Ngoại Hạng Estonia 2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Estonia mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Estonia hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Estonia, kqbd Giải Vô địch Quốc gia Estonia (Meistriliiga) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Estonia hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 13): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Estonia mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Estonia mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Estonia mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Estonia 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Estonia còn có tên Tiếng Anh là: Estonia Premier League. BXH bóng đá VĐQG Estonia 2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Estonia mùa 2026 vòng 12 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Estonia hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Estonia Premier League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Giải Vô địch Quốc gia Estonia (Meistriliiga) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 12). Xem kq bd Estonia online và tỷ số Ngoại Hạng Estonia trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Estonia mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 13 Ngoại Hạng Estonia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Estonia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Estonia theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Estonia hôm nay
- Thứ tư, ngày 20/5/2026
-
23:00Nomme Kalju1 - 0Harju JK LaagriVòng 13
-
23:00Kuressaare2 - 1Nomme UnitedVòng 13
-
23:00Trans Narva1 - 0Paide LinnameeskondVòng 13
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
21:00Kuressaare0 - 2Nomme KaljuVòng 12
-
18:302Paide Linnameeskond1 - 3Levadia TallinnVòng 12
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
21:001Harju JK Laagri1 - 2Parnu JK VaprusVòng 12
-
18:30Trans Narva0 - 3Flora TallinnVòng 12
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
23:00Tartu JK Tammeka3 - 1Nomme UnitedVòng 12
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
21:00Nomme United2 - 3Paide LinnameeskondVòng 11
-
18:30Nomme Kalju0 - 1Flora TallinnVòng 11
BXH Ngoại Hạng Estonia 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 12 | 9 | 3 | 0 | 32 | 9 | 23 | 30 | TTTTT |
| 2 | Nomme Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 25 | 7 | 18 | 28 | BTBTT |
| 3 | Flora Tallinn | 12 | 8 | 0 | 4 | 25 | 12 | 13 | 24 | TTTTT |
| 4 | Paide Linnameeskond | 13 | 6 | 2 | 5 | 21 | 18 | 3 | 20 | BBTBB |
| 5 | Tartu JK Tammeka | 12 | 5 | 1 | 6 | 15 | 18 | -3 | 16 | BBTTT |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 12 | 5 | 1 | 6 | 15 | 22 | -7 | 16 | TTBTT |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 5 | 1 | 7 | 15 | 23 | -8 | 16 | TBBBB |
| 8 | Nomme United | 13 | 4 | 1 | 8 | 27 | 32 | -5 | 13 | TTBBB |
| 9 | Kuressaare | 13 | 4 | 0 | 9 | 13 | 23 | -10 | 12 | BBBBT |
| 10 | Trans Narva | 13 | 3 | 0 | 10 | 10 | 34 | -24 | 9 | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 7 | 5 | 2 | 0 | 21 | 4 | 17 | 17 | HTTTT |
| 2 | Flora Tallinn | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 2 | 16 | 15 | BTTTT |
| 3 | Nomme Kalju | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 6 | 10 | 13 | HTBBT |
| 4 | Nomme United | 6 | 3 | 0 | 3 | 19 | 11 | 8 | 9 | BTBTB |
| 5 | Tartu JK Tammeka | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | 0 | 9 | TBBTT |
| 6 | Paide Linnameeskond | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 9 | TTBBB |
| 7 | Kuressaare | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 11 | -2 | 9 | TBBBT |
| 8 | Trans Narva | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 11 | -3 | 9 | TBBBT |
| 9 | Parnu JK Vaprus | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | TBHBT |
| 10 | Harju JK Laagri | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 7 | TBHTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nomme Kalju | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 1 | 8 | 15 | TTBTT |
| 2 | Levadia Tallinn | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 5 | 6 | 13 | THTTT |
| 3 | Paide Linnameeskond | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 11 | TTHTB |
| 4 | Flora Tallinn | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 9 | BBTTT |
| 5 | Harju JK Laagri | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 14 | -6 | 9 | BTBBB |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 15 | -7 | 9 | BBTTT |
| 7 | Tartu JK Tammeka | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 7 | TBHBT |
| 8 | Nomme United | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 21 | -13 | 4 | BBTBB |
| 9 | Kuressaare | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 12 | -8 | 3 | BBTBB |
| 10 | Trans Narva | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 23 | -21 | 0 | BBBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Estonia 2026 vòng 12 cập nhật lúc 01:02 21/5.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Estonia mới nhất
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
21:00Parnu JK Vaprus? - ?Levadia TallinnVòng 13
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
23:00Nomme United? - ?Flora TallinnVòng 14
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
18:30Harju JK Laagri? - ?Trans NarvaVòng 14
-
18:30Parnu JK Vaprus? - ?Nomme KaljuVòng 14
-
21:00Tartu JK Tammeka? - ?Levadia TallinnVòng 14
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
21:00Paide Linnameeskond? - ?KuressaareVòng 14
- Thứ bảy, ngày 13/6/2026
-
16:30Harju JK Laagri? - ?KuressaareVòng 15
-
21:00Tartu JK Tammeka? - ?Parnu JK VaprusVòng 15
-
23:00Flora Tallinn? - ?Levadia TallinnVòng 15
- Chủ nhật, ngày 14/6/2026
-
18:30Nomme Kalju? - ?Paide LinnameeskondVòng 15
