Ngoại Hạng Estonia 2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Estonia mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Estonia hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Estonia, kqbd Giải Vô địch Quốc gia Estonia (Meistriliiga) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Estonia hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 6): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Estonia mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Estonia mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Estonia mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Estonia 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Estonia còn có tên Tiếng Anh là: Estonia Premier League. Livescore bdkq Estonia hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Estonia Premier League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Estonia mùa 2026 vòng 6 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Giải Vô địch Quốc gia Estonia (Meistriliiga) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 6): xem kq bd Estonia online và tỷ số Ngoại Hạng Estonia trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Estonia mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 6 Ngoại Hạng Estonia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Estonia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Estonia theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Estonia hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
21:00Flora Tallinn2 - 0Parnu JK VaprusVòng 6
-
18:30Nomme Kalju1 - 1Levadia TallinnVòng 6
-
18:30Tartu JK Tammeka1 - 4Paide LinnameeskondVòng 6
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
21:00Nomme United5 - 1Trans Narva1Vòng 6
-
18:30Kuressaare3 - 2Harju JK LaagriVòng 6
- Thứ tư, ngày 8/4/2026
-
23:00Harju JK Laagri0 - 2Nomme KaljuVòng 5
-
23:00Paide Linnameeskond3 - 1Nomme UnitedVòng 5
-
23:00Levadia Tallinn2 - 1Parnu JK VaprusVòng 5
- Thứ ba, ngày 7/4/2026
-
23:00Flora Tallinn2 - 1KuressaareVòng 5
-
23:00Trans Narva3 - 0Tartu JK TammekaVòng 5
BXH Ngoại Hạng Estonia 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nomme Kalju | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 2 | 9 | 16 | TTTTH |
| 2 | Paide Linnameeskond | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 13 | THTTT |
| 3 | Levadia Tallinn | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | 5 | 12 | THHTH |
| 4 | Flora Tallinn | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | 1 | 9 | BBBTT |
| 5 | Harju JK Laagri | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | 0 | 9 | BTTBB |
| 6 | Nomme United | 6 | 2 | 1 | 3 | 16 | 12 | 4 | 7 | TBHBT |
| 7 | Trans Narva | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | -3 | 6 | BTBTB |
| 8 | Tartu JK Tammeka | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 14 | -5 | 6 | BTTBB |
| 9 | Kuressaare | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 13 | -6 | 6 | TBBBT |
| 10 | Parnu JK Vaprus | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 17 | -11 | 3 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flora Tallinn | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 2 | 5 | 9 | TBTT |
| 2 | Levadia Tallinn | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 3 | 8 | THHT |
| 3 | Nomme Kalju | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 | TTH |
| 4 | Nomme United | 3 | 2 | 0 | 1 | 14 | 5 | 9 | 6 | TBT |
| 5 | Trans Narva | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | BTT |
| 6 | Paide Linnameeskond | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | TT |
| 7 | Kuressaare | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | TBT |
| 8 | Parnu JK Vaprus | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | TB |
| 9 | Tartu JK Tammeka | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 3 | BTB |
| 10 | Harju JK Laagri | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | BTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nomme Kalju | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 9 | TTT |
| 2 | Paide Linnameeskond | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | BHTT |
| 3 | Harju JK Laagri | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | TTB |
| 4 | Levadia Tallinn | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | TH |
| 5 | Tartu JK Tammeka | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | -3 | 3 | BTB |
| 6 | Nomme United | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 1 | BHB |
| 7 | Flora Tallinn | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | BB |
| 8 | Trans Narva | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 | BBB |
| 9 | Kuressaare | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 | BBB |
| 10 | Parnu JK Vaprus | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 13 | -10 | 0 | BBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Estonia 2026 vòng 6 cập nhật lúc 23:01 12/4.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Estonia mới nhất
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
18:30Trans Narva? - ?KuressaareVòng 7
-
21:00Parnu JK Vaprus? - ?Tartu JK TammekaVòng 7
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
00:30Nomme United? - ?Harju JK LaagriVòng 7
-
18:30Levadia Tallinn? - ?Flora TallinnVòng 7
-
21:00Paide Linnameeskond? - ?Nomme KaljuVòng 7
- Thứ ba, ngày 21/4/2026
-
22:45Kuressaare? - ?Parnu JK VaprusVòng 8
- Thứ tư, ngày 22/4/2026
-
22:45Nomme Kalju? - ?Nomme UnitedVòng 8
-
23:00Flora Tallinn? - ?Trans NarvaVòng 8
-
23:00Harju JK Laagri? - ?Paide LinnameeskondVòng 8
-
23:00Tartu JK Tammeka? - ?Levadia TallinnVòng 8
