Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia 2025/2026 mới nhất
BXH VĐQG Slovakia mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Slovakia 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Slovakia mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Slovakia sau vòng Vô địch mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia Slovakia, bảng xếp hạng VĐQG Slovakia mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Slovakia còn có tên Tiếng Anh là: Slovakia Super Liga. BXH bóng đá VĐQG Slovakia mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Slovakia Super Liga nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Slovakia vòng Vô địch mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Slovakia 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Slovakia bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Slovakia theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Slovakia mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Slovakia mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Slovakia chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 14 | 4 | 4 | 47 | 30 | 17 | 46 | TTBTT |
| 2 | DAC Dunajska Streda | 22 | 12 | 7 | 3 | 39 | 20 | 19 | 43 | THTBB |
| 3 | MSK Zilina | 22 | 11 | 7 | 4 | 45 | 27 | 18 | 40 | HBTTB |
| 4 | Spartak Trnava | 22 | 11 | 4 | 7 | 35 | 28 | 7 | 37 | HBBTB |
| 5 | FK Zeleziarne Podbrezova | 22 | 11 | 3 | 8 | 46 | 29 | 17 | 36 | TTBBB |
| 6 | MFK Zemplin Michalovce | 22 | 8 | 5 | 9 | 32 | 36 | -4 | 29 | BBTTT |
| 7 | MFK Ruzomberok | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 34 | -10 | 25 | HBHBH |
| 8 | FK Kosice | 22 | 7 | 3 | 12 | 35 | 42 | -7 | 24 | TTHTT |
| 9 | Trencin | 22 | 7 | 3 | 12 | 18 | 37 | -19 | 24 | BTBTT |
| 10 | KFC Komarno | 22 | 5 | 7 | 10 | 24 | 34 | -10 | 22 | HHTHB |
| 11 | 1 FC Tatran Presov | 22 | 4 | 9 | 9 | 22 | 35 | -13 | 21 | BBHBH |
| 12 | MFK Skalica | 22 | 3 | 7 | 12 | 20 | 35 | -15 | 16 | BTBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSK Zilina | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 11 | 13 | 24 | BTHBT |
| 2 | Slovan Bratislava | 11 | 8 | 0 | 3 | 25 | 16 | 9 | 24 | TBTBT |
| 3 | FK Zeleziarne Podbrezova | 11 | 7 | 1 | 3 | 24 | 12 | 12 | 22 | BBTTB |
| 4 | DAC Dunajska Streda | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 12 | 8 | 21 | TBTTB |
| 5 | Spartak Trnava | 11 | 6 | 1 | 4 | 15 | 12 | 3 | 19 | TTTHB |
| 6 | FK Kosice | 11 | 4 | 2 | 5 | 20 | 20 | 0 | 14 | THTTT |
| 7 | MFK Zemplin Michalovce | 11 | 4 | 2 | 5 | 18 | 21 | -3 | 14 | HBBTT |
| 8 | MFK Skalica | 11 | 2 | 6 | 3 | 9 | 13 | -4 | 12 | HTBTT |
| 9 | MFK Ruzomberok | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 13 | -3 | 11 | HHTHH |
| 10 | KFC Komarno | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 18 | -6 | 10 | TBHHT |
| 11 | 1 FC Tatran Presov | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 23 | -9 | 10 | BBHHH |
| 12 | Trencin | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 18 | -11 | 8 | HBBTT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DAC Dunajska Streda | 11 | 6 | 4 | 1 | 19 | 8 | 11 | 22 | TTHHB |
| 2 | Slovan Bratislava | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 | 14 | 8 | 22 | BTHTT |
| 3 | Spartak Trnava | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 16 | 4 | 18 | BHBTB |
| 4 | MSK Zilina | 11 | 4 | 4 | 3 | 21 | 16 | 5 | 16 | BHHTB |
| 5 | Trencin | 11 | 5 | 1 | 5 | 11 | 19 | -8 | 16 | BHTTB |
| 6 | MFK Zemplin Michalovce | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 15 | BTBTT |
| 7 | FK Zeleziarne Podbrezova | 11 | 4 | 2 | 5 | 22 | 17 | 5 | 14 | TTTBB |
| 8 | MFK Ruzomberok | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 21 | -7 | 14 | BHBBH |
| 9 | KFC Komarno | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 16 | -4 | 12 | HBHHB |
| 10 | 1 FC Tatran Presov | 11 | 2 | 5 | 4 | 8 | 12 | -4 | 11 | HBBBB |
| 11 | FK Kosice | 11 | 3 | 1 | 7 | 15 | 22 | -7 | 10 | HTTTH |
| 12 | MFK Skalica | 11 | 1 | 1 | 9 | 11 | 22 | -11 | 4 | BBBBB |
BXH giải VĐQG Slovakia 2025/2026 vòng Vô địch cập nhật lúc 00:51 6/4.
Vòng Europa League Playoff Final
Vòng Europa League Playoff SF
Vòng Prom./Relegation P/O
Vòng Trụ hạng
BXH VĐQG Slovakia 2025-2026: Vòng Trụ hạng
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trencin | 26 | 10 | 3 | 13 | 24 | 41 | -17 | 33 |
TBTTT TBTBT BBHHB BHBBT BTBBB TBTT |
| 2 | FK Kosice | 25 | 9 | 4 | 12 | 40 | 44 | -4 | 31 |
TTHTT HTTHT HTTTT BBBBB BHBBT BBTBB |
| 3 | KFC Komarno | 26 | 6 | 8 | 12 | 28 | 37 | -9 | 26 |
BTHBB HHHTH TBHBB TTBHB TTBHH BBBB |
| 4 | MFK Ruzomberok | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 | 41 | -15 | 26 |
HBHBH HHBHB TTHTB HHBBH HTTTB BBBBB |
| 5 | MFK Skalica | 25 | 5 | 7 | 13 | 24 | 38 | -14 | 22 |
BTBTB BBTBT BHBBT HBHBB BBTBH HHTBH |
| 6 | 1 FC Tatran Presov | 25 | 4 | 10 | 11 | 23 | 38 | -15 | 22 |
HBHBH HBBHB THBBB HTBTH BTBHH HBBHH |
Vòng Vô địch
BXH VĐQG Slovakia 2025-2026: Vòng Vô địch
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 26 | 17 | 4 | 5 | 55 | 32 | 23 | 55 |
TTBTT HTTBT BBTTB TTTTT HTTTB HTTHT |
| 2 | MSK Zilina | 25 | 13 | 7 | 5 | 49 | 29 | 20 | 46 |
BBTTB HHBTT BBBTH TTTTT HHTHT HTTBT |
| 3 | DAC Dunajska Streda | 25 | 13 | 7 | 5 | 42 | 27 | 15 | 46 |
BBTBB BHTHT THTTT THBTT TTTBH HTH |
| 4 | Spartak Trnava | 25 | 13 | 4 | 8 | 40 | 30 | 10 | 43 |
TBTBT THHBB BTTTB HBHTT TTBTB TT |
| 5 | FK Zeleziarne Podbrezova | 26 | 11 | 3 | 12 | 48 | 38 | 10 | 36 |
BBBBB TTTBB TBTBT HTBTB BHBTB TBHT |
| 6 | MFK Zemplin Michalovce | 25 | 10 | 5 | 10 | 35 | 39 | -4 | 35 |
TBTTT TBBTT BBTHB BBHBT HBTTT HTBTH |
