BXH Hạng ba Estonia, Bảng xếp hạng Hạng 3 Estonia 2026
BXH Hạng 3 Estonia mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng ba Estonia 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 3 Estonia vòng 10 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Estonia sau vòng 10 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Esiliiga B, bảng xếp hạng Hạng 3 Estonia mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 3 Estonia còn có tên Tiếng Anh là: Estonia Third League (Division 3). BXH bóng đá Hạng 3 Estonia mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Estonia Third League (Division 3) nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 3 Estonia vòng 10 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng ba Estonia 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 3 Estonia theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Estonia theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng 3 Estonia mùa 2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 3 Estonia mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 3 Estonia năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 3 Estonia chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu JK Tammeka 2 | 10 | 7 | 0 | 3 | 35 | 21 | 14 | 21 | BBTBT |
| 2 | Trans Narva 2 | 10 | 6 | 1 | 3 | 28 | 14 | 14 | 19 | TTTBH |
| 3 | Vaprus Parnu 2 | 10 | 6 | 1 | 3 | 26 | 21 | 5 | 19 | HBTTT |
| 4 | Viljandi JK Tulevik | 10 | 6 | 0 | 4 | 33 | 22 | 11 | 18 | BTBTT |
| 5 | Johvi FC Lokomotiv | 10 | 6 | 0 | 4 | 25 | 27 | -2 | 18 | BTTTB |
| 6 | Tartu Kalev | 10 | 5 | 0 | 5 | 19 | 18 | 1 | 15 | TBBBB |
| 7 | Tabasalu JK Charma | 10 | 5 | 0 | 5 | 17 | 23 | -6 | 15 | TBTTT |
| 8 | U19 Levadia Tallinn | 10 | 4 | 1 | 5 | 22 | 22 | 0 | 13 | TBTBH |
| 9 | JK Tallinna Kalev 2 | 10 | 2 | 0 | 8 | 20 | 27 | -7 | 6 | BTBBB |
| 10 | Tallinna JK Legion | 10 | 1 | 1 | 8 | 7 | 37 | -30 | 4 | HTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tartu JK Tammeka 2 | 7 | 6 | 0 | 1 | 30 | 9 | 21 | 18 | TTBTT |
| 2 | Johvi FC Lokomotiv | 7 | 6 | 0 | 1 | 22 | 16 | 6 | 18 | TTTTB |
| 3 | Trans Narva 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 21 | 6 | 15 | 13 | TTTTH |
| 4 | Viljandi JK Tulevik | 6 | 4 | 0 | 2 | 21 | 11 | 10 | 12 | TBBTT |
| 5 | Vaprus Parnu 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 16 | 5 | 11 | 10 | TTHT |
| 6 | Tartu Kalev | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 5 | 5 | 9 | TTTBB |
| 7 | Tabasalu JK Charma | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | BTT |
| 8 | U19 Levadia Tallinn | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 12 | -5 | 6 | TBBTB |
| 9 | Tallinna JK Legion | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | BBT |
| 10 | JK Tallinna Kalev 2 | 5 | 1 | 0 | 4 | 10 | 14 | -4 | 3 | TBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaprus Parnu 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 16 | -6 | 9 | BTBTT |
| 2 | Tabasalu JK Charma | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 20 | -7 | 9 | BTBTT |
| 3 | U19 Levadia Tallinn | 5 | 2 | 1 | 2 | 15 | 10 | 5 | 7 | BTTBH |
| 4 | Viljandi JK Tulevik | 4 | 2 | 0 | 2 | 12 | 11 | 1 | 6 | TBBT |
| 5 | Trans Narva 2 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 6 | BBTTB |
| 6 | Tartu Kalev | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 13 | -4 | 6 | BTTBB |
| 7 | JK Tallinna Kalev 2 | 5 | 1 | 0 | 4 | 10 | 13 | -3 | 3 | BBBTB |
| 8 | Tartu JK Tammeka 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 12 | -7 | 3 | TBB |
| 9 | Tallinna JK Legion | 7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 31 | -28 | 1 | BHBBB |
| 10 | Johvi FC Lokomotiv | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 0 | BBB |
BXH giải Hạng 3 Estonia 2026 vòng 10 cập nhật lúc 04:53 11/5.
Lịch thi đấu Hạng 3 Estonia mới nhất
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
23:00Tallinna JK Legion? - ?Viljandi JK TulevikVòng 11
-
23:00JK Tallinna Kalev 2? - ?Johvi FC LokomotivVòng 11
-
23:00Tartu Kalev? - ?Tartu JK Tammeka 2Vòng 11
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
21:00Vaprus Parnu 2? - ?Trans Narva 2Vòng 11
-
23:00Tabasalu JK Charma? - ?U19 Levadia TallinnVòng 11
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
16:30JK Tallinna Kalev 2? - ?U19 Levadia TallinnVòng 19
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
16:30Tallinna JK Legion? - ?Tartu KalevVòng 12
-
16:30Tartu JK Tammeka 2? - ?Trans Narva 2Vòng 12
-
16:30Viljandi JK Tulevik? - ?Tabasalu JK CharmaVòng 12
- Thứ hai, ngày 25/5/2026
-
23:00Johvi FC Lokomotiv? - ?Vaprus Parnu 2Vòng 12
