VĐQG Hy Lạp 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH HL mới nhất
Xem kết quả VĐQG Hy Lạp hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ HL, kqbd Vô Địch Quốc Gia Hy Lạp trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Vô địch): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Hy Lạp mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Hy Lạp mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Hy Lạp mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Hy Lạp còn có tên Tiếng Anh là: Greece Super League 1. Livescore bdkq Hy Lạp hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Greece Super League 1 tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Hy Lạp mùa 2025-2026 vòng Vô địch mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Hy Lạp tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Vô địch): xem kq bd Hy Lạp online và tỷ số VĐQG Hy Lạp trực tuyến, tt kq bd hn giải HL mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Vô địch VĐQG Hy Lạp tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Hy Lạp hôm nay mới nhất: cập nhật BXH HL theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Hy Lạp hôm nay
- Thứ hai, ngày 20/4/2026
-
01:00Panathinaikos0 - 2Olympiakos PiraeusVòng Vô địch / 2
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
22:00AEK Athens3 - 0PAOKVòng Vô địch / 2
-
00:00Panetolikos2 - 3PanserraikosVòng Trụ hạng / 3
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
23:00Aris Thessaloniki3 - 2VolosVòng Conference League Play Offs / 2
-
22:00OFI Crete2 - 0LevadiakosVòng Conference League Play Offs / 2
-
21:001Atromitos3 - 2AEL LarisaVòng Trụ hạng / 3
-
20:00AE Kifisia0 - 0Asteras TripolisVòng Trụ hạng / 3
- Thứ tư, ngày 8/4/2026
-
23:00Atromitos0 - 0AE Kifisia1Vòng Trụ hạng / 2
-
21:00Panserraikos0 - 0Asteras TripolisVòng Trụ hạng / 2
-
20:001AEL Larisa1 - 2PanetolikosVòng Trụ hạng / 2
BXH VĐQG Hy Lạp 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEK Athens | 26 | 18 | 6 | 2 | 49 | 17 | 32 | 60 | HTHTT |
| 2 | Olympiakos Piraeus | 26 | 17 | 7 | 2 | 45 | 11 | 34 | 58 | THTHB |
| 3 | PAOK | 26 | 17 | 6 | 3 | 52 | 17 | 35 | 57 | THTBH |
| 4 | Panathinaikos | 26 | 14 | 7 | 5 | 44 | 26 | 18 | 49 | TTHTH |
| 5 | Levadiakos | 26 | 12 | 6 | 8 | 51 | 37 | 14 | 42 | BBBTH |
| 6 | OFI Crete | 26 | 10 | 2 | 14 | 34 | 45 | -11 | 32 | BHBTH |
| 7 | Volos | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 38 | -12 | 31 | HHBTH |
| 8 | Aris Thessaloniki | 26 | 6 | 12 | 8 | 20 | 27 | -7 | 30 | BHHBH |
| 9 | Atromitos | 26 | 7 | 8 | 11 | 26 | 30 | -4 | 29 | HHBHH |
| 10 | AE Kifisia | 26 | 6 | 9 | 11 | 32 | 42 | -10 | 27 | TBBHH |
| 11 | Panetolikos | 26 | 7 | 5 | 14 | 24 | 38 | -14 | 26 | THHHT |
| 12 | AEL Larisa | 26 | 4 | 11 | 11 | 22 | 39 | -17 | 23 | BHHBB |
| 13 | Asteras Tripolis | 26 | 3 | 8 | 15 | 22 | 41 | -19 | 17 | HBTHH |
| 14 | Panserraikos | 26 | 4 | 5 | 17 | 16 | 55 | -39 | 17 | THHTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK | 13 | 11 | 2 | 0 | 27 | 3 | 24 | 35 | THTTH |
