Tỷ số trực tuyến U19 Đức tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến U19 Đức hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Bundesliga U19 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia U19 Đức (VĐQG) tối nay: danh sách các trận bóng đá U19 Đức đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số U19 Đức hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Đức trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến U19 Đức đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Bundesliga U19 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá U19 Đức trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Đức hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá U19 Đức mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá U19 Đức trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến U19 Đức hôm nay
BXH U19 Đức 2025-2026
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Giai đoạn 2 (Nhóm B)
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 SV Babelsberg 03 | 12 | 8 | 2 | 2 | 49 | 19 | 30 | 26 |
TTTBT BTTHT TH |
| 2 | U19 Hertha BSC Berlin | 13 | 8 | 1 | 4 | 46 | 24 | 22 | 25 |
HBTTT TBTBB TTT |
| 3 | U19 Magdeburg | 12 | 8 | 1 | 3 | 34 | 19 | 15 | 25 |
TTHTB TTTBT BT |
| 4 | U19 Arminia Bielefeld | 12 | 8 | 1 | 3 | 24 | 17 | 7 | 25 |
TBTHT TTTBT BT |
| 5 | U19 Hallescher | 12 | 4 | 4 | 4 | 30 | 27 | 3 | 16 |
HBHHH BTTTT BB |
| 6 | U19 Hanse Lubeck | 12 | 3 | 1 | 8 | 20 | 50 | -30 | 10 |
BTTBB HBBBB BT |
| 7 | U19 Hansa Rostock | 13 | 0 | 4 | 9 | 17 | 40 | -23 | 4 |
BBBHB BBHHB BBH |
| 8 | Porto BA | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
T |
| 9 | Porto BA | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 1 |
H |
| 10 | Porto BA | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 |
H |
| 11 | Porto BA | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 12 | Porto BA | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 13 | Porto BA | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 0 |
B |
| 14 | Porto BA | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B |
| 15 | Porto BA | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 |
B |
| 16 | Porto BA | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B |
| 17 | Porto BA | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 |
B |
| 18 | Porto BA | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 |
B |
| 19 | Porto BA | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8 | -8 | 0 |
B |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 St Pauli | 12 | 7 | 5 | 0 | 34 | 11 | 23 | 26 |
TTTHT HTTTH HH |
| 2 | U19 Chemnitzer | 12 | 7 | 2 | 3 | 26 | 15 | 11 | 23 |
BTTHB TTTTB TH |
| 3 | U19 TSV Havelse | 12 | 7 | 2 | 3 | 20 | 11 | 9 | 23 |
TBTHT BTBTH TT |
| 4 | U19 Dynamo Dresden | 12 | 7 | 1 | 4 | 25 | 17 | 8 | 22 |
TBTHB TTTBT TB |
| 5 | U19 Viktoria Berlin 1889 | 13 | 4 | 2 | 7 | 19 | 30 | -11 | 14 |
BBBTT HBBTT BBH |
| 6 | U19 Borea Dresden | 12 | 2 | 4 | 6 | 15 | 21 | -6 | 10 |
HTBHT HBBBB HB |
| 7 | U19 Rot-Weiss Erfurt | 13 | 2 | 4 | 7 | 12 | 26 | -14 | 10 |
BTBBB HHBBB HTH |
| 8 | U19 Eintr Braunschweig | 12 | 1 | 4 | 7 | 17 | 37 | -20 | 7 |
