Tỷ số trực tuyến VĐQG Hy Lạp tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Hy Lạp hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải HL trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Hy Lạp tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Hy Lạp đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Hy Lạp hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Hy Lạp trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Hy Lạp đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải HL tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Hy Lạp trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Hy Lạp hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hy Lạp mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Hy Lạp hôm nay
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
20:00AE Kifisia? - ?Asteras TripolisVòng Trụ hạng / 3
-
21:00Atromitos? - ?AEL LarisaVòng Trụ hạng / 3
-
22:00OFI Crete? - ?LevadiakosVòng Conference League Play Offs / 2
-
23:00Aris Thessaloniki? - ?VolosVòng Conference League Play Offs / 2
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
00:00Panetolikos? - ?PanserraikosVòng Trụ hạng / 3
-
22:00AEK Athens? - ?PAOKVòng Vô địch / 2
- Thứ hai, ngày 20/4/2026
-
01:00Panathinaikos? - ?Olympiakos PiraeusVòng Vô địch / 2
- Thứ tư, ngày 22/4/2026
-
20:00Panserraikos? - ?AtromitosVòng Trụ hạng / 4
-
21:00AEL Larisa? - ?AE KifisiaVòng Trụ hạng / 4
- Thứ năm, ngày 23/4/2026
-
00:00Asteras Tripolis? - ?PanetolikosVòng Trụ hạng / 4
BXH VĐQG Hy Lạp 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEK Athens | 26 | 18 | 6 | 2 | 49 | 17 | 32 | 60 | THTHT |
| 2 | Olympiakos Piraeus | 26 | 17 | 7 | 2 | 45 | 11 | 34 | 58 | TTHTH |
| 3 | PAOK | 26 | 17 | 6 | 3 | 52 | 17 | 35 | 57 | TTHTB |
| 4 | Panathinaikos | 26 | 14 | 7 | 5 | 44 | 26 | 18 | 49 | TTTHT |
| 5 | Levadiakos | 26 | 12 | 6 | 8 | 51 | 37 | 14 | 42 | BBBBT |
| 6 | OFI Crete | 26 | 10 | 2 | 14 | 34 | 45 | -11 | 32 | TBHBT |
| 7 | Volos | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 38 | -12 | 31 | BHHBT |
| 8 | Aris Thessaloniki | 26 | 6 | 12 | 8 | 20 | 27 | -7 | 30 | HBHHB |
| 9 | Atromitos | 26 | 7 | 8 | 11 | 26 | 30 | -4 | 29 | TTHHB |
| 10 | AE Kifisia | 26 | 6 | 9 | 11 | 32 | 42 | -10 | 27 | TBBTB |
| 11 | Panetolikos | 26 | 7 | 5 | 14 | 24 | 38 | -14 | 26 | BBTHH |
| 12 | AEL Larisa | 26 | 4 | 11 | 11 | 22 | 39 | -17 | 23 | HBBHH |
| 13 | Asteras Tripolis | 26 | 3 | 8 | 15 | 22 | 41 | -19 | 17 | BBBHB |
| 14 | Panserraikos | 26 | 4 | 5 | 17 | 16 | 55 | -39 | 17 | TBTHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK | 13 | 11 | 2 | 0 | 27 | 3 | 24 | 35 | TTHTT |
| 2 | AEK Athens | 13 | 11 | 1 | 1 | 25 | 5 | 20 | 34 | THTTT |
| 3 | Olympiakos Piraeus | 13 | 9 | 3 | 1 | 24 | 5 | 19 | 30 | TBTHH |
| 4 | Panathinaikos | 13 | 8 | 4 | 1 | 25 | 10 | 15 | 28 | THTTH |
| 5 | Levadiakos | 13 | 8 | 2 | 3 | 32 | 15 | 17 | 26 | TTHBT |
| 6 | Volos | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 17 | -3 | 19 | BHHHT |
| 7 | OFI Crete | 13 | 6 | 0 | 7 | 20 | 17 | 3 | 18 | TTBTB |
| 8 | AE Kifisia | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 18 | -1 | 16 | BHTBT |
| 9 | Aris Thessaloniki | 13 | 2 | 9 | 2 | 10 | 11 | -1 | 15 | HHHHB |
| 10 | Panetolikos | 13 | 4 | 1 | 8 | 15 | 23 | -8 | 13 | BBTTH |
| 11 | AEL Larisa | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 21 | -9 | 12 | TTBHH |
| 12 | Asteras Tripolis | 13 | 2 | 5 | 6 | 16 | 19 | -3 | 11 | BTBBB |
| 13 | Atromitos | 13 | 2 | 5 | 6 | 13 | 17 | -4 | 11 | HBHTH |
| 14 | Panserraikos | 13 | 3 | 2 | 8 | 8 | 24 | -16 | 11 | TBTBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiakos Piraeus | 13 | 8 | 4 | 1 | 21 | 6 | 15 | 28 | HTHTT |
| 2 | AEK Athens | 13 | 7 | 5 | 1 | 24 | 12 | 12 | 26 | TTHHH |
| 3 | PAOK | 13 | 6 | 4 | 3 | 25 | 14 | 11 | 22 | HHTHB |
| 4 | Panathinaikos | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 16 | 3 | 21 | HTTTT |
| 5 | Atromitos | 13 | 5 | 3 | 5 | 13 | 13 | 0 | 18 | TTTHB |
| 6 | Levadiakos | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 22 | -3 | 16 | HBBBB |
| 7 | Aris Thessaloniki | 13 | 4 | 3 | 6 | 10 | 16 | -6 | 15 | BTHBH |
| 8 | OFI Crete | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 | 28 | -14 | 14 | THBHT |
| 9 | Panetolikos | 13 | 3 | 4 | 6 | 9 | 15 | -6 | 13 | BTBBH |
| 10 | Volos | 13 | 4 | 0 | 9 | 12 | 21 | -9 | 12 | BBBBB |
| 11 | AEL Larisa | 13 | 2 | 5 | 6 | 10 | 18 | -8 | 11 | THBBH |
| 12 | AE Kifisia | 13 | 2 | 5 | 6 | 15 | 24 | -9 | 11 | BBHBB |
| 13 | Asteras Tripolis | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 | 22 | -16 | 6 | BBBBH |
| 14 | Panserraikos | 13 | 1 | 3 | 9 | 8 | 31 | -23 | 6 | BBHTH |
BXH giải VĐQG Hy Lạp 2025/2026 vòng Vô địch cập nhật lúc 00:54 9/4.
