BXH VĐQG Estonia, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Estonia 2026
BXH Ngoại Hạng Estonia mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Estonia 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Estonia vòng 12 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Estonia sau vòng 12 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Giải Vô địch Quốc gia Estonia (Meistriliiga) mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Ngoại Hạng Estonia mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Estonia còn có tên Tiếng Anh là: Estonia Premier League. BXH bóng đá Ngoại Hạng Estonia mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Estonia Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Estonia vòng 12 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Estonia 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Ngoại Hạng Estonia mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Estonia theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Estonia theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Ngoại Hạng Estonia mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Ngoại Hạng Estonia mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải Ngoại Hạng Estonia mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Estonia năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Estonia chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 12 | 9 | 3 | 0 | 32 | 9 | 23 | 30 | TTTTT |
| 2 | Nomme Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 25 | 7 | 18 | 28 | BTBTT |
| 3 | Flora Tallinn | 12 | 8 | 0 | 4 | 25 | 12 | 13 | 24 | TTTTT |
| 4 | Paide Linnameeskond | 13 | 6 | 2 | 5 | 21 | 18 | 3 | 20 | BBTBB |
| 5 | Tartu JK Tammeka | 12 | 5 | 1 | 6 | 15 | 18 | -3 | 16 | BBTTT |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 12 | 5 | 1 | 6 | 15 | 22 | -7 | 16 | TTBTT |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 5 | 1 | 7 | 15 | 23 | -8 | 16 | TBBBB |
| 8 | Nomme United | 13 | 4 | 1 | 8 | 27 | 32 | -5 | 13 | TTBBB |
| 9 | Kuressaare | 13 | 4 | 0 | 9 | 13 | 23 | -10 | 12 | BBBBT |
| 10 | Trans Narva | 13 | 3 | 0 | 10 | 10 | 34 | -24 | 9 | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 7 | 5 | 2 | 0 | 21 | 4 | 17 | 17 | HTTTT |
| 2 | Flora Tallinn | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 2 | 16 | 15 | BTTTT |
| 3 | Nomme Kalju | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 6 | 10 | 13 | HTBBT |
| 4 | Nomme United | 6 | 3 | 0 | 3 | 19 | 11 | 8 | 9 | BTBTB |
| 5 | Tartu JK Tammeka | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | 0 | 9 | TBBTT |
| 6 | Paide Linnameeskond | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 9 | TTBBB |
| 7 | Kuressaare | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 11 | -2 | 9 | TBBBT |
| 8 | Trans Narva | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 11 | -3 | 9 | TBBBT |
| 9 | Parnu JK Vaprus | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | TBHBT |
| 10 | Harju JK Laagri | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | TBHTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nomme Kalju | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 1 | 8 | 15 | TTBTT |
| 2 | Levadia Tallinn | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 5 | 6 | 13 | THTTT |
| 3 | Paide Linnameeskond | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 11 | TTHTB |
| 4 | Flora Tallinn | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 9 | BBTTT |
| 5 | Harju JK Laagri | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 14 | -6 | 9 | BTBBB |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 15 | -7 | 9 | BBTTT |
| 7 | Tartu JK Tammeka | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 7 | TBHBT |
| 8 | Nomme United | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 21 | -13 | 4 | BBTBB |
| 9 | Kuressaare | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 12 | -8 | 3 | BBTBB |
| 10 | Trans Narva | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 23 | -21 | 0 | BBBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Estonia 2026 vòng 12 cập nhật lúc 01:02 21/5.
