BXH Hạng hai Slovakia, Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia 2025/2026
BXH Hạng 2 Slovakia mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng hai Slovakia 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Slovakia mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Slovakia sau vòng 23 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng nhì Slovakia, bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Slovakia còn có tên Tiếng Anh là: Slovakia Division 2. BXH bóng đá Hạng hai Slovakia mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Slovakia Division 2 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia vòng 23 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng hai Slovakia 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Slovakia bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Slovakia theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 2 Slovakia mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Slovakia mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Slovakia chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Banska Bystrica | 23 | 16 | 4 | 3 | 49 | 22 | 27 | 52 | TBBHT |
| 2 | Zlate Moravce | 22 | 10 | 7 | 5 | 46 | 36 | 10 | 37 | TBTHH |
| 3 | Liptovsky Mikulas | 23 | 10 | 7 | 6 | 43 | 40 | 3 | 37 | TBTBH |
| 4 | Petrzalka | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 | 23 | 13 | 36 | HHTTT |
| 5 | MFK Lokomotiva Zvolen | 23 | 9 | 9 | 5 | 33 | 27 | 6 | 36 | HTTHH |
| 6 | FK Pohronie | 23 | 9 | 8 | 6 | 39 | 27 | 12 | 35 | THHTB |
| 7 | Malzenice | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 | 30 | 2 | 32 | HTTTH |
| 8 | Inter Bratislava | 23 | 9 | 5 | 9 | 26 | 27 | -1 | 32 | TBBTB |
| 9 | MSK Zilina 2 | 23 | 8 | 4 | 11 | 31 | 41 | -10 | 28 | HHBBB |
| 10 | STK Samorin | 23 | 7 | 5 | 11 | 33 | 37 | -4 | 26 | BHBBT |
| 11 | Povazska Bystrica | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 38 | -8 | 26 | BBBTH |
| 12 | Banik Lehota pod Vtacnikom | 23 | 7 | 5 | 11 | 29 | 38 | -9 | 26 | BBTTB |
| 13 | Slovan Bratislava B | 23 | 6 | 8 | 9 | 27 | 39 | -12 | 26 | BTHTH |
| 14 | Slavia TU Kosice | 23 | 6 | 7 | 10 | 32 | 41 | -9 | 25 | TTHBH |
| 15 | MSK Puchov | 23 | 5 | 9 | 9 | 27 | 38 | -11 | 24 | HHTBH |
| 16 | Stara Lubovna | 23 | 5 | 6 | 12 | 26 | 35 | -9 | 21 | BHBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Banska Bystrica | 12 | 9 | 2 | 1 | 28 | 12 | 16 | 29 | TTTBT |
| 2 | FK Pohronie | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 | 9 | 17 | 26 | TTHTT |
| 3 | Petrzalka | 12 | 8 | 2 | 2 | 23 | 9 | 14 | 26 | TTHTT |
| 4 | Liptovsky Mikulas | 12 | 8 | 2 | 2 | 25 | 16 | 9 | 26 | BTTTH |
| 5 | Zlate Moravce | 12 | 6 | 5 | 1 | 27 | 16 | 11 | 23 | HTBHH |
| 6 | Malzenice | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 9 | 5 | 20 | TTHHT |
| 7 | Inter Bratislava | 12 | 5 | 4 | 3 | 18 | 13 | 5 | 19 | THTBB |
| 8 | Banik Lehota pod Vtacnikom | 12 | 6 | 1 | 5 | 20 | 22 | -2 | 19 | HTBTB |
| 9 | Slavia TU Kosice | 12 | 4 | 5 | 3 | 18 | 14 | 4 | 17 | BTTHH |
| 10 | MSK Puchov | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 17 | 1 | 16 | BHTHT |
| 11 | Slovan Bratislava B | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 15 | 1 | 16 | HHHTT |
| 12 | MFK Lokomotiva Zvolen | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 16 | 0 | 16 | TBHTH |
| 13 | MSK Zilina 2 | 11 | 5 | 1 | 5 | 18 | 21 | -3 | 16 | BTTHB |
| 14 | Povazska Bystrica | 12 | 4 | 3 | 5 | 16 | 15 | 1 | 15 | TBBTH |
| 15 | STK Samorin | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 13 | 0 | 14 | BTHHB |
| 16 | Stara Lubovna | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 12 | 2 | 13 | TBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Banska Bystrica | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 10 | 11 | 23 | TTBBH |
| 2 | MFK Lokomotiva Zvolen | 12 | 5 | 5 | 2 | 17 | 11 | 6 | 20 | THHTH |
| 3 | Zlate Moravce | 10 | 4 | 2 | 4 | 19 | 20 | -1 | 14 | BBBTT |
| 4 | Inter Bratislava | 11 | 4 | 1 | 6 | 8 | 14 | -6 | 13 | BBTBT |
| 5 | Malzenice | 12 | 3 | 3 | 6 | 18 | 21 | -3 | 12 | BBTTH |
| 6 | STK Samorin | 12 | 4 | 0 | 8 | 20 | 24 | -4 | 12 | BBBBT |
| 7 | MSK Zilina 2 | 12 | 3 | 3 | 6 | 13 | 20 | -7 | 12 | TTHBB |
| 8 | Liptovsky Mikulas | 11 | 2 | 5 | 4 | 18 | 24 | -6 | 11 | HHTBB |
| 9 | Povazska Bystrica | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 23 | -9 | 11 | TBBBB |
| 10 | Petrzalka | 11 | 2 | 4 | 5 | 13 | 14 | -1 | 10 | BBHHT |
| 11 | Slovan Bratislava B | 12 | 2 | 4 | 6 | 11 | 24 | -13 | 10 | BBBHH |
| 12 | FK Pohronie | 12 | 1 | 6 | 5 | 13 | 18 | -5 | 9 | HBHHB |
| 13 | Stara Lubovna | 12 | 2 | 2 | 8 | 12 | 23 | -11 | 8 | BHBBT |
| 14 | MSK Puchov | 12 | 1 | 5 | 6 | 9 | 21 | -12 | 8 | HHHBH |
| 15 | Slavia TU Kosice | 11 | 2 | 2 | 7 | 14 | 27 | -13 | 8 | TTBBB |
| 16 | Banik Lehota pod Vtacnikom | 11 | 1 | 4 | 6 | 9 | 16 | -7 | 7 | HHHBT |
BXH giải Hạng 2 Slovakia 2025/2026 vòng 23 cập nhật lúc 17:50 5/4.
