BXH J1 NB, Bảng xếp hạng J-League 2025
Giải bóng đá J-League mùa 2025 đã kết thúc. Cập nhật BXH J-League 2025 mới nhất và chính xác: thứ hạng, BXH J1 NB mùa bóng 2025 là bảng xếp hạng so sánh điểm số và thứ hạng các đội bóng tham dự giải bóng đá J-League mùa 2025. Cập nhật chính xác bảng xếp hạng bóng đá Vô Địch Quốc Gia Nhật Bản (VĐQG NB) 2025 mới nhất hôm nay.
BXH Japan J1 League 2025 mới nhất: Bảng xếp hạng giải J-League mùa bóng 2025 chung cuộc đã kết thúc với thứ hạng (xếp hạng) cuối cùng như thế nào? Đội nào vô địch giải J-League mùa 2025, tên đội về nhì và các đội nào sẽ xuống hạng ở mùa giải tiếp theo? Danh sách các đội bóng đủ điều kiện tham dự Cúp C1-C2-C3 châu lục.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 38 | 23 | 7 | 8 | 58 | 31 | 27 | 76 | HHTTT |
| 2 | Kashiwa Reysol | 38 | 21 | 12 | 5 | 60 | 34 | 26 | 75 | TTTTT |
| 3 | Kyoto Sanga | 38 | 19 | 11 | 8 | 62 | 40 | 22 | 68 | HHBTT |
| 4 | Sanfrecce Hiroshima | 38 | 20 | 8 | 10 | 46 | 28 | 18 | 68 | HBTTT |
| 5 | Vissel Kobe | 38 | 18 | 10 | 10 | 46 | 33 | 13 | 64 | HHHHB |
| 6 | Machida Zelvia | 38 | 17 | 9 | 12 | 52 | 38 | 14 | 60 | HHBTB |
| 7 | Urawa Red Diamonds | 38 | 16 | 11 | 11 | 45 | 39 | 6 | 59 | BHBTT |
| 8 | Kawasaki Frontale | 38 | 15 | 12 | 11 | 67 | 57 | 10 | 57 | TBHBB |
| 9 | Gamba Osaka | 38 | 17 | 6 | 15 | 53 | 55 | -2 | 57 | BTHBT |
| 10 | Cerezo Osaka | 38 | 14 | 10 | 14 | 60 | 57 | 3 | 52 | TTTBB |
| 11 | Tokyo | 38 | 13 | 11 | 14 | 41 | 48 | -7 | 50 | HTTHH |
| 12 | Avispa Fukuoka | 38 | 12 | 12 | 14 | 34 | 38 | -4 | 48 | HTHTB |
| 13 | Fagiano Okayama | 38 | 12 | 9 | 17 | 34 | 43 | -9 | 45 | BBHBT |
| 14 | Shimizu S-Pulse | 38 | 11 | 11 | 16 | 41 | 51 | -10 | 44 | BTBBB |
| 15 | Yokohama F Marinos | 38 | 12 | 7 | 19 | 46 | 47 | -1 | 43 | TTTTB |
| 16 | Nagoya Grampus Eight | 38 | 11 | 10 | 17 | 44 | 56 | -12 | 43 | HBBBT |
| 17 | Tokyo Verdy | 38 | 11 | 10 | 17 | 23 | 41 | -18 | 43 | TBHBB |
| 18 | Yokohama | 38 | 9 | 8 | 21 | 27 | 45 | -18 | 35 | HBBBT |
| 19 | Shonan Bellmare | 38 | 8 | 8 | 22 | 36 | 63 | -27 | 32 | HBTTB |
| 20 | Albirex Niigata | 38 | 4 | 12 | 22 | 36 | 67 | -31 | 24 | BHBBH |
BXH vòng 38 J-League 2025 cập nhật lúc 19:06 3/1.
