BXH Bundesliga U19, Bảng xếp hạng U19 Đức 2025/2026
BXH U19 Đức mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Bundesliga U19 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng U19 Đức vòng Giai đoạn 2 (Nhóm B) mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Đức sau vòng Giai đoạn 2 (Nhóm B) mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia U19 Đức (VĐQG), bảng xếp hạng U19 Đức mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá U19 Đức còn có tên Tiếng Anh là: German Junioren Bundesliga. BXH bóng đá U19 Đức mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH German Junioren Bundesliga nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng U19 Đức vòng Giai đoạn 2 (Nhóm B) mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Bundesliga U19 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải U19 Đức theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải U19 Đức mùa 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải U19 Đức mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải U19 Đức năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH U19 Đức chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Chung kết
Vòng Bán kết
-
15/05 23:00U19 Hoffenheim? - ?U19 Mainz
-
15/05 19:00U19 Paderborn 07? - ?U19 Koln
Vòng Tứ kết
-
10/05 17:00U19 Paderborn 072-1U19 Bochum
-
10/05 16:00U19 Koln2-0U19 Heidenheim
-
09/05 16:30U19 RB Leipzig0-1U19 Mainz
-
09/05 16:00U19 Hoffenheim4-0U19 Energie Cottbus
Vòng 1/8
-
03/05 17:00U19 Wolfsburg1-5U19 Paderborn 07
-
03/05 16:00U19 Heidenheim1-1U19 Bayer Leverkusen
-
90 phút [1-1], 120 phút [3-1]
-
03/05 16:00U19 Hoffenheim2-1U19 Schalke 04
-
03/05 16:00U19 Mainz3-0U19 Augsburg
-
02/05 20:00U19 Bochum3-2U19 Hannover 96
-
02/05 17:00U19 RB Leipzig3-1U19 Hamburger
Vòng Giai đoạn 2 (Nhóm B)
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Giai đoạn 2 (Nhóm B)
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 SV Babelsberg 03 | 12 | 8 | 2 | 2 | 49 | 19 | 30 | 26 |
TTTBT BTTHT TH |
| 2 | U19 Hertha BSC Berlin | 13 | 8 | 1 | 4 | 46 | 24 | 22 | 25 |
HBTTT TBTBB TTT |
| 3 | U19 Magdeburg | 12 | 8 | 1 | 3 | 34 | 19 | 15 | 25 |
TTHTB TTTBT BT |
| 4 | U19 Arminia Bielefeld | 12 | 8 | 1 | 3 | 24 | 17 | 7 | 25 |
TBTHT TTTBT BT |
| 5 | U19 Hallescher | 12 | 4 | 4 | 4 | 30 | 27 | 3 | 16 |
HBHHH BTTTT BB |
| 6 | U19 Hanse Lubeck | 12 | 3 | 1 | 8 | 20 | 50 | -30 | 10 |
BTTBB HBBBB BT |
| 7 | U19 Hansa Rostock | 13 | 0 | 4 | 9 | 17 | 40 | -23 | 4 |
BBBHB BBHHB BBH |
| 8 | Porto BA | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
T |
| 9 | Porto BA | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 | 0 | 1 |
H |
| 10 | Porto BA | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 |
H |
| 11 | Porto BA | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 12 | Porto BA | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
H |
| 13 | Porto BA | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 0 |
B |
| 14 | Porto BA | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
B |
| 15 | Porto BA | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 |
B |
| 16 | Porto BA | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
B |
| 17 | Porto BA | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 |
B |
| 18 | Porto BA | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 |
B |
| 19 | Porto BA | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8 | -8 | 0 |
B |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 St Pauli | 12 | 7 | 5 | 0 | 34 | 11 | 23 | 26 |
TTTHT HTTTH HH |
| 2 | U19 Chemnitzer | 12 | 7 | 2 | 3 | 26 | 15 | 11 | 23 |
BTTHB TTTTB TH |
| 3 | U19 TSV Havelse | 12 | 7 | 2 | 3 | 20 | 11 | 9 | 23 |
TBTHT BTBTH TT |
| 4 | U19 Dynamo Dresden | 12 | 7 | 1 | 4 | 25 | 17 | 8 | 22 |
TBTHB TTTBT TB |
| 5 | U19 Viktoria Berlin 1889 | 13 | 4 | 2 | 7 | 19 | 30 | -11 | 14 |
BBBTT HBBTT BBH |
| 6 | U19 Borea Dresden | 12 | 2 | 4 | 6 | 15 | 21 | -6 | 10 |
HTBHT HBBBB HB |
| 7 | U19 Rot-Weiss Erfurt | 13 | 2 | 4 | 7 | 12 | 26 | -14 | 10 |
BTBBB HHBBB HTH |
| 8 | U19 Eintr Braunschweig | 12 | 1 | 4 | 7 | 17 | 37 | -20 | 7 |
