Hạng 3 Estonia 2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng ba Estonia mới nhất
Xem kết quả Hạng 3 Estonia hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng ba Estonia, kqbd Esiliiga B trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Estonia hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 10): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Estonia mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 3 Estonia mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Estonia mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Estonia 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 3 Estonia còn có tên Tiếng Anh là: Estonia Third League (Division 3). BXH bóng đá Hạng ba Estonia 2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng 3 Estonia mùa 2026 vòng 10 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Estonia hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Estonia Third League (Division 3) tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Esiliiga B tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 10). Xem kq bd Estonia online và tỷ số Hạng 3 Estonia trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng ba Estonia mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 10 Hạng 3 Estonia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 3 Estonia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng ba Estonia theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 3 Estonia hôm nay
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
20:00Tartu Kalev1 - 2Vaprus Parnu 2Vòng 10
-
16:30Trans Narva 24 - 4U19 Levadia TallinnVòng 10
-
16:30Viljandi JK Tulevik4 - 3JK Tallinna Kalev 2Vòng 10
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
23:00Johvi FC Lokomotiv1 - 2Tabasalu JK CharmaVòng 10
-
23:00Tartu JK Tammeka 212 - 0Tallinna JK LegionVòng 10
- Thứ tư, ngày 6/5/2026
-
23:30Tabasalu JK Charma1 - 0Trans Narva 2Vòng 8
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
16:30Vaprus Parnu 27 - 2Tartu JK Tammeka 2Vòng 9
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
16:30U19 Levadia Tallinn2 - 5Viljandi JK TulevikVòng 9
-
16:30Trans Narva 25 - 0Tallinna JK LegionVòng 9
-
16:301JK Tallinna Kalev 22 - 3Tabasalu JK CharmaVòng 9
BXH Hạng 3 Estonia 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu JK Tammeka 2 | 10 | 7 | 0 | 3 | 35 | 21 | 14 | 21 | BBTBT |
| 2 | Trans Narva 2 | 10 | 6 | 1 | 3 | 28 | 14 | 14 | 19 | TTTBH |
| 3 | Vaprus Parnu 2 | 10 | 6 | 1 | 3 | 26 | 21 | 5 | 19 | HBTTT |
| 4 | Viljandi JK Tulevik | 10 | 6 | 0 | 4 | 33 | 22 | 11 | 18 | BTBTT |
| 5 | Johvi FC Lokomotiv | 10 | 6 | 0 | 4 | 25 | 27 | -2 | 18 | BTTTB |
| 6 | Tartu Kalev | 10 | 5 | 0 | 5 | 19 | 18 | 1 | 15 | TBBBB |
| 7 | Tabasalu JK Charma | 10 | 5 | 0 | 5 | 17 | 23 | -6 | 15 | TBTTT |
| 8 | U19 Levadia Tallinn | 10 | 4 | 1 | 5 | 22 | 22 | 0 | 13 | TBTBH |
| 9 | JK Tallinna Kalev 2 | 10 | 2 | 0 | 8 | 20 | 27 | -7 | 6 | BTBBB |
| 10 | Tallinna JK Legion | 10 | 1 | 1 | 8 | 7 | 37 | -30 | 4 | HTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu JK Tammeka 2 | 7 | 6 | 0 | 1 | 30 | 9 | 21 | 18 | TTBTT |
| 2 | Johvi FC Lokomotiv | 7 | 6 | 0 | 1 | 22 | 16 | 6 | 18 | TTTTB |
| 3 | Trans Narva 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 21 | 6 | 15 | 13 | TTTTH |
| 4 | Viljandi JK Tulevik | 6 | 4 | 0 | 2 | 21 | 11 | 10 | 12 | TBBTT |
| 5 | Vaprus Parnu 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 16 | 5 | 11 | 10 | TTHT |
| 6 | Tartu Kalev | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 5 | 5 | 9 | TTTBB |
| 7 | Tabasalu JK Charma | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | BTT |
| 8 | U19 Levadia Tallinn | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 12 | -5 | 6 | TBBTB |
| 9 | Tallinna JK Legion | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | BBT |
| 10 | JK Tallinna Kalev 2 | 5 | 1 | 0 | 4 | 10 | 14 | -4 | 3 | TBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaprus Parnu 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 16 | -6 | 9 | BTBTT |
| 2 | Tabasalu JK Charma | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 20 | -7 | 9 | BTBTT |
| 3 | U19 Levadia Tallinn | 5 | 2 | 1 | 2 | 15 | 10 | 5 | 7 | BTTBH |
| 4 | Viljandi JK Tulevik | 4 | 2 | 0 | 2 | 12 | 11 | 1 | 6 | TBBT |
| 5 | Trans Narva 2 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 6 | BBTTB |
| 6 | Tartu Kalev | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 13 | -4 | 6 | BTTBB |
| 7 | JK Tallinna Kalev 2 | 5 | 1 | 0 | 4 | 10 | 13 | -3 | 3 | BBBTB |
| 8 | Tartu JK Tammeka 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 12 | -7 | 3 | TBB |
| 9 | Tallinna JK Legion | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 31 | -28 | 1 | BHBBB |
| 10 | Johvi FC Lokomotiv | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 0 | BBB |
BXH giải Hạng 3 Estonia 2026 vòng 10 cập nhật lúc 04:53 11/5.
Lịch thi đấu Hạng 3 Estonia mới nhất
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
23:00Tallinna JK Legion? - ?Viljandi JK TulevikVòng 11
-
23:00JK Tallinna Kalev 2? - ?Johvi FC LokomotivVòng 11
-
23:00Tartu Kalev? - ?Tartu JK Tammeka 2Vòng 11
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
21:00Vaprus Parnu 2? - ?Trans Narva 2Vòng 11
-
23:00Tabasalu JK Charma? - ?U19 Levadia TallinnVòng 11
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
16:30JK Tallinna Kalev 2? - ?U19 Levadia TallinnVòng 19
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
16:30Tallinna JK Legion? - ?Tartu KalevVòng 12
-
16:30Tartu JK Tammeka 2? - ?Trans Narva 2Vòng 12
-
16:30Viljandi JK Tulevik? - ?Tabasalu JK CharmaVòng 12
- Thứ hai, ngày 25/5/2026
-
23:00Johvi FC Lokomotiv? - ?Vaprus Parnu 2Vòng 12
