Ngoại Hạng Estonia 2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Estonia mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Estonia hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Estonia, kqbd Giải Vô địch Quốc gia Estonia (Meistriliiga) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Estonia hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 4): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Estonia mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Estonia mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Estonia mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Estonia 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Estonia còn có tên Tiếng Anh là: Estonia Premier League. Livescore bdkq Estonia hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Estonia Premier League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Estonia mùa 2026 vòng 4 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Giải Vô địch Quốc gia Estonia (Meistriliiga) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 4): xem kq bd Estonia online và tỷ số Ngoại Hạng Estonia trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Estonia mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 4 Ngoại Hạng Estonia tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Estonia hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Estonia theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Estonia hôm nay
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
21:00Parnu JK Vaprus0 - 2Harju JK LaagriVòng 4
-
18:30Levadia Tallinn1 - 1Nomme UnitedVòng 4
- Thứ sáu, ngày 3/4/2026
-
21:00Tartu JK Tammeka3 - 1Flora TallinnVòng 4
-
18:30Nomme Kalju2 - 1Trans NarvaVòng 4
-
18:30Kuressaare0 - 1Paide LinnameeskondVòng 4
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
20:00Levadia Tallinn2 - 2Paide LinnameeskondVòng 3
-
17:30Harju JK Laagri2 - 0Flora TallinnVòng 3
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
19:30Trans Narva2 - 1Parnu JK VaprusVòng 3
-
17:30Nomme Kalju4 - 0KuressaareVòng 3
-
17:30Nomme United2 - 3Tartu JK TammekaVòng 3
BXH Ngoại Hạng Estonia 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nomme Kalju | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 | TTTT |
| 2 | Harju JK Laagri | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | TBTT |
| 3 | Levadia Tallinn | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 4 | 8 | TTHH |
| 4 | Paide Linnameeskond | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | BTHT |
| 5 | Tartu JK Tammeka | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 6 | BBTT |
| 6 | Nomme United | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 4 | BTBH |
| 7 | Flora Tallinn | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 3 | TBBB |
| 8 | Trans Narva | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 3 | BBTB |
| 9 | Kuressaare | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 9 | -6 | 3 | BTBB |
| 10 | Parnu JK Vaprus | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 13 | -8 | 3 | TBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nomme Kalju | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 | TT |
| 2 | Levadia Tallinn | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 5 | THH |
| 3 | Nomme United | 2 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 3 | TB |
| 4 | Flora Tallinn | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | TB |
| 5 | Tartu JK Tammeka | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | BT |
| 6 | Paide Linnameeskond | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Harju JK Laagri | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | BT |
| 8 | Kuressaare | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | TB |
| 9 | Trans Narva | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | BT |
| 10 | Parnu JK Vaprus | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | TB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Harju JK Laagri | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | TT |
| 2 | Nomme Kalju | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 | TT |
| 3 | Paide Linnameeskond | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | BHT |
| 4 | Levadia Tallinn | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 5 | Tartu JK Tammeka | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 | BT |
| 6 | Nomme United | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 | BH |
| 7 | Trans Narva | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| 8 | Flora Tallinn | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | BB |
| 9 | Kuressaare | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 | BB |
| 10 | Parnu JK Vaprus | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | -7 | 0 | BB |
BXH giải Ngoại Hạng Estonia 2026 vòng 4 cập nhật lúc 22:54 4/4.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Estonia mới nhất
- Thứ ba, ngày 7/4/2026
-
23:00Flora Tallinn? - ?KuressaareVòng 5
-
23:00Trans Narva? - ?Tartu JK TammekaVòng 5
- Thứ tư, ngày 8/4/2026
-
23:00Harju JK Laagri? - ?Nomme KaljuVòng 5
-
23:00Paide Linnameeskond? - ?Nomme UnitedVòng 5
-
23:00Levadia Tallinn? - ?Parnu JK VaprusVòng 5
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
18:30Kuressaare? - ?Harju JK LaagriVòng 6
-
21:00Nomme United? - ?Trans NarvaVòng 6
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
18:30Nomme Kalju? - ?Levadia TallinnVòng 6
-
18:30Tartu JK Tammeka? - ?Paide LinnameeskondVòng 6
-
21:00Flora Tallinn? - ?Parnu JK VaprusVòng 6
