VĐQG San Marino 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH San Marino mới nhất
Xem kết quả VĐQG San Marino hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ San Marino, kqbd Vô Địch Quốc Gia San Marino trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG San Marino hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 29): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá San Marino mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG San Marino mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá San Marino mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG San Marino 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG San Marino còn có tên Tiếng Anh là: Campionato Sammarinese di Calcio. Livescore bdkq San Marino hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Campionato Sammarinese di Calcio tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG San Marino mùa 2025-2026 vòng 29 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia San Marino tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 29): xem kq bd San Marino online và tỷ số VĐQG San Marino trực tuyến, tt kq bd hn giải San Marino mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 29 VĐQG San Marino tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG San Marino hôm nay mới nhất: cập nhật BXH San Marino theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG San Marino hôm nay
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
20:00Cailungo1 - 6SS VirtusVòng 29
-
20:00SC Faetano0 - 1SP Tre FioriVòng 29
-
20:00Folgore/Falciano3 - 0U22 San Marino AcademyVòng 29
-
20:00SP La Fiorita3 - 1SP CosmosVòng 29
-
20:00SP Libertas1 - 3SP Tre PenneVòng 29
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
20:00SS Murata1 - 4FiorentinoVòng 29
-
20:00SS Pennarossa0 - 0AC Juvenes/DoganaVòng 29
-
20:00San Giovanni0 - 2SP DomagnanoVòng 29
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
20:00SP Cosmos0 - 1SS PennarossaVòng 28
-
20:00AC Juvenes/Dogana2 - 2Folgore/FalcianoVòng 28
BXH VĐQG San Marino 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SP Tre Fiori | 29 | 22 | 6 | 1 | 62 | 12 | 50 | 72 | THTTT |
| 2 | SS Virtus | 29 | 21 | 6 | 2 | 67 | 20 | 47 | 69 | BTHTT |
| 3 | SP Tre Penne | 29 | 20 | 7 | 2 | 67 | 18 | 49 | 67 | THHTT |
| 4 | SP La Fiorita | 29 | 16 | 11 | 2 | 62 | 24 | 38 | 54 (-5) | THTHT |
| 5 | Folgore/Falciano | 29 | 15 | 9 | 5 | 60 | 30 | 30 | 54 | HHHHT |
| 6 | SP Domagnano | 29 | 14 | 7 | 8 | 56 | 29 | 27 | 49 | TBTHT |
| 7 | Fiorentino | 28 | 13 | 4 | 11 | 35 | 40 | -5 | 43 | THTBT |
| 8 | SP Cosmos | 28 | 10 | 9 | 9 | 28 | 22 | 6 | 39 | BTHBB |
| 9 | AC Juvenes/Dogana | 29 | 8 | 10 | 11 | 31 | 36 | -5 | 34 | THBHH |
| 10 | SP Libertas | 28 | 8 | 8 | 12 | 31 | 54 | -23 | 32 | THTBB |
| 11 | SS Pennarossa | 28 | 8 | 7 | 13 | 28 | 51 | -23 | 31 | BTTTH |
| 12 | San Giovanni | 28 | 6 | 10 | 12 | 22 | 38 | -16 | 28 | HTBTB |
| 13 | SC Faetano | 28 | 6 | 4 | 18 | 20 | 49 | -29 | 22 | BBBTB |
| 14 | U22 San Marino Academy | 28 | 2 | 6 | 20 | 18 | 57 | -39 | 12 | BHBBB |
| 15 | Cailungo | 29 | 2 | 4 | 23 | 22 | 70 | -48 | 10 | BBBBB |
