Hạng 2 Slovakia 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng hai Slovakia mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Slovakia hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng hai Slovakia, kqbd Hạng nhì Slovakia trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Slovakia hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 30): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Slovakia mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Slovakia mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Slovakia mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Slovakia 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Slovakia còn có tên Tiếng Anh là: Slovakia Division 2. BXH bóng đá Hạng hai Slovakia 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Slovakia mùa 2025-2026 vòng 29 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Slovakia hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Slovakia Division 2 tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhì Slovakia tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 29). Xem kq bd Slovakia online và tỷ số Hạng 2 Slovakia trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng hai Slovakia mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 30 Hạng 2 Slovakia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Slovakia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng hai Slovakia theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Slovakia hôm nay
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
22:00Inter Bratislava1 - 0Dukla Banska BystricaVòng 30
-
22:00Banik Lehota pod Vtacnikom3 - 3Zlate MoravceVòng 30
-
22:00Stara Lubovna1 - 2MalzeniceVòng 30
-
22:00Petrzalka2 - 1Liptovsky MikulasVòng 30
-
22:00Pohronie2 - 1Slovan Bratislava BVòng 30
-
22:00Puchov0 - 1Povazska BystricaVòng 30
-
22:00Samorin3 - 1Lokomotiva ZvolenVòng 30
-
22:00Zilina 24 - 0Slavia TU KosiceVòng 30
- Thứ sáu, ngày 8/5/2026
-
22:00Dukla Banska Bystrica4 - 1Banik Lehota pod VtacnikomVòng 29
-
22:00Liptovsky Mikulas3 - 0PuchovVòng 29
BXH Hạng 2 Slovakia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Banska Bystrica | 30 | 20 | 6 | 4 | 61 | 25 | 36 | 66 | HHTTB |
| 2 | Lokomotiva Zvolen | 30 | 13 | 10 | 7 | 46 | 36 | 10 | 49 | BHTTB |
| 3 | Petrzalka | 30 | 14 | 6 | 10 | 45 | 31 | 14 | 48 | TTBBT |
| 4 | Liptovsky Mikulas | 30 | 13 | 9 | 8 | 55 | 47 | 8 | 48 | HTHTB |
| 5 | Malzenice | 30 | 13 | 8 | 9 | 44 | 38 | 6 | 47 | THHBT |
| 6 | Pohronie | 30 | 11 | 11 | 8 | 47 | 35 | 12 | 44 | HTHHT |
| 7 | Zlate Moravce | 30 | 12 | 8 | 10 | 57 | 49 | 8 | 44 | BBBTH |
| 8 | Inter Bratislava | 30 | 12 | 6 | 12 | 35 | 36 | -1 | 42 | TBBBT |
| 9 | Slovan Bratislava B | 30 | 10 | 10 | 10 | 45 | 48 | -3 | 40 | TTHTB |
| 10 | Samorin | 30 | 10 | 8 | 12 | 44 | 46 | -2 | 38 | HHHTT |
