BXH San Marino, Bảng xếp hạng VĐQG San Marino 2025/2026
BXH VĐQG San Marino mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH San Marino 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG San Marino mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá San Marino sau vòng 29 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia San Marino, bảng xếp hạng VĐQG San Marino mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG San Marino còn có tên Tiếng Anh là: Campionato Sammarinese di Calcio. BXH bóng đá VĐQG San Marino mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Campionato Sammarinese di Calcio nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG San Marino vòng 29 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng San Marino 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG San Marino bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG San Marino theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá VĐQG San Marino 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG San Marino mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG San Marino mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG San Marino chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SP Tre Fiori | 29 | 22 | 6 | 1 | 62 | 12 | 50 | 72 | THTTT |
| 2 | SS Virtus | 29 | 21 | 6 | 2 | 67 | 20 | 47 | 69 | BTHTT |
| 3 | SP Tre Penne | 29 | 20 | 7 | 2 | 67 | 18 | 49 | 67 | THHTT |
| 4 | SP La Fiorita | 29 | 16 | 11 | 2 | 62 | 24 | 38 | 54 (-5) | THTHT |
| 5 | Folgore/Falciano | 29 | 15 | 9 | 5 | 60 | 30 | 30 | 54 | HHHHT |
| 6 | SP Domagnano | 29 | 14 | 7 | 8 | 56 | 29 | 27 | 49 | TBTHT |
| 7 | Fiorentino | 28 | 13 | 4 | 11 | 35 | 40 | -5 | 43 | THTBT |
| 8 | SP Cosmos | 28 | 10 | 9 | 9 | 28 | 22 | 6 | 39 | BTHBB |
| 9 | AC Juvenes/Dogana | 29 | 8 | 10 | 11 | 31 | 36 | -5 | 34 | THBHH |
| 10 | SP Libertas | 28 | 8 | 8 | 12 | 31 | 54 | -23 | 32 | THTBB |
| 11 | SS Pennarossa | 28 | 8 | 7 | 13 | 28 | 51 | -23 | 31 | BTTTH |
| 12 | San Giovanni | 28 | 6 | 10 | 12 | 22 | 38 | -16 | 28 | HTBTB |
| 13 | SC Faetano | 28 | 6 | 4 | 18 | 20 | 49 | -29 | 22 | BBBTB |
| 14 | U22 San Marino Academy | 28 | 2 | 6 | 20 | 18 | 57 | -39 | 12 | BHBBB |
| 15 | Cailungo | 29 | 2 | 4 | 23 | 22 | 70 | -48 | 10 | BBBBB |
| 16 | SS Murata | 28 | 1 | 4 | 23 | 17 | 76 | -59 | -2 (-9) | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SS Virtus | 15 | 13 | 2 | 0 | 39 | 10 | 29 | 41 | TTTTT |
| 2 | SP Tre Fiori | 14 | 12 | 1 | 1 | 33 | 6 | 27 | 37 | BTTHT |
| 3 | SP Tre Penne | 14 | 9 | 5 | 0 | 29 | 5 | 24 | 32 | HTHHT |
| 4 | SP La Fiorita | 15 | 8 | 6 | 1 | 33 | 14 | 19 | 30 | HTTTT |
| 5 | Folgore/Falciano | 15 | 8 | 5 | 2 | 33 | 15 | 18 | 29 | HHHHT |
| 6 | SP Domagnano | 14 | 7 | 3 | 4 | 30 | 16 | 14 | 24 | BBTBH |
| 7 | SP Libertas | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 | 22 | -5 | 20 | TBTTB |
| 8 | SP Cosmos | 13 | 5 | 4 | 4 | 10 | 7 | 3 | 19 | TTBTB |
| 9 | San Giovanni | 14 | 4 | 5 | 5 | 12 | 18 | -6 | 17 | HTTTB |
| 10 | Fiorentino | 14 | 5 | 2 | 7 | 11 | 22 | -11 | 17 | BTBHB |
| 11 | AC Juvenes/Dogana | 14 | 3 | 7 | 4 | 15 | 20 | -5 | 16 | BHBHH |
| 12 | SS Pennarossa | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 24 | -9 | 16 | HBBTH |
| 13 | SC Faetano | 14 | 3 | 2 | 9 | 9 | 23 | -14 | 11 | BBBBB |
| 14 | U22 San Marino Academy | 14 | 1 | 3 | 10 | 11 | 34 | -23 | 6 | TBHBB |
| 15 | Cailungo | 15 | 0 | 3 | 12 | 11 | 35 | -24 | 3 | BBBBB |
| 16 | SS Murata | 15 | 0 | 2 | 13 | 5 | 42 | -37 | 2 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SP Tre Penne | 15 | 11 | 2 | 2 | 38 | 13 | 25 | 35 | TTTTT |
| 2 | SP Tre Fiori | 15 | 10 | 5 | 0 | 29 | 6 | 23 | 35 | HHTTT |
| 3 | SP La Fiorita | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 | 10 | 19 | 29 | BTHHH |
| 4 | SS Virtus | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 | 10 | 18 | 28 | THBHT |
| 5 | Fiorentino | 14 | 8 | 2 | 4 | 24 | 18 | 6 | 26 | BTTTT |
| 6 | SP Domagnano | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 13 | 13 | 25 | TTBTT |
| 7 | Folgore/Falciano | 14 | 7 | 4 | 3 | 27 | 15 | 12 | 25 | TTTHH |
| 8 | SP Cosmos | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 15 | 3 | 20 | HTBHB |
| 9 | AC Juvenes/Dogana | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 16 | 0 | 18 | BBTBH |
| 10 | SS Pennarossa | 14 | 4 | 3 | 7 | 13 | 27 | -14 | 15 | BHBTT |
| 11 | SP Libertas | 14 | 2 | 6 | 6 | 14 | 32 | -18 | 12 | BHTHB |
| 12 | San Giovanni | 14 | 2 | 5 | 7 | 10 | 20 | -10 | 11 | HTBHB |
| 13 | SC Faetano | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 | 26 | -15 | 11 | HBBBT |
| 14 | Cailungo | 14 | 2 | 1 | 11 | 11 | 35 | -24 | 7 | BBBBB |
| 15 | U22 San Marino Academy | 14 | 1 | 3 | 10 | 7 | 23 | -16 | 6 | BTHBB |
| 16 | SS Murata | 13 | 1 | 2 | 10 | 12 | 34 | -22 | 5 | BBBBB |
BXH giải VĐQG San Marino 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 21:53 19/4.
