Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Slovakia tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng 2 Slovakia hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng hai Slovakia trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhì Slovakia tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Slovakia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Slovakia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Slovakia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Slovakia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng hai Slovakia tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Slovakia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Slovakia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Slovakia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Slovakia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Slovakia hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
15:30Malzenice? - ?Povazska BystricaVòng 24
-
15:30Slovan Bratislava B? - ?Slavia TU KosiceVòng 24
-
15:30MSK Zilina 2? - ?Zlate MoravceVòng 24
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
22:00Dukla Banska Bystrica? - ?Stara LubovnaVòng 25
-
23:00Zlate Moravce? - ?STK SamorinVòng 25
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
18:30Banik Lehota pod Vtacnikom? - ?MSK PuchovVòng 25
-
21:30Inter Bratislava? - ?FK PohronieVòng 25
-
21:30Liptovsky Mikulas? - ?MSK Zilina 2Vòng 25
-
21:30Povazska Bystrica? - ?MFK Lokomotiva ZvolenVòng 25
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
15:30Slovan Bratislava B? - ?MalzeniceVòng 25
BXH Hạng 2 Slovakia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Banska Bystrica | 24 | 17 | 4 | 3 | 51 | 22 | 29 | 55 | BBHTT |
| 2 | Petrzalka | 24 | 11 | 6 | 7 | 38 | 24 | 14 | 39 | HTTTT |
| 3 | MFK Lokomotiva Zvolen | 24 | 10 | 9 | 5 | 35 | 28 | 7 | 39 | TTHHT |
| 4 | Zlate Moravce | 23 | 10 | 7 | 6 | 46 | 37 | 9 | 37 | BTHHB |
| 5 | Liptovsky Mikulas | 24 | 10 | 7 | 7 | 44 | 42 | 2 | 37 | BTBHB |
| 6 | FK Pohronie | 24 | 9 | 8 | 7 | 40 | 29 | 11 | 35 | HHTBB |
| 7 | Malzenice | 23 | 10 | 5 | 8 | 33 | 30 | 3 | 35 | TTTHT |
| 8 | Inter Bratislava | 24 | 9 | 6 | 9 | 28 | 29 | -1 | 33 | BBTBH |
| 9 | Banik Lehota pod Vtacnikom | 24 | 8 | 5 | 11 | 31 | 39 | -8 | 29 | BTTBT |
| 10 | MSK Zilina 2 | 23 | 8 | 4 | 11 | 31 | 41 | -10 | 28 | HHBBB |
| 11 | STK Samorin | 24 | 7 | 5 | 12 | 33 | 39 | -6 | 26 | HBBTB |
| 12 | Povazska Bystrica | 23 | 7 | 5 | 11 | 30 | 38 | -8 | 26 | BBBTH |
| 13 | Slovan Bratislava B | 23 | 6 | 8 | 9 | 27 | 39 | -12 | 26 | BTHTH |
| 14 | Slavia TU Kosice | 23 | 6 | 7 | 10 | 32 | 41 | -9 | 25 | TTHBH |
| 15 | MSK Puchov | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 40 | -12 | 24 | HTBHB |
| 16 | Stara Lubovna | 24 | 5 | 7 | 12 | 28 | 37 | -9 | 22 | HBBTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Banska Bystrica | 12 | 9 | 2 | 1 | 28 | 12 | 16 | 29 | TTTBT |
| 2 | FK Pohronie | 12 | 8 | 2 | 2 | 27 | 11 | 16 | 26 | THTTB |
| 3 | Petrzalka | 12 | 8 | 2 | 2 | 23 | 9 | 14 | 26 | TTHTT |
| 4 | Liptovsky Mikulas | 12 | 8 | 2 | 2 | 25 | 16 | 9 | 26 | BTTTH |
| 5 | Zlate Moravce | 12 | 6 | 5 | 1 | 27 | 16 | 11 | 23 | HTBHH |
| 6 | Malzenice | 11 | 7 | 2 | 2 | 15 | 9 | 6 | 23 | THHTT |
| 7 | Inter Bratislava | 12 | 5 | 4 | 3 | 18 | 13 | 5 | 19 | THTBB |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 12 | 5 | 4 | 3 | 18 | 17 | 1 | 19 | BHTHT |
| 9 | Banik Lehota pod Vtacnikom | 12 | 6 | 1 | 5 | 20 | 22 | -2 | 19 | HTBTB |
| 10 | Slavia TU Kosice | 12 | 4 | 5 | 3 | 18 | 14 | 4 | 17 | BTTHH |
| 11 | Slovan Bratislava B | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 15 | 1 | 16 | HHHTT |
| 12 | MSK Puchov | 12 | 4 | 4 | 4 | 19 | 19 | 0 | 16 | HTHTB |
| 13 | MSK Zilina 2 | 11 | 5 | 1 | 5 | 18 | 21 | -3 | 16 | BTTHB |
| 14 | Povazska Bystrica | 12 | 4 | 3 | 5 | 16 | 15 | 1 | 15 | TBBTH |
| 15 | Stara Lubovna | 12 | 3 | 5 | 4 | 16 | 14 | 2 | 14 | BBHBH |
| 16 | STK Samorin | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 15 | -2 | 14 | THHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Banska Bystrica | 12 | 8 | 2 | 2 | 23 | 10 | 13 | 26 | TBBHT |
| 2 | MFK Lokomotiva Zvolen | 12 | 5 | 5 | 2 | 17 | 11 | 6 | 20 | THHTH |
| 3 | Zlate Moravce | 11 | 4 | 2 | 5 | 19 | 21 | -2 | 14 | BBTTB |
| 4 | Inter Bratislava | 12 | 4 | 2 | 6 | 10 | 16 | -6 | 14 | BTBTH |
| 5 | Petrzalka | 12 | 3 | 4 | 5 | 15 | 15 | 0 | 13 | BHHTT |
| 6 | Malzenice | 12 | 3 | 3 | 6 | 18 | 21 | -3 | 12 | BBTTH |
| 7 | STK Samorin | 12 | 4 | 0 | 8 | 20 | 24 | -4 | 12 | BBBBT |
| 8 | MSK Zilina 2 | 12 | 3 | 3 | 6 | 13 | 20 | -7 | 12 | TTHBB |
| 9 | Liptovsky Mikulas | 12 | 2 | 5 | 5 | 19 | 26 | -7 | 11 | HTBBB |
| 10 | Povazska Bystrica | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 23 | -9 | 11 | TBBBB |
| 11 | Banik Lehota pod Vtacnikom | 12 | 2 | 4 | 6 | 11 | 17 | -6 | 10 | HHBTT |
| 12 | Slovan Bratislava B | 12 | 2 | 4 | 6 | 11 | 24 | -13 | 10 | BBBHH |
| 13 | FK Pohronie | 12 | 1 | 6 | 5 | 13 | 18 | -5 | 9 | HBHHB |
| 14 | Stara Lubovna | 12 | 2 | 2 | 8 | 12 | 23 | -11 | 8 | BHBBT |
| 15 | MSK Puchov | 12 | 1 | 5 | 6 | 9 | 21 | -12 | 8 | HHHBH |
| 16 | Slavia TU Kosice | 11 | 2 | 2 | 7 | 14 | 27 | -13 | 8 | TTBBB |
BXH giải Hạng 2 Slovakia 2025/2026 vòng 24 cập nhật lúc 22:53 11/4.