| 16 | SS Murata | 28 | 1 | 4 | 23 | 17 | 76 | -59 | -2 (-9) | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SS Virtus | 15 | 13 | 2 | 0 | 39 | 10 | 29 | 41 | TTTTT |
| 2 | SP Tre Fiori | 14 | 12 | 1 | 1 | 33 | 6 | 27 | 37 | BTTHT |
| 3 | SP Tre Penne | 14 | 9 | 5 | 0 | 29 | 5 | 24 | 32 | HTHHT |
| 4 | SP La Fiorita | 15 | 8 | 6 | 1 | 33 | 14 | 19 | 30 | HTTTT |
| 5 | Folgore/Falciano | 15 | 8 | 5 | 2 | 33 | 15 | 18 | 29 | HHHHT |
| 6 | SP Domagnano | 14 | 7 | 3 | 4 | 30 | 16 | 14 | 24 | BBTBH |
| 7 | SP Libertas | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 | 22 | -5 | 20 | TBTTB |
| 8 | SP Cosmos | 13 | 5 | 4 | 4 | 10 | 7 | 3 | 19 | TTBTB |
| 9 | San Giovanni | 14 | 4 | 5 | 5 | 12 | 18 | -6 | 17 | HTTTB |
| 10 | Fiorentino | 14 | 5 | 2 | 7 | 11 | 22 | -11 | 17 | BTBHB |
| 11 | AC Juvenes/Dogana | 14 | 3 | 7 | 4 | 15 | 20 | -5 | 16 | BHBHH |
| 12 | SS Pennarossa | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 24 | -9 | 16 | HBBTH |
| 13 | SC Faetano | 14 | 3 | 2 | 9 | 9 | 23 | -14 | 11 | BBBBB |
| 14 | U22 San Marino Academy | 14 | 1 | 3 | 10 | 11 | 34 | -23 | 6 | TBHBB |
| 15 | Cailungo | 15 | 0 | 3 | 12 | 11 | 35 | -24 | 3 | BBBBB |
| 16 | SS Murata | 15 | 0 | 2 | 13 | 5 | 42 | -37 | 2 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SP Tre Penne | 15 | 11 | 2 | 2 | 38 | 13 | 25 | 35 | TTTTT |
| 2 | SP Tre Fiori | 15 | 10 | 5 | 0 | 29 | 6 | 23 | 35 | HHTTT |
| 3 | SP La Fiorita | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 | 10 | 19 | 29 | BTHHH |
| 4 | SS Virtus | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 | 10 | 18 | 28 | THBHT |
| 5 | Fiorentino | 14 | 8 | 2 | 4 | 24 | 18 | 6 | 26 | BTTTT |
| 6 | SP Domagnano | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 13 | 13 | 25 | TTBTT |
| 7 | Folgore/Falciano | 14 | 7 | 4 | 3 | 27 | 15 | 12 | 25 | TTTHH |
| 8 | SP Cosmos | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 15 | 3 | 20 | HTBHB |
| 9 | AC Juvenes/Dogana | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 16 | 0 | 18 | BBTBH |
| 10 | SS Pennarossa | 14 | 4 | 3 | 7 | 13 | 27 | -14 | 15 | BHBTT |
| 11 | SP Libertas | 14 | 2 | 6 | 6 | 14 | 32 | -18 | 12 | BHTHB |
| 12 | San Giovanni | 14 | 2 | 5 | 7 | 10 | 20 | -10 | 11 | HTBHB |
| 13 | SC Faetano | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 | 26 | -15 | 11 | HBBBT |
| 14 | Cailungo | 14 | 2 | 1 | 11 | 11 | 35 | -24 | 7 | BBBBB |
| 15 | U22 San Marino Academy | 14 | 1 | 3 | 10 | 7 | 23 | -16 | 6 | BTHBB |
| 16 | SS Murata | 13 | 1 | 2 | 10 | 12 | 34 | -22 | 5 | BBBBB |
BXH giải VĐQG San Marino 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 21:53 19/4.
Lịch thi đấu VĐQG San Marino mới nhất
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
21:00SP Cosmos? - ?SC FaetanoVòng 30
-
21:00SP Domagnano? - ?Folgore/FalcianoVòng 30
-
21:00Fiorentino? - ?SP La FioritaVòng 30
-
21:00AC Juvenes/Dogana? - ?SS MurataVòng 30
-
21:00SP Libertas? - ?SS VirtusVòng 30
-
21:00U22 San Marino Academy? - ?CailungoVòng 30
-
21:00SP Tre Fiori? - ?SS PennarossaVòng 30
-
21:00SP Tre Penne? - ?San GiovanniVòng 30
