Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Estonia tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Estonia hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Estonia trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Giải Vô địch Quốc gia Estonia (Meistriliiga) tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Estonia đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Estonia hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Estonia trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Estonia đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Estonia tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Estonia trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Estonia hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Estonia mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Estonia trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Estonia hôm nay
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
23:00Nomme United? - ?Flora TallinnVòng 14
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
18:30Harju JK Laagri? - ?Trans NarvaVòng 14
-
18:30Parnu JK Vaprus? - ?Nomme KaljuVòng 14
-
21:00Tartu JK Tammeka? - ?Levadia TallinnVòng 14
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
21:00Paide Linnameeskond? - ?KuressaareVòng 14
- Thứ bảy, ngày 13/6/2026
-
16:30Harju JK Laagri? - ?KuressaareVòng 15
-
21:00Tartu JK Tammeka? - ?Parnu JK VaprusVòng 15
-
23:00Flora Tallinn? - ?Levadia TallinnVòng 15
- Chủ nhật, ngày 14/6/2026
-
18:30Nomme Kalju? - ?Paide LinnameeskondVòng 15
-
21:00Trans Narva? - ?Nomme UnitedVòng 15
BXH Ngoại Hạng Estonia 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 13 | 10 | 3 | 0 | 38 | 10 | 28 | 33 | TTTTT |
| 2 | Nomme Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 25 | 7 | 18 | 28 | BTBTT |
| 3 | Flora Tallinn | 12 | 8 | 0 | 4 | 25 | 12 | 13 | 24 | TTTTT |
| 4 | Paide Linnameeskond | 13 | 6 | 2 | 5 | 21 | 18 | 3 | 20 | BBTBB |
| 5 | Tartu JK Tammeka | 12 | 5 | 1 | 6 | 15 | 18 | -3 | 16 | BBTTT |
| 6 | Harju JK Laagri | 13 | 5 | 1 | 7 | 15 | 23 | -8 | 16 | TBBBB |
| 7 | Parnu JK Vaprus | 13 | 5 | 1 | 7 | 16 | 28 | -12 | 16 | TBTTB |
| 8 | Nomme United | 13 | 4 | 1 | 8 | 27 | 32 | -5 | 13 | TTBBB |
| 9 | Kuressaare | 13 | 4 | 0 | 9 | 13 | 23 | -10 | 12 | BBBBT |
| 10 | Trans Narva | 13 | 3 | 0 | 10 | 10 | 34 | -24 | 9 | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 7 | 5 | 2 | 0 | 21 | 4 | 17 | 17 | HTTTT |
| 2 | Flora Tallinn | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 2 | 16 | 15 | BTTTT |
| 3 | Nomme Kalju | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 6 | 10 | 13 | HTBBT |
| 4 | Nomme United | 6 | 3 | 0 | 3 | 19 | 11 | 8 | 9 | BTBTB |
| 5 | Tartu JK Tammeka | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | 0 | 9 | TBBTT |
| 6 | Paide Linnameeskond | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 9 | TTBBB |
| 7 | Kuressaare | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 11 | -2 | 9 | TBBBT |
| 8 | Trans Narva | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 11 | -3 | 9 | TBBBT |
| 9 | Harju JK Laagri | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | TBHTB |
| 10 | Parnu JK Vaprus | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 13 | -5 | 7 | BHBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 6 | 11 | 16 | HTTTT |
| 2 | Nomme Kalju | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 1 | 8 | 15 | TTBTT |
| 3 | Paide Linnameeskond | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 11 | TTHTB |
| 4 | Flora Tallinn | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 9 | BBTTT |
| 5 | Harju JK Laagri | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 14 | -6 | 9 | BTBBB |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 15 | -7 | 9 | BBTTT |
| 7 | Tartu JK Tammeka | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 7 | TBHBT |
| 8 | Nomme United | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 21 | -13 | 4 | BBTBB |
| 9 | Kuressaare | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 12 | -8 | 3 | BBTBB |
| 10 | Trans Narva | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 23 | -21 | 0 | BBBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Estonia 2026 vòng 13 cập nhật lúc 09:44 26/5.