| 2 | AEK Athens | 13 | 11 | 1 | 1 | 25 | 5 | 20 | 34 | THTTT |
| 3 | Olympiakos Piraeus | 13 | 9 | 3 | 1 | 24 | 5 | 19 | 30 | BTHHB |
| 4 | Panathinaikos | 13 | 8 | 4 | 1 | 25 | 10 | 15 | 28 | THTTH |
| 5 | Levadiakos | 13 | 8 | 2 | 3 | 32 | 15 | 17 | 26 | THBTH |
| 6 | Volos | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 19 | HHHTH |
| 7 | OFI Crete | 13 | 6 | 0 | 7 | 20 | 17 | 3 | 18 | TTBTB |
| 8 | AE Kifisia | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 18 | -1 | 16 | TBTBH |
| 9 | Aris Thessaloniki | 13 | 2 | 9 | 2 | 10 | 11 | -1 | 15 | HHHHB |
| 10 | Panetolikos | 13 | 4 | 1 | 8 | 15 | 23 | -8 | 13 | BTTHH |
| 11 | AEL Larisa | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 21 | -9 | 12 | TBHHB |
| 12 | Asteras Tripolis | 13 | 2 | 5 | 6 | 16 | 19 | -3 | 11 | TBBBT |
| 13 | Atromitos | 13 | 2 | 5 | 6 | 13 | 17 | -4 | 11 | BHTHH |
| 14 | Panserraikos | 13 | 3 | 2 | 8 | 8 | 24 | -16 | 11 | BTBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiakos Piraeus | 13 | 8 | 4 | 1 | 21 | 6 | 15 | 28 | HTHTT |
| 2 | AEK Athens | 13 | 7 | 5 | 1 | 24 | 12 | 12 | 26 | THHHT |
| 3 | PAOK | 13 | 6 | 4 | 3 | 25 | 14 | 11 | 22 | HHTHB |
| 4 | Panathinaikos | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 16 | 3 | 21 | TTTTH |
| 5 | Atromitos | 13 | 5 | 3 | 5 | 13 | 13 | 0 | 18 | TTHBH |
| 6 | Levadiakos | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 22 | -3 | 16 | HBBBB |
| 7 | Aris Thessaloniki | 13 | 4 | 3 | 6 | 10 | 16 | -6 | 15 | THBHH |
| 8 | OFI Crete | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 | 28 | -14 | 14 | HBHTH |
| 9 | Panetolikos | 13 | 3 | 4 | 6 | 9 | 15 | -6 | 13 | TBBHT |
| 10 | Volos | 13 | 4 | 0 | 9 | 12 | 21 | -9 | 12 | BBBBB |
| 11 | AEL Larisa | 13 | 2 | 5 | 6 | 10 | 18 | -8 | 11 | HBBHB |
| 12 | AE Kifisia | 13 | 2 | 5 | 6 | 15 | 24 | -9 | 11 | BHBBH |
| 13 | Asteras Tripolis | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 | 22 | -16 | 6 | BBHHH |
| 14 | Panserraikos | 13 | 1 | 3 | 9 | 8 | 31 | -23 | 6 | BHTHT |
BXH giải VĐQG Hy Lạp 2025/2026 vòng Vô địch cập nhật lúc 02:57 20/4.
Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp mới nhất
- Thứ tư, ngày 22/4/2026
-
20:00Panserraikos? - ?AtromitosVòng Trụ hạng / 4
-
21:00AEL Larisa? - ?AE KifisiaVòng Trụ hạng / 4
- Thứ năm, ngày 23/4/2026
-
00:00Asteras Tripolis? - ?PanetolikosVòng Trụ hạng / 4
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
20:00AE Kifisia? - ?PanetolikosVòng Trụ hạng / 5
-
22:00Atromitos? - ?Asteras TripolisVòng Trụ hạng / 5
- Thứ hai, ngày 27/4/2026
-
00:00AEL Larisa? - ?PanserraikosVòng Trụ hạng / 5
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
21:00Panetolikos? - ?AE KifisiaVòng Trụ hạng / 6
-
21:30Panserraikos? - ?AEL LarisaVòng Trụ hạng / 6
-
23:30Asteras Tripolis? - ?AtromitosVòng Trụ hạng / 6
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
21:00Levadiakos? - ?VolosVòng Conference League Play Offs / 3
