Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Iceland tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Iceland hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 1 Iceland trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhất Iceland tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Iceland đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Iceland hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Iceland trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Iceland đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 1 Iceland tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Iceland trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Iceland hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Iceland mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Iceland trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Iceland hôm nay
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
02:15UMF Afturelding? - ?IR ReykjavikVòng 1
-
02:15Fylkir? - ?KFR AegirVòng 1
-
21:00Throttur Reykjavik? - ?UMF NjardvikVòng 1
-
21:00Vestri? - ?GrindavikVòng 1
-
23:00HK Kopavogur? - ?GrottaVòng 1
-
23:00Volsungur Husavik? - ?Leiknir ReykjavikVòng 1
- Thứ sáu, ngày 1/5/2026
-
21:00Grindavik? - ?UMF NjardvikVòng 2
-
23:00UMF Afturelding? - ?Volsungur HusavikVòng 2
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
02:15Grotta? - ?Leiknir ReykjavikVòng 2
-
02:15HK Kopavogur? - ?KFR AegirVòng 2
BXH Hạng nhất Iceland 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fylkir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Grindavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Grotta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | HK Kopavogur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | IR Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | KFR Aegir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Leiknir Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Throttur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | UMF Afturelding | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | UMF Njardvik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Vestri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Volsungur Husavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fylkir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Grindavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Grotta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | HK Kopavogur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | IR Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | KFR Aegir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Leiknir Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Throttur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | UMF Afturelding | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | UMF Njardvik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Vestri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Volsungur Husavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fylkir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Grindavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Grotta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | HK Kopavogur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | IR Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | KFR Aegir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Leiknir Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Throttur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | UMF Afturelding | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | UMF Njardvik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Vestri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Volsungur Husavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH giải Hạng nhất Iceland 2026 vòng 1 cập nhật lúc 10:27 24/4.