HBBHB BHBTB HB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Carl Zeiss Jena | 11 | 9 | 1 | 1 | 32 | 8 | 24 | 28 |
TTTTB HTTTT T |
| 2 | U19 Ingolstadt | 10 | 9 | 0 | 1 | 26 | 12 | 14 | 27 |
TTTTT TTTBT |
| 3 | U19 Erzgebirge Aue | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 12 | 0 | 12 |
HBBHH BTTBT |
| 4 | U19 Kickers Offenbach | 10 | 3 | 3 | 4 | 17 | 19 | -2 | 12 |
BTBTH BHHBT |
| 5 | U19 Wacker Burghausen | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 24 | -9 | 11 |
BTBBH HBTBT B |
| 6 | U19 Stuttgarter Kickers | 10 | 2 | 1 | 7 | 13 | 26 | -13 | 7 |
BBBBH TBTBB |
| 7 | U19 SpVgg Unterhaching | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 24 | -14 | 5 |
HBTBH BBBBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Munchen 1860 | 10 | 5 | 3 | 2 | 23 | 17 | 6 | 18 |
HTTHT BBTTH |
| 2 | U19 Karlsruher SC | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 17 | 2 | 17 |
TTTBT BBTBH H |
| 3 | U19 Rot Weiss Walldorf | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 18 | 0 | 16 |
TBBTB TTTBH |
| 4 | U19 SGV Freiberg | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 18 | -2 | 15 |
BBTTH THBTB H |
| 5 | U19 Freiburg | 10 | 4 | 1 | 5 | 19 | 19 | 0 | 13 |
TBTBB TBHTB |
| 6 | U19 Eintracht Frankfurt | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 17 | -2 | 12 |
BTBBH HTTBH |
| 7 | U19 Jahn Regensburg | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 17 | -4 | 9 |
HBTBH HBBBT |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 SV Wehen Wiesbaden | 10 | 7 | 1 | 2 | 29 | 15 | 14 | 22 |
TBTTT THBTT |
| 2 | U19 SV Sandhausen | 10 | 6 | 0 | 4 | 21 | 13 | 8 | 18 |
BBTTT BTTBT |
| 3 | U19 Saarbrucken | 11 | 5 | 1 | 5 | 20 | 24 | -4 | 16 |
TTHBB TTBBT B |
| 4 | U19 FK Pirmasens | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 15 | 0 | 14 |
BBBTT HBTHT |
| 5 | U19 Greuther Furth | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 19 | -5 | 14 |
HTBTB BTTHB |
| 6 | U19 Schott Mainz | 10 | 3 | 2 | 5 | 17 | 17 | 0 | 11 |
HBBTB TBTHB |
| 7 | U19 SV Elversberg | 11 | 2 | 2 | 7 | 13 | 26 | -13 | 8 |
TBHBB TBBBH B |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Viktoria Koln | 10 | 6 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 20 |
BBHTT TTTHT |
| 2 | U19 Fortuna Koln | 11 | 6 | 2 | 3 | 22 | 20 | 2 | 20 |
THTTH BTBBT T |
| 3 | U19 MSV Duisburg | 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 14 | 7 | 18 |
TTHTH BBTTH |
| 4 | U19 RW Oberhausen | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 22 | -5 | 14 |
HHBTB TBBTB T |
| 5 | U19 FSV Frankfurt | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 15 | -3 | 10 |
BBTBT BBHBT |
| 6 | U19 SV Darmstadt | 10 | 2 | 3 | 5 | 17 | 17 | 0 | 9 |
BBBBH TBTHH |
| 7 | U19 VfL Osnabruck | 10 | 2 | 3 | 5 | 16 | 23 | -7 | 9 |
THBBH BBTHB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Fortuna Dusseldorf | 12 | 10 | 0 | 2 | 27 | 12 | 15 | 30 |
TTTBB TTTTT TT |
| 2 | U19 Preuben Munster | 12 | 6 | 5 | 1 | 24 | 18 | 6 | 23 |
HTTTH TBTHT HH |
| 3 | U19 Werder Bremen | 12 | 7 | 0 | 5 | 28 | 19 | 9 | 21 |
BTBTT TTBTT BB |
