Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Slovakia tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Slovakia hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng hai Slovakia trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhì Slovakia tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Slovakia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Slovakia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Slovakia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Slovakia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng hai Slovakia tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Slovakia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Slovakia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Slovakia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Slovakia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Slovakia hôm nay
BXH Hạng 2 Slovakia 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Banska Bystrica | 30 | 20 | 6 | 4 | 61 | 25 | 36 | 66 | HHTTB |
| 2 | Lokomotiva Zvolen | 30 | 13 | 10 | 7 | 46 | 36 | 10 | 49 | BHTTB |
| 3 | Petrzalka | 30 | 14 | 6 | 10 | 45 | 31 | 14 | 48 | TTBBT |
| 4 | Liptovsky Mikulas | 30 | 13 | 9 | 8 | 55 | 47 | 8 | 48 | HTHTB |
| 5 | Malzenice | 30 | 13 | 8 | 9 | 44 | 38 | 6 | 47 | THHBT |
| 6 | Pohronie | 30 | 11 | 11 | 8 | 47 | 35 | 12 | 44 | HTHHT |
| 7 | Zlate Moravce | 30 | 12 | 8 | 10 | 57 | 49 | 8 | 44 | BBBTH |
| 8 | Inter Bratislava | 30 | 12 | 6 | 12 | 35 | 36 | -1 | 42 | TBBBT |
| 9 | Slovan Bratislava B | 30 | 10 | 10 | 10 | 45 | 48 | -3 | 40 | TTHTB |
| 10 | Samorin | 30 | 10 | 8 | 12 | 44 | 46 | -2 | 38 | HHHTT |
| 11 | Banik Lehota pod Vtacnikom | 30 | 9 | 8 | 13 | 41 | 52 | -11 | 35 | BHTBH |
| 12 | Povazska Bystrica | 30 | 8 | 9 | 13 | 38 | 49 | -11 | 33 | HHHHT |
| 13 | Zilina 2 | 30 | 9 | 6 | 15 | 43 | 59 | -16 | 33 | HBHBT |
| 14 | Slavia TU Kosice | 30 | 8 | 8 | 14 | 38 | 54 | -16 | 32 | BHBTB |
| 15 | Puchov | 30 | 6 | 11 | 13 | 33 | 50 | -17 | 29 | BHTBB |
| 16 | Stara Lubovna | 30 | 6 | 8 | 16 | 35 | 52 | -17 | 26 | TBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Banska Bystrica | 15 | 11 | 3 | 1 | 35 | 13 | 22 | 36 | BTTHT |
| 2 | Liptovsky Mikulas | 15 | 11 | 2 | 2 | 32 | 16 | 16 | 35 | THTTT |
| 3 | Petrzalka | 15 | 10 | 2 | 3 | 28 | 14 | 14 | 32 | TTTBT |
| 4 | Pohronie | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 | 14 | 17 | 31 | TBHHT |
| 5 | Malzenice | 15 | 9 | 3 | 3 | 22 | 14 | 8 | 30 | TTTHB |
| 6 | Slovan Bratislava B | 15 | 7 | 5 | 3 | 30 | 20 | 10 | 26 | TTHTT |
| 7 | Zlate Moravce | 15 | 7 | 5 | 3 | 29 | 19 | 10 | 26 | HHBBT |
| 8 | Inter Bratislava | 15 | 7 | 4 | 4 | 21 | 16 | 5 | 25 | BBTBT |
| 9 | Lokomotiva Zvolen | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 22 | 4 | 25 | HTBTT |
| 10 | Slavia TU Kosice | 15 | 6 | 6 | 3 | 22 | 16 | 6 | 24 | HHTHT |
| 11 | Banik Lehota pod Vtacnikom | 15 | 7 | 3 | 5 | 27 | 28 | -1 | 24 | TBHTH |
| 12 | Zilina 2 | 15 | 6 | 3 | 6 | 26 | 28 | -2 | 21 | BBHHT |
| 13 | Samorin | 15 | 4 | 7 | 4 | 18 | 18 | 0 | 19 | BBHHT |
| 14 | Puchov | 15 | 5 | 4 | 6 | 21 | 23 | -2 | 19 | TBBTB |
| 15 | Stara Lubovna | 15 | 4 | 6 | 5 | 22 | 19 | 3 | 18 | BHTHB |
| 16 | Povazska Bystrica | 15 | 4 | 5 | 6 | 18 | 19 | -1 | 17 | THBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Banska Bystrica | 15 | 9 | 3 | 3 | 26 | 12 | 14 | 30 | HTHTB |
| 2 | Lokomotiva Zvolen | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 14 | 6 | 24 | THTHB |
| 3 | Samorin | 15 | 6 | 1 | 8 | 26 | 28 | -2 | 19 | BTTHT |
| 4 | Zlate Moravce | 15 | 5 | 3 | 7 | 28 | 30 | -2 | 18 | BTBBH |
| 5 | Malzenice | 15 | 4 | 5 | 6 | 22 | 24 | -2 | 17 | THHHT |
| 6 | Inter Bratislava | 15 | 5 | 2 | 8 | 14 | 20 | -6 | 17 | THTBB |
| 7 | Petrzalka | 15 | 4 | 4 | 7 | 17 | 17 | 0 | 16 | TTBTB |
| 8 | Povazska Bystrica | 15 | 4 | 4 | 7 | 20 | 30 | -10 | 16 | BBHHT |
| 9 | Slovan Bratislava B | 15 | 3 | 5 | 7 | 15 | 28 | -13 | 14 | HHTHB |
| 10 | Pohronie | 15 | 2 | 7 | 6 | 16 | 21 | -5 | 13 | HBBTH |
| 11 | Liptovsky Mikulas | 15 | 2 | 7 | 6 | 23 | 31 | -8 | 13 | BBHHB |
| 12 | Zilina 2 | 15 | 3 | 3 | 9 | 17 | 31 | -14 | 12 | BBBBB |
| 13 | Banik Lehota pod Vtacnikom | 15 | 2 | 5 | 8 | 14 | 24 | -10 | 11 | TTBHB |
| 14 | Puchov | 15 | 1 | 7 | 7 | 12 | 27 | -15 | 10 | BHHHB |
| 15 | Stara Lubovna | 15 | 2 | 2 | 11 | 13 | 33 | -20 | 8 | BTBBB |
| 16 | Slavia TU Kosice | 15 | 2 | 2 | 11 | 16 | 38 | -22 | 8 | BBBBB |
BXH giải Hạng 2 Slovakia 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 23:55 15/5.
