VĐQG San Marino 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH San Marino mới nhất
Kết quả VĐQG San Marino hôm nay: xem trực tiếp kqbd San Marino tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG San Marino hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá San Marino mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG San Marino mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá San Marino mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG San Marino 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá VĐQG San Marino còn có tên Tiếng Anh là: Campionato Sammarinese di Calcio. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Campionato Sammarinese di Calcio mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia San Marino tối-đêm qua: xem tỷ số VĐQG San Marino trực tuyến, LiveScore tt kq bd San Marino mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu VĐQG San Marino tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG San Marino hôm nay mới nhất: cập nhật BXH San Marino theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG San Marino hôm nay
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
21:00SC Faetano0 - 1AC Juvenes/DoganaVòng 25
-
21:00SP La Fiorita5 - 0SS PennarossaVòng 25
-
21:00SP Tre Fiori4 - 1SS VirtusVòng 25
- Chủ nhật, ngày 8/3/2026
-
21:00SP Domagnano1 - 2SP Tre PenneVòng 24
-
21:00Folgore/Falciano1 - 1SP La FioritaVòng 24
-
21:00SP Tre Fiori3 - 2CailungoVòng 24
-
21:00SS Virtus2 - 0AC Juvenes/DoganaVòng 24
- Thứ bảy, ngày 7/3/2026
-
21:00SP Cosmos0 - 1FiorentinoVòng 24
-
21:00SC Faetano2 - 4U22 San Marino AcademyVòng 24
-
21:00SS Pennarossa0 - 1SP LibertasVòng 24
BXH VĐQG San Marino 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SP Tre Fiori | 25 | 19 | 5 | 1 | 55 | 12 | 43 | 62 | HBTTT |
| 2 | SS Virtus | 25 | 18 | 5 | 2 | 53 | 15 | 38 | 59 | TTHTB |
| 3 | SP Tre Penne | 24 | 17 | 5 | 2 | 52 | 14 | 38 | 56 | THTTT |
| 4 | SP La Fiorita | 25 | 14 | 9 | 2 | 55 | 22 | 33 | 51 | THTHT |
| 5 | Folgore/Falciano | 24 | 14 | 5 | 5 | 52 | 25 | 27 | 47 | THTTH |
| 6 | SP Domagnano | 24 | 11 | 6 | 7 | 48 | 24 | 24 | 39 | BTTTB |
| 7 | SP Cosmos | 23 | 9 | 8 | 6 | 25 | 16 | 9 | 35 | HHTTB |
| 8 | Fiorentino | 23 | 10 | 3 | 10 | 23 | 35 | -12 | 33 | TBTBT |
| 9 | AC Juvenes/Dogana | 25 | 8 | 7 | 10 | 29 | 33 | -4 | 31 | BBBBT |
| 10 | SP Libertas | 23 | 6 | 7 | 10 | 27 | 47 | -20 | 25 | BTHBT |
| 11 | San Giovanni | 23 | 4 | 9 | 10 | 17 | 31 | -14 | 21 | BTTHT |
| 12 | SS Pennarossa | 24 | 5 | 6 | 13 | 23 | 50 | -27 | 21 | BBHBB |
| 13 | SC Faetano | 24 | 5 | 4 | 15 | 18 | 44 | -26 | 19 | BBBBB |
| 14 | U22 San Marino Academy | 23 | 2 | 5 | 16 | 17 | 48 | -31 | 11 | HTBHT |
| 15 | Cailungo | 24 | 2 | 4 | 18 | 17 | 51 | -34 | 10 | HBBBB |
| 16 | SS Murata | 23 | 1 | 4 | 18 | 15 | 59 | -44 | 7 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SS Virtus | 13 | 11 | 2 | 0 | 32 | 7 | 25 | 35 | TTTTT |