| 4 | U19 Hombrucher SV | 13 | 5 | 2 | 6 | 20 | 21 | -1 | 17 |
BBHBT TBTTB HBT |
| 5 | U19 Alemannia Aachen | 12 | 4 | 3 | 5 | 13 | 13 | 0 | 15 |
BBTHT HBTBB HT |
| 6 | U19 RW Essen | 12 | 4 | 2 | 6 | 15 | 20 | -5 | 14 |
BHTTB TBBTB HB |
| 7 | U19 SV Meppen | 13 | 4 | 1 | 8 | 24 | 27 | -3 | 13 |
TBBHB BTBTT BBB |
| 8 | U19 SG Unterrath | 12 | 1 | 3 | 8 | 9 | 30 | -21 | 6 |
BBBBT BBHBB HH |
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Giai đoạn 2 (Nhóm A)
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Hoffenheim | 10 | 5 | 2 | 3 | 25 | 16 | 9 | 17 |
TTHTH BBBTT |
| 2 | U19 Mainz | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 15 | 6 | 16 |
BBTBT THTBT |
| 3 | U19 Bayer 04 Leverkusen | 10 | 4 | 3 | 3 | 21 | 17 | 4 | 15 |
HTTBB THTBH |
| 4 | U19 SC Paderborn 07 | 10 | 4 | 2 | 4 | 21 | 23 | -2 | 14 |
HTHBB BTTTB |
| 5 | U19 Union Berlin | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 22 | -6 | 11 |
BBBTT HTBBH |
| 6 | U19 Nurnberg | 10 | 3 | 2 | 5 | 17 | 28 | -11 | 11 |
TBBTH HBBTB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Wolfsburg | 10 | 8 | 0 | 2 | 36 | 12 | 24 | 24 |
TTTTT BTTTB |
| 2 | U19 1 FC Heidenheim | 10 | 4 | 3 | 3 | 22 | 20 | 2 | 15 |
BTHTB THTHB |
| 3 | U19 Augsburg | 10 | 5 | 0 | 5 | 15 | 15 | 0 | 15 |
TTBBT TTBBB |
| 4 | U19 Schalke 04 | 10 | 4 | 2 | 4 | 23 | 21 | 2 | 14 |
TTBHB BHBTT |
| 5 | U19 Dortmund | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 26 | -1 | 14 |
TBBHT TBBTH |
| 6 | U19 Holstein Kiel | 10 | 1 | 1 | 8 | 9 | 36 | -27 | 4 |
BBBHB BBBTB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 RB Leipzig | 10 | 6 | 2 | 2 | 27 | 22 | 5 | 20 |
TTBTH TTBHT |
| 2 | U19 Monchengladbach | 11 | 5 | 3 | 3 | 26 | 18 | 8 | 18 |
TBTHB TBTHH T |
| 3 | U19 Kaiserslautern | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 17 | 5 | 17 |
BTBBT TTHHT |
| 4 | U19 Hannover 96 | 10 | 5 | 2 | 3 | 26 | 24 | 2 | 17 |
BTTTT BBHTH |
| 5 | U19 Bayern Munich | 10 | 4 | 3 | 3 | 29 | 21 | 8 | 15 |
TBTHH BTTHB |
| 6 | U19 Berliner AK 07 | 11 | 0 | 0 | 11 | 5 | 33 | -28 | 0 |
BBBBB BBBBB B |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Koln | 10 | 6 | 2 | 2 | 27 | 10 | 17 | 20 |
TTHBT TTTHB |
| 2 | U19 Bochum | 10 | 6 | 1 | 3 | 28 | 11 | 17 | 19 |
BTBHT BTTTT |
| 3 | U19 Energie Cottbus | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 24 | -6 | 19 |
TTTTB BTBHT |
| 4 | U19 Hamburger | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 21 | -8 | 11 |
BBTHT TBHBB |
| 5 | U19 VfB Stuttgart | 10 | 2 | 2 | 6 | 20 | 23 | -3 | 8 |
BBBHB TBHBT |
| 6 | U19 SSV Ulm | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 30 | -17 | 8 |
TBHHB BBBTB |
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Group I
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Group H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Group G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Group F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Group E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Group D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Group C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
