VĐQG Slovakia 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH mới nhất
Xem kết quả VĐQG Slovakia hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Slovakia, kqbd Vô địch Quốc Gia Slovakia trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Prom./Relegation P/O): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Slovakia mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Slovakia mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Slovakia mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Slovakia 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Slovakia còn có tên Tiếng Anh là: Slovakia Super Liga. BXH bóng đá VĐQG Slovakia 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Slovakia mùa 2025-2026 vòng Trụ hạng mới nhất. Thông tin livescore bdkq Slovakia hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Slovakia Super Liga tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia Slovakia tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Trụ hạng). Xem kq bd Slovakia online và tỷ số VĐQG Slovakia trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Slovakia mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Prom./Relegation P/O VĐQG Slovakia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Slovakia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Slovakia theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Slovakia hôm nay
- Thứ ba, ngày 19/5/2026
-
21:30Lokomotiva Zvolen1 - 0KomarnoVòng Prom./Relegation P/O
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
22:00Dunajska Streda3 - 0Spartak TrnavaVòng Vô địch / 10
-
22:00Slovan Bratislava0 - 2Zemplin MichalovceVòng Vô địch / 10
-
22:00Zilina0 - 2Zeleziarne PodbrezovaVòng Vô địch / 10
-
22:00Komarno1 - 0Tatran PresovVòng Trụ hạng / 10
-
22:00Skalica1 - 0RuzomberokVòng Trụ hạng / 10
-
22:00Trencin3 - 0KosiceVòng Trụ hạng / 10
- Thứ hai, ngày 11/5/2026
-
00:00Spartak Trnava1 - 0ZilinaVòng Vô địch / 9
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
22:00Kosice2 - 1KomarnoVòng Trụ hạng / 9
-
01:30Tatran Presov3 - 0SkalicaVòng Trụ hạng / 9
BXH VĐQG Slovakia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 14 | 4 | 4 | 47 | 30 | 17 | 46 | TTBTT |
| 2 | Dunajska Streda | 22 | 12 | 7 | 3 | 39 | 20 | 19 | 43 | THTBB |
| 3 | Zilina | 22 | 11 | 7 | 4 | 45 | 27 | 18 | 40 | HBTTB |
| 4 | Spartak Trnava | 22 | 11 | 4 | 7 | 35 | 28 | 7 | 37 | HBBTB |
| 5 | Zeleziarne Podbrezova | 22 | 11 | 3 | 8 | 46 | 29 | 17 | 36 | TTBBB |
| 6 | Zemplin Michalovce | 22 | 8 | 5 | 9 | 32 | 36 | -4 | 29 | BBTTT |
| 7 | Ruzomberok | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 34 | -10 | 25 | HBHBH |
| 8 | Kosice | 22 | 7 | 3 | 12 | 35 | 42 | -7 | 24 | TTHTT |
| 9 | Trencin | 22 | 7 | 3 | 12 | 18 | 37 | -19 | 24 | BTBTT |
| 10 | Komarno | 22 | 5 | 7 | 10 | 24 | 34 | -10 | 22 | HHTHB |
| 11 | Tatran Presov | 22 | 4 | 9 | 9 | 22 | 35 | -13 | 21 | BBHBH |
| 12 | Skalica | 22 | 3 | 7 | 12 | 20 | 35 | -15 | 16 | BTBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zilina | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 11 | 13 | 24 | BTHBT |
| 2 | Slovan Bratislava | 11 | 8 | 0 | 3 | 25 | 16 | 9 | 24 | TBTBT |
| 3 | Zeleziarne Podbrezova | 11 | 7 | 1 | 3 | 24 | 12 | 12 | 22 | BBTTB |
| 4 | Dunajska Streda | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 12 | 8 | 21 | TBTTB |
| 5 | Spartak Trnava | 11 | 6 | 1 | 4 | 15 | 12 | 3 | 19 | TTTHB |
| 6 | Kosice | 11 | 4 | 2 | 5 | 20 | 20 | 0 | 14 | THTTT |
| 7 | Zemplin Michalovce | 11 | 4 | 2 | 5 | 18 | 21 | -3 | 14 | HBBTT |
| 8 | Skalica | 11 | 2 | 6 | 3 | 9 | 13 | -4 | 12 | HTBTT |
| 9 | Ruzomberok | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 13 | -3 | 11 | HHTHH |
| 10 | Komarno | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 18 | -6 | 10 | TBHHT |
| 11 | Tatran Presov | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 23 | -9 | 10 | BBHHH |
| 12 | Trencin | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 18 | -11 | 8 | HBBTT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 11 | 6 | 4 | 1 | 19 | 8 | 11 | 22 | TTHHB |
| 2 | Slovan Bratislava | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 | 14 | 8 | 22 | BTHTT |
| 3 | Spartak Trnava | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 16 | 4 | 18 | BHBTB |
| 4 | Zilina | 11 | 4 | 4 | 3 | 21 | 16 | 5 | 16 | BHHTB |
| 5 | Trencin | 11 | 5 | 1 | 5 | 11 | 19 | -8 | 16 | BHTTB |
| 6 | Zemplin Michalovce | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 15 | BTBTT |
| 7 | Zeleziarne Podbrezova | 11 | 4 | 2 | 5 | 22 | 17 | 5 | 14 | TTTBB |
| 8 | Ruzomberok | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 21 | -7 | 14 | BHBBH |
| 9 | Komarno | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 16 | -4 | 12 | HBHHB |
| 10 | Tatran Presov | 11 | 2 | 5 | 4 | 8 | 12 | -4 | 11 | HBBBB |
| 11 | Kosice | 11 | 3 | 1 | 7 | 15 | 22 | -7 | 10 | HTTTH |
| 12 | Skalica | 11 | 1 | 1 | 9 | 11 | 22 | -11 | 4 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Slovakia 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 23:24 19/5.
Lịch thi đấu VĐQG Slovakia mới nhất
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
01:30Komarno? - ?Lokomotiva ZvolenVòng Prom./Relegation P/O
