBHB |
| 4 | MSK Zilina | 11 | 4 | 4 | 3 | 21 | 16 | 5 | 16 | TBBHH |
| 5 | Trencin | 11 | 5 | 1 | 5 | 11 | 19 | -8 | 16 | BBHTT |
| 6 | MFK Zemplin Michalovce | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 15 | BBTBT |
| 7 | FK Zeleziarne Podbrezova | 11 | 4 | 2 | 5 | 22 | 17 | 5 | 14 | TBTTT |
| 8 | MFK Ruzomberok | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 21 | -7 | 14 | BTTBH |
| 9 | KFC Komarno | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 16 | -4 | 12 | BBHBH |
| 10 | 1 FC Tatran Presov | 11 | 2 | 5 | 4 | 8 | 12 | -4 | 11 | THHBB |
| 11 | FK Kosice | 11 | 3 | 1 | 7 | 15 | 22 | -7 | 10 | BHTTT |
| 12 | MFK Skalica | 11 | 1 | 1 | 9 | 11 | 22 | -11 | 4 | BBBBB |
BXH vòng Vô địch VĐQG Slovakia 2025/2026 cập nhật lúc 23:26 14/3.
Lịch thi đấu VĐQG Slovakia mới nhất
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
00:00Spartak Trnava? - ?DAC Dunajska StredaVòng Vô địch / 2
-
21:30Trencin? - ?MFK SkalicaVòng Trụ hạng / 2
- Thứ hai, ngày 16/3/2026
-
00:00Slovan Bratislava? - ?MSK ZilinaVòng Vô địch / 2
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
21:30MFK Zemplin Michalovce? - ?Spartak TrnavaVòng Vô địch / 3
-
21:30MSK Zilina? - ?DAC Dunajska StredaVòng Vô địch / 3
-
21:30Trencin? - ?MFK RuzomberokVòng Trụ hạng / 3
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
00:00FK Kosice? - ?1 FC Tatran PresovVòng Trụ hạng / 3
-
21:30MFK Skalica? - ?KFC KomarnoVòng Trụ hạng / 3
- Thứ hai, ngày 23/3/2026
-
00:00Slovan Bratislava? - ?FK Zeleziarne PodbrezovaVòng Vô địch / 3
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
20:30MFK Zemplin Michalovce? - ?MSK ZilinaVòng Vô địch / 4
