Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Morocco tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng 2 Morocco hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng hai Maroc trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng hai (nhì) Morocco tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Morocco đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Morocco hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Morocco trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Morocco đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng hai Maroc tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Morocco trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Morocco hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Morocco mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Morocco trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Morocco hôm nay
BXH Hạng 2 Morocco 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Temara | 21 | 9 | 10 | 2 | 24 | 18 | 6 | 37 | BHTHT |
| 2 | Amal Tiznit | 21 | 8 | 11 | 2 | 26 | 16 | 10 | 35 | HTTHT |
| 3 | Moghreb Tetouan | 20 | 9 | 8 | 3 | 20 | 14 | 6 | 35 | HHTBB |
| 4 | JS Soualem | 21 | 8 | 9 | 4 | 26 | 21 | 5 | 33 | HTTTH |
| 5 | MCO Mouloudia Oujda | 21 | 7 | 9 | 5 | 28 | 25 | 3 | 30 | BTBHH |
| 6 | Wydad Fes | 21 | 8 | 5 | 8 | 24 | 20 | 4 | 29 | TBTTB |
| 7 | JSM Jeunesse Sportive El Massira | 21 | 7 | 8 | 6 | 16 | 12 | 4 | 29 | HHBHB |
| 8 | Chabab Atlas Khenifra | 21 | 7 | 8 | 6 | 15 | 15 | 0 | 29 | TTTBT |
| 9 | Chabab Mohammedia | 20 | 7 | 5 | 8 | 16 | 24 | -8 | 26 | THBBT |
| 10 | US Boujaad | 21 | 5 | 10 | 6 | 17 | 15 | 2 | 25 | THBHB |
| 11 | USM Oujda | 21 | 5 | 9 | 7 | 21 | 21 | 0 | 24 | BTHHH |
| 12 | Stade Marocain du Rabat | 20 | 5 | 8 | 7 | 16 | 19 | -3 | 23 | BBBTB |
| 13 | Chabab Ben Guerir | 21 | 5 | 7 | 9 | 19 | 25 | -6 | 22 | HHHTH |
| 14 | KAC de Kenitra | 20 | 4 | 9 | 7 | 20 | 23 | -3 | 21 | HBHBT |
| 15 | Raja Beni Mellal | 21 | 3 | 9 | 9 | 10 | 21 | -11 | 18 | HBHBT |
| 16 | Racing Casablanca | 21 | 3 | 7 | 11 | 15 | 24 | -9 | 16 | HBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amal Tiznit | 11 | 7 | 4 | 0 | 15 | 3 | 12 | 25 | HHTTT |
| 2 | JSM Jeunesse Sportive El Massira | 10 | 6 | 4 | 0 | 12 | 3 | 9 | 22 | TTTHH |
| 3 | Moghreb Tetouan | 10 | 5 | 4 | 1 | 10 | 5 | 5 | 19 | THTHB |
| 4 | Chabab Ben Guerir | 10 | 5 | 3 | 2 | 13 | 8 | 5 | 18 | HBBHT |
| 5 | Chabab Atlas Khenifra | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 5 | 5 | 18 | HBTTT |
| 6 | Wydad Temara | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 18 | THBTT |
| 7 | Chabab Mohammedia | 9 | 5 | 1 | 3 | 10 | 12 | -2 | 16 | BTTBT |
| 8 | USM Oujda | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 10 | 3 | 15 | HHTHH |
| 9 | US Boujaad | 10 | 3 | 6 | 1 | 11 | 8 | 3 | 15 | HHTHH |
| 10 | Wydad Fes | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 11 | 2 | 15 | THTBT |
| 11 | KAC de Kenitra | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 10 | 2 | 15 | HBHHT |
| 12 | Raja Beni Mellal | 11 | 3 | 6 | 2 | 7 | 6 | 1 | 15 | TTHHT |
| 13 | Stade Marocain du Rabat | 11 | 3 | 5 | 3 | 12 | 10 | 2 | 14 | THBBT |
| 14 | MCO Mouloudia Oujda | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 11 | 0 | 14 | HHHBB |
| 15 | JS Soualem | 11 | 2 | 7 | 2 | 9 | 9 | 0 | 13 | HHHTH |
| 16 | Racing Casablanca | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 14 | -2 | 12 | BBTBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JS Soualem | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 12 | 5 | 20 | BTTTT |
| 2 | Wydad Temara | 11 | 4 | 7 | 0 | 14 | 10 | 4 | 19 | HHTHH |
| 3 | MCO Mouloudia Oujda | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 14 | 3 | 16 | HBTHH |
| 4 | Moghreb Tetouan | 10 | 4 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 16 | HHHTB |
| 5 | Wydad Fes | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 9 | 2 | 14 | HBTTB |
| 6 | Chabab Atlas Khenifra | 11 | 2 | 5 | 4 | 5 | 10 | -5 | 11 | HHBTB |
| 7 | US Boujaad | 11 | 2 | 4 | 5 | 6 | 7 | -1 | 10 | TBTBB |
| 8 | Amal Tiznit | 10 | 1 | 7 | 2 | 11 | 13 | -2 | 10 | HHHHH |
| 9 | Chabab Mohammedia | 11 | 2 | 4 | 5 | 6 | 12 | -6 | 10 | BTHHB |
| 10 | USM Oujda | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 11 | -3 | 9 | THTBH |
| 11 | Stade Marocain du Rabat | 9 | 2 | 3 | 4 | 4 | 9 | -5 | 9 | BHBBB |
| 12 | JSM Jeunesse Sportive El Massira | 11 | 1 | 4 | 6 | 4 | 9 | -5 | 7 | BHHBB |
| 13 | KAC de Kenitra | 10 | 0 | 6 | 4 | 8 | 13 | -5 | 6 | HHBBB |
| 14 | Racing Casablanca | 10 | 0 | 4 | 6 | 3 | 10 | -7 | 4 | BHHBB |
| 15 | Chabab Ben Guerir | 11 | 0 | 4 | 7 | 6 | 17 | -11 | 4 | BBHHH |
| 16 | Raja Beni Mellal | 10 | 0 | 3 | 7 | 3 | 15 | -12 | 3 | HHBBB |
BXH giải Hạng 2 Morocco 2025/2026 vòng 21 cập nhật lúc 01:54 6/4.