| 11 | Banik Lehota pod Vtacnikom | 30 | 9 | 8 | 13 | 41 | 52 | -11 | 35 | BHTBH |
| 12 | Povazska Bystrica | 30 | 8 | 9 | 13 | 38 | 49 | -11 | 33 | HHHHT |
| 13 | Zilina 2 | 30 | 9 | 6 | 15 | 43 | 59 | -16 | 33 | HBHBT |
| 14 | Slavia TU Kosice | 30 | 8 | 8 | 14 | 38 | 54 | -16 | 32 | BHBTB |
| 15 | Puchov | 30 | 6 | 11 | 13 | 33 | 50 | -17 | 29 | BHTBB |
| 16 | Stara Lubovna | 30 | 6 | 8 | 16 | 35 | 52 | -17 | 26 | TBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Banska Bystrica | 15 | 11 | 3 | 1 | 35 | 13 | 22 | 36 | BTTHT |
| 2 | Liptovsky Mikulas | 15 | 11 | 2 | 2 | 32 | 16 | 16 | 35 | THTTT |
| 3 | Petrzalka | 15 | 10 | 2 | 3 | 28 | 14 | 14 | 32 | TTTBT |
| 4 | Pohronie | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 | 14 | 17 | 31 | TBHHT |
| 5 | Malzenice | 15 | 9 | 3 | 3 | 22 | 14 | 8 | 30 | TTTHB |
| 6 | Slovan Bratislava B | 15 | 7 | 5 | 3 | 30 | 20 | 10 | 26 | TTHTT |
| 7 | Zlate Moravce | 15 | 7 | 5 | 3 | 29 | 19 | 10 | 26 | HHBBT |
| 8 | Inter Bratislava | 15 | 7 | 4 | 4 | 21 | 16 | 5 | 25 | BBTBT |
| 9 | Lokomotiva Zvolen | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 22 | 4 | 25 | HTBTT |
| 10 | Slavia TU Kosice | 15 | 6 | 6 | 3 | 22 | 16 | 6 | 24 | HHTHT |
| 11 | Banik Lehota pod Vtacnikom | 15 | 7 | 3 | 5 | 27 | 28 | -1 | 24 | TBHTH |
| 12 | Zilina 2 | 15 | 6 | 3 | 6 | 26 | 28 | -2 | 21 | BBHHT |
| 13 | Samorin | 15 | 4 | 7 | 4 | 18 | 18 | 0 | 19 | BBHHT |
| 14 | Puchov | 15 | 5 | 4 | 6 | 21 | 23 | -2 | 19 | TBBTB |
| 15 | Stara Lubovna | 15 | 4 | 6 | 5 | 22 | 19 | 3 | 18 | BHTHB |
| 16 | Povazska Bystrica | 15 | 4 | 5 | 6 | 18 | 19 | -1 | 17 | THBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Banska Bystrica | 15 | 9 | 3 | 3 | 26 | 12 | 14 | 30 | HTHTB |
| 2 | Lokomotiva Zvolen | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 14 | 6 | 24 | THTHB |
| 3 | Samorin | 15 | 6 | 1 | 8 | 26 | 28 | -2 | 19 | BTTHT |
| 4 | Zlate Moravce | 15 | 5 | 3 | 7 | 28 | 30 | -2 | 18 | BTBBH |
| 5 | Malzenice | 15 | 4 | 5 | 6 | 22 | 24 | -2 | 17 | THHHT |
| 6 | Inter Bratislava | 15 | 5 | 2 | 8 | 14 | 20 | -6 | 17 | THTBB |
| 7 | Petrzalka | 15 | 4 | 4 | 7 | 17 | 17 | 0 | 16 | TTBTB |
| 8 | Povazska Bystrica | 15 | 4 | 4 | 7 | 20 | 30 | -10 | 16 | BBHHT |
| 9 | Slovan Bratislava B | 15 | 3 | 5 | 7 | 15 | 28 | -13 | 14 | HHTHB |
| 10 | Pohronie | 15 | 2 | 7 | 6 | 16 | 21 | -5 | 13 | HBBTH |
| 11 | Liptovsky Mikulas | 15 | 2 | 7 | 6 | 23 | 31 | -8 | 13 | BBHHB |
| 12 | Zilina 2 | 15 | 3 | 3 | 9 | 17 | 31 | -14 | 12 | BBBBB |
| 13 | Banik Lehota pod Vtacnikom | 15 | 2 | 5 | 8 | 14 | 24 | -10 | 11 | TTBHB |
| 14 | Puchov | 15 | 1 | 7 | 7 | 12 | 27 | -15 | 10 | BHHHB |
| 15 | Stara Lubovna | 15 | 2 | 2 | 11 | 13 | 33 | -20 | 8 | BTBBB |
| 16 | Slavia TU Kosice | 15 | 2 | 2 | 11 | 16 | 38 | -22 | 8 | BBBBB |
BXH giải Hạng 2 Slovakia 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 23:55 15/5.