| 2 | SP Tre Fiori | 12 | 11 | 0 | 1 | 30 | 6 | 24 | 33 | TTBTT |
| 3 | SP Tre Penne | 11 | 8 | 3 | 0 | 21 | 2 | 19 | 27 | TTTHT |
| 4 | Folgore/Falciano | 12 | 7 | 3 | 2 | 28 | 13 | 15 | 24 | BTTHH |
| 5 | SP La Fiorita | 13 | 6 | 6 | 1 | 27 | 13 | 14 | 24 | TBHTT |
| 6 | SP Domagnano | 13 | 7 | 2 | 4 | 29 | 15 | 14 | 23 | HBBTB |
| 7 | SP Cosmos | 11 | 4 | 4 | 3 | 8 | 5 | 3 | 16 | BHTTB |
| 8 | Fiorentino | 12 | 5 | 1 | 6 | 9 | 19 | -10 | 16 | BBBTB |
| 9 | SP Libertas | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 19 | -5 | 14 | BTTTB |
| 10 | AC Juvenes/Dogana | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 18 | -5 | 14 | THBHB |
| 11 | SS Pennarossa | 12 | 3 | 3 | 6 | 13 | 24 | -11 | 12 | HBHBB |
| 12 | San Giovanni | 11 | 2 | 5 | 4 | 9 | 16 | -7 | 11 | BTTHT |
| 13 | SC Faetano | 12 | 3 | 2 | 7 | 9 | 21 | -12 | 11 | THBBB |
| 14 | U22 San Marino Academy | 12 | 1 | 3 | 8 | 10 | 29 | -19 | 6 | HBTBH |
| 15 | Cailungo | 12 | 0 | 3 | 9 | 8 | 24 | -16 | 3 | BBHBB |
| 16 | SS Murata | 12 | 0 | 2 | 10 | 4 | 31 | -27 | 2 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SP Tre Penne | 13 | 9 | 2 | 2 | 31 | 12 | 19 | 29 | TTTTT |
| 2 | SP Tre Fiori | 13 | 8 | 5 | 0 | 25 | 6 | 19 | 29 | TTHHT |
| 3 | SP La Fiorita | 12 | 8 | 3 | 1 | 28 | 9 | 19 | 27 | TTBTH |
| 4 | SS Virtus | 12 | 7 | 3 | 2 | 21 | 8 | 13 | 24 | THTHB |
| 5 | Folgore/Falciano | 12 | 7 | 2 | 3 | 24 | 12 | 12 | 23 | TTTTT |
| 6 | SP Cosmos | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 11 | 6 | 19 | TBHHT |
| 7 | AC Juvenes/Dogana | 13 | 5 | 2 | 6 | 16 | 15 | 1 | 17 | TBBBT |
| 8 | Fiorentino | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 16 | -2 | 17 | TTTBT |
| 9 | SP Domagnano | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 9 | 10 | 16 | BBBTT |
| 10 | SP Libertas | 12 | 2 | 5 | 5 | 13 | 28 | -15 | 11 | THBHT |
| 11 | San Giovanni | 12 | 2 | 4 | 6 | 8 | 15 | -7 | 10 | HHHTB |
| 12 | SS Pennarossa | 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 26 | -16 | 9 | HBBHB |
| 13 | SC Faetano | 12 | 2 | 2 | 8 | 9 | 23 | -14 | 8 | BBHBB |
| 14 | Cailungo | 12 | 2 | 1 | 9 | 9 | 27 | -18 | 7 | THBBB |
| 15 | U22 San Marino Academy | 11 | 1 | 2 | 8 | 7 | 19 | -12 | 5 | BHTBT |
| 16 | SS Murata | 11 | 1 | 2 | 8 | 11 | 28 | -17 | 5 | BBBBB |
BXH vòng 24 VĐQG San Marino 2025/2026 cập nhật lúc 22:51 14/3.
Lịch thi đấu VĐQG San Marino mới nhất
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
21:00Cailungo? - ?FiorentinoVòng 25
-
21:00Folgore/Falciano? - ?San GiovanniVòng 25
-
21:00SP Libertas? - ?SP CosmosVòng 25
-
21:00SS Murata? - ?SP Tre PenneVòng 25
-
21:00U22 San Marino Academy? - ?SP DomagnanoVòng 25
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
21:00SP Cosmos? - ?CailungoVòng 26
-
21:00Fiorentino? - ?SP LibertasVòng 26
-
21:00San Giovanni? - ?SC FaetanoVòng 26
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
00:15SS Pennarossa? - ?SS MurataVòng 26
-
21:00AC Juvenes/Dogana? - ?U22 San Marino AcademyVòng 26
