BXH HL, Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp 2025/2026
BXH VĐQG Hy Lạp mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH HL 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Hy Lạp mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Hy Lạp sau vòng Vô địch mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Hy Lạp, bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Hy Lạp còn có tên Tiếng Anh là: Greece Super League 1. BXH bóng đá VĐQG Hy Lạp mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Greece Super League 1 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp vòng Vô địch mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng HL 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Hy Lạp bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hy Lạp theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hy Lạp 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Hy Lạp mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Hy Lạp mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Hy Lạp chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEK Athens | 26 | 18 | 6 | 2 | 49 | 17 | 32 | 60 | HTHTT |
| 2 | Olympiakos Piraeus | 26 | 17 | 7 | 2 | 45 | 11 | 34 | 58 | THTHB |
| 3 | PAOK | 26 | 17 | 6 | 3 | 52 | 17 | 35 | 57 | THTBH |
| 4 | Panathinaikos | 26 | 14 | 7 | 5 | 44 | 26 | 18 | 49 | TTHTH |
| 5 | Levadiakos | 26 | 12 | 6 | 8 | 51 | 37 | 14 | 42 | BBBTH |
| 6 | OFI Crete | 26 | 10 | 2 | 14 | 34 | 45 | -11 | 32 | BHBTH |
| 7 | Volos | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 38 | -12 | 31 | HHBTH |
| 8 | Aris Thessaloniki | 26 | 6 | 12 | 8 | 20 | 27 | -7 | 30 | BHHBH |
| 9 | Atromitos | 26 | 7 | 8 | 11 | 26 | 30 | -4 | 29 | HHBHH |
| 10 | AE Kifisia | 26 | 6 | 9 | 11 | 32 | 42 | -10 | 27 | TBBHH |
| 11 | Panetolikos | 26 | 7 | 5 | 14 | 24 | 38 | -14 | 26 | THHHT |
| 12 | AEL Larisa | 26 | 4 | 11 | 11 | 22 | 39 | -17 | 23 | BHHBB |
| 13 | Asteras Tripolis | 26 | 3 | 8 | 15 | 22 | 41 | -19 | 17 | HBTHH |
| 14 | Panserraikos | 26 | 4 | 5 | 17 | 16 | 55 | -39 | 17 | THHTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK | 13 | 11 | 2 | 0 | 27 | 3 | 24 | 35 | THTTH |
| 2 | AEK Athens | 13 | 11 | 1 | 1 | 25 | 5 | 20 | 34 | THTTT |
| 3 | Olympiakos Piraeus | 13 | 9 | 3 | 1 | 24 | 5 | 19 | 30 | BTHHB |
| 4 | Panathinaikos | 13 | 8 | 4 | 1 | 25 | 10 | 15 | 28 | THTTH |
| 5 | Levadiakos | 13 | 8 | 2 | 3 | 32 | 15 | 17 | 26 | THBTH |
| 6 | Volos | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 19 | HHHTH |
| 7 | OFI Crete | 13 | 6 | 0 | 7 | 20 | 17 | 3 | 18 | TTBTB |
| 8 | AE Kifisia | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 18 | -1 | 16 | TBTBH |
| 9 | Aris Thessaloniki | 13 | 2 | 9 | 2 | 10 | 11 | -1 | 15 | HHHHB |
| 10 | Panetolikos | 13 | 4 | 1 | 8 | 15 | 23 | -8 | 13 | BTTHH |
| 11 | AEL Larisa | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 21 | -9 | 12 | TBHHB |
| 12 | Asteras Tripolis | 13 | 2 | 5 | 6 | 16 | 19 | -3 | 11 | TBBBT |
| 13 | Atromitos | 13 | 2 | 5 | 6 | 13 | 17 | -4 | 11 | BHTHH |
| 14 | Panserraikos | 13 | 3 | 2 | 8 | 8 | 24 | -16 | 11 | BTBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiakos Piraeus | 13 | 8 | 4 | 1 | 21 | 6 | 15 | 28 | HTHTT |
| 2 | AEK Athens | 13 | 7 | 5 | 1 | 24 | 12 | 12 | 26 | THHHT |
| 3 | PAOK | 13 | 6 | 4 | 3 | 25 | 14 | 11 | 22 | HHTHB |
| 4 | Panathinaikos | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 16 | 3 | 21 | TTTTH |
| 5 | Atromitos | 13 | 5 | 3 | 5 | 13 | 13 | 0 | 18 | TTHBH |
| 6 | Levadiakos | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 22 | -3 | 16 | HBBBB |
| 7 | Aris Thessaloniki | 13 | 4 | 3 | 6 | 10 | 16 | -6 | 15 | THBHH |
| 8 | OFI Crete | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 | 28 | -14 | 14 | HBHTH |
| 9 | Panetolikos | 13 | 3 | 4 | 6 | 9 | 15 | -6 | 13 | TBBHT |
| 10 | Volos | 13 | 4 | 0 | 9 | 12 | 21 | -9 | 12 | BBBBB |
| 11 | AEL Larisa | 13 | 2 | 5 | 6 | 10 | 18 | -8 | 11 | HBBHB |
| 12 | AE Kifisia | 13 | 2 | 5 | 6 | 15 | 24 | -9 | 11 | BHBBH |
| 13 | Asteras Tripolis | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 | 22 | -16 | 6 | BBHHH |
| 14 | Panserraikos | 13 | 1 | 3 | 9 | 8 | 31 | -23 | 6 | BHTHT |
BXH giải VĐQG Hy Lạp 2025/2026 vòng Vô địch cập nhật lúc 02:57 20/4.
Vòng Conference League Play Offs
BXH VĐQG Hy Lạp 2025-2026: Vòng Conference League Play Offs
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 2 | Levadiakos | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 3 | OFI Crete | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 4 | Volos | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
Vòng Trụ hạng
BXH VĐQG Hy Lạp 2025-2026: Vòng Trụ hạng
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atromitos | 29 | 8 | 10 | 11 | 30 | 33 | -3 | 34 |
HHHHT TTHHB THBTH BBTHB HTBBB BBHHB T |
| 2 | Panetolikos | 29 | 8 | 6 | 15 | 29 | 43 | -14 | 30 |
HTHTB BBTHH BBBTT BTBBB THBTH TBHBB B |
| 3 | AE Kifisia | 29 | 6 | 11 | 12 | 33 | 44 | -11 | 29 |
HHBHH BBTBB BBHHT HHHHB HTBBT TBTBH BH |
| 4 | Panserraikos | 29 | 6 | 6 | 17 | 21 | 58 | -37 | 24 |
THTHT TBTHH TBBBH BBBBB BBBBB BBHHT B |
| 5 | AEL Larisa | 29 | 4 | 11 | 14 | 26 | 47 | -21 | 23 |
BBBBB HBBHH TTTBH BHBHH BTBBB HHHHB B |
| 6 | Asteras Tripolis | 29 | 4 | 10 | 15 | 25 | 42 | -17 | 22 |
HHTHH BBHBT BBTBB HHBBB BTHHT HBHBH BB |
Vòng Vô địch
BXH VĐQG Hy Lạp 2025-2026: Vòng Vô địch
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEK Athens | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 |
TT |
| 2 | Olympiakos Piraeus | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 |
BT |
| 3 | Panathinaikos | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
HB |
| 4 | PAOK | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
HB |
