Tỷ số trực tuyến VĐQG San Marino tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG San Marino hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải San Marino trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia San Marino tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG San Marino đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG San Marino hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá San Marino trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG San Marino đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải San Marino tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG San Marino trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá San Marino hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG San Marino mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG San Marino trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG San Marino hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
20:00SP Cosmos? - ?SS PennarossaVòng 28
-
20:00AC Juvenes/Dogana? - ?Folgore/FalcianoVòng 28
-
20:00SP Tre Fiori? - ?SP LibertasVòng 28
-
20:00SS Virtus? - ?SS MurataVòng 28
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
21:00Cailungo? - ?SS VirtusVòng 29
-
21:00SC Faetano? - ?SP Tre FioriVòng 29
-
21:00Folgore/Falciano? - ?U22 San Marino AcademyVòng 29
-
21:00SP La Fiorita? - ?SP CosmosVòng 29
-
21:00SP Libertas? - ?SP Tre PenneVòng 29
-
21:00SS Murata? - ?FiorentinoVòng 29
BXH VĐQG San Marino 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SP Tre Fiori | 27 | 20 | 6 | 1 | 58 | 12 | 46 | 66 | TTTHT |
| 2 | SP Tre Penne | 28 | 19 | 7 | 2 | 64 | 17 | 47 | 64 | TTHHT |
| 3 | SS Virtus | 27 | 19 | 6 | 2 | 57 | 18 | 39 | 63 | HTBTH |
| 4 | SP La Fiorita | 28 | 15 | 11 | 2 | 59 | 23 | 36 | 51 (-5) | HTHTH |
| 5 | Folgore/Falciano | 27 | 14 | 8 | 5 | 55 | 28 | 27 | 50 | THHHH |
| 6 | SP Domagnano | 28 | 13 | 7 | 8 | 54 | 29 | 25 | 46 | BTBTH |
| 7 | Fiorentino | 27 | 12 | 4 | 11 | 31 | 39 | -8 | 40 | TTHTB |
| 8 | SP Cosmos | 26 | 10 | 9 | 7 | 27 | 18 | 9 | 39 | TBBTH |
| 9 | AC Juvenes/Dogana | 27 | 8 | 8 | 11 | 29 | 34 | -5 | 32 | BBTHB |
| 10 | SP Libertas | 26 | 8 | 8 | 10 | 30 | 48 | -18 | 32 | BTTHT |
| 11 | San Giovanni | 27 | 6 | 10 | 11 | 22 | 36 | -14 | 28 | THTBT |
| 12 | SS Pennarossa | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 | 51 | -24 | 27 | HBBTT |
| 13 | SC Faetano | 27 | 6 | 4 | 17 | 20 | 48 | -28 | 22 | BBBBT |
| 14 | U22 San Marino Academy | 27 | 2 | 6 | 19 | 18 | 54 | -36 | 12 | TBHBB |
| 15 | Cailungo | 28 | 2 | 4 | 22 | 21 | 64 | -43 | 10 | BBBBB |
| 16 | SS Murata | 26 | 1 | 4 | 21 | 15 | 68 | -53 | -2 (-9) | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SS Virtus | 14 | 12 | 2 | 0 | 35 | 9 | 26 | 38 | TTTTT |
| 2 | SP Tre Fiori | 13 | 11 | 1 | 1 | 30 | 6 | 24 | 34 | TBTTH |
| 3 | SP Tre Penne | 14 | 9 | 5 | 0 | 29 | 5 | 24 | 32 | HTHHT |
| 4 | SP La Fiorita | 14 | 7 | 6 | 1 | 30 | 13 | 17 | 27 | BHTTT |
| 5 | Folgore/Falciano | 14 | 7 | 5 | 2 | 30 | 15 | 15 | 26 | THHHH |
| 6 | SP Domagnano | 14 | 7 | 3 | 4 | 30 | 16 | 14 | 24 | BBTBH |
| 7 | SP Libertas | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 19 | -3 | 20 | TTBTT |
| 8 | SP Cosmos | 12 | 5 | 4 | 3 | 10 | 6 | 4 | 19 | HTTBT |
| 9 | San Giovanni | 13 | 4 | 5 | 4 | 12 | 16 | -4 | 17 | THTTT |
| 10 | Fiorentino | 14 | 5 | 2 | 7 | 11 | 22 | -11 | 17 | BTBHB |
| 11 | AC Juvenes/Dogana | 13 | 3 | 6 | 4 | 13 | 18 | -5 | 15 | HBHBH |
| 12 | SS Pennarossa | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 | 24 | -9 | 15 | BHBBT |
| 13 | SC Faetano | 13 | 3 | 2 | 8 | 9 | 22 | -13 | 11 | HBBBB |
| 14 | U22 San Marino Academy | 14 | 1 | 3 | 10 | 11 | 34 | -23 | 6 | TBHBB |
| 15 | Cailungo | 14 | 0 | 3 | 11 | 10 | 29 | -19 | 3 | HBBBB |
| 16 | SS Murata | 14 | 0 | 2 | 12 | 4 | 38 | -34 | 2 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SP Tre Penne | 14 | 10 | 2 | 2 | 35 | 12 | 23 | 32 | TTTTT |
| 2 | SP Tre Fiori | 14 | 9 | 5 | 0 | 28 | 6 | 22 | 32 | THHTT |
| 3 | SP La Fiorita | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 | 10 | 19 | 29 | BTHHH |
| 4 | SS Virtus | 13 | 7 | 4 | 2 | 22 | 9 | 13 | 25 | HTHBH |
| 5 | Folgore/Falciano | 13 | 7 | 3 | 3 | 25 | 13 | 12 | 24 | TTTTH |
| 6 | Fiorentino | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 17 | 3 | 23 | TBTTT |
| 7 | SP Domagnano | 14 | 6 | 4 | 4 | 24 | 13 | 11 | 22 | TTTBT |
| 8 | SP Cosmos | 14 | 5 | 5 | 4 | 17 | 12 | 5 | 20 | HHTBH |
| 9 | AC Juvenes/Dogana | 14 | 5 | 2 | 7 | 16 | 16 | 0 | 17 | BBBTB |
| 10 | SP Libertas | 13 | 2 | 6 | 5 | 14 | 29 | -15 | 12 | HBHTH |
| 11 | SS Pennarossa | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 27 | -15 | 12 | BBHBT |
| 12 | San Giovanni | 14 | 2 | 5 | 7 | 10 | 20 | -10 | 11 | HTBHB |
| 13 | SC Faetano | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 | 26 | -15 | 11 | HBBBT |
| 14 | Cailungo | 14 | 2 | 1 | 11 | 11 | 35 | -24 | 7 | BBBBB |
| 15 | U22 San Marino Academy | 13 | 1 | 3 | 9 | 7 | 20 | -13 | 6 | TBTHB |
| 16 | SS Murata | 12 | 1 | 2 | 9 | 11 | 30 | -19 | 5 | BBBBB |
BXH giải VĐQG San Marino 2025/2026 vòng 28 cập nhật lúc 05:48 12/4.