HBBHB BHBTB HB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Carl Zeiss Jena | 11 | 9 | 1 | 1 | 32 | 8 | 24 | 28 |
TTTTB HTTTT T |
| 2 | U19 Ingolstadt | 10 | 9 | 0 | 1 | 26 | 12 | 14 | 27 |
TTTTT TTTBT |
| 3 | U19 Erzgebirge Aue | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 12 | 0 | 12 |
HBBHH BTTBT |
| 4 | U19 Kickers Offenbach | 10 | 3 | 3 | 4 | 17 | 19 | -2 | 12 |
BTBTH BHHBT |
| 5 | U19 Wacker Burghausen | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 24 | -9 | 11 |
BTBBH HBTBT B |
| 6 | U19 Stuttgarter Kickers | 10 | 2 | 1 | 7 | 13 | 26 | -13 | 7 |
BBBBH TBTBB |
| 7 | U19 SpVgg Unterhaching | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 24 | -14 | 5 |
HBTBH BBBBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Munchen 1860 | 10 | 5 | 3 | 2 | 23 | 17 | 6 | 18 |
HTTHT BBTTH |
| 2 | U19 Karlsruher SC | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 17 | 2 | 17 |
TTTBT BBTBH H |
| 3 | U19 Rot Weiss Walldorf | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 18 | 0 | 16 |
TBBTB TTTBH |
| 4 | U19 SGV Freiberg | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 18 | -2 | 15 |
BBTTH THBTB H |
| 5 | U19 Freiburg | 10 | 4 | 1 | 5 | 19 | 19 | 0 | 13 |
TBTBB TBHTB |
| 6 | U19 Eintracht Frankfurt | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 17 | -2 | 12 |
BTBBH HTTBH |
| 7 | U19 Jahn Regensburg | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 17 | -4 | 9 |
HBTBH HBBBT |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 SV Wehen Wiesbaden | 10 | 7 | 1 | 2 | 29 | 15 | 14 | 22 |
TBTTT THBTT |
| 2 | U19 SV Sandhausen | 10 | 6 | 0 | 4 | 21 | 13 | 8 | 18 |
BBTTT BTTBT |
| 3 | U19 Saarbrucken | 11 | 5 | 1 | 5 | 20 | 24 | -4 | 16 |
TTHBB TTBBT B |
| 4 | U19 FK Pirmasens | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 15 | 0 | 14 |
BBBTT HBTHT |
| 5 | U19 Greuther Furth | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 19 | -5 | 14 |
HTBTB BTTHB |
| 6 | U19 Schott Mainz | 10 | 3 | 2 | 5 | 17 | 17 | 0 | 11 |
HBBTB TBTHB |
| 7 | U19 SV Elversberg | 11 | 2 | 2 | 7 | 13 | 26 | -13 | 8 |
TBHBB TBBBH B |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Viktoria Koln | 10 | 6 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 20 |
BBHTT TTTHT |
| 2 | U19 Fortuna Koln | 11 | 6 | 2 | 3 | 22 | 20 | 2 | 20 |
THTTH BTBBT T |
| 3 | U19 MSV Duisburg | 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 14 | 7 | 18 |
TTHTH BBTTH |
| 4 | U19 RW Oberhausen | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 22 | -5 | 14 |
HHBTB TBBTB T |
| 5 | U19 FSV Frankfurt | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 15 | -3 | 10 |
BBTBT BBHBT |
| 6 | U19 SV Darmstadt | 10 | 2 | 3 | 5 | 17 | 17 | 0 | 9 |
BBBBH TBTHH |
| 7 | U19 VfL Osnabruck | 10 | 2 | 3 | 5 | 16 | 23 | -7 | 9 |
THBBH BBTHB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Fortuna Dusseldorf | 12 | 10 | 0 | 2 | 27 | 12 | 15 | 30 |
TTTBB TTTTT TT |
| 2 | U19 Preuben Munster | 12 | 6 | 5 | 1 | 24 | 18 | 6 | 23 |
HTTTH TBTHT HH |
| 3 | U19 Werder Bremen | 12 | 7 | 0 | 5 | 28 | 19 | 9 | 21 |
BTBTT TTBTT BB |
| 4 | U19 Hombrucher SV | 13 | 5 | 2 | 6 | 20 | 21 | -1 | 17 |
BBHBT TBTTB HBT |
| 5 | U19 Alemannia Aachen | 12 | 4 | 3 | 5 | 13 | 13 | 0 | 15 |
BBTHT HBTBB HT |
| 6 | U19 RW Essen | 12 | 4 | 2 | 6 | 15 | 20 | -5 | 14 |
BHTTB TBBTB HB |
| 7 | U19 SV Meppen | 13 | 4 | 1 | 8 | 24 | 27 | -3 | 13 |
TBBHB BTBTT BBB |
| 8 | U19 SG Unterrath | 12 | 1 | 3 | 8 | 9 | 30 | -21 | 6 |
BBBBT BBHBB HH |
Vòng Giai đoạn 2 (Nhóm A)
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Giai đoạn 2 (Nhóm A)
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Hoffenheim | 10 | 5 | 2 | 3 | 25 | 16 | 9 | 17 |
TTHTH BBBTT |
| 2 | U19 Mainz | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 15 | 6 | 16 |
BBTBT THTBT |
| 3 | U19 Bayer 04 Leverkusen | 10 | 4 | 3 | 3 | 21 | 17 | 4 | 15 |
HTTBB THTBH |
| 4 | U19 SC Paderborn 07 | 10 | 4 | 2 | 4 | 21 | 23 | -2 | 14 |
HTHBB BTTTB |
| 5 | U19 Union Berlin | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 22 | -6 | 11 |
BBBTT HTBBH |
| 6 | U19 Nurnberg | 10 | 3 | 2 | 5 | 17 | 28 | -11 | 11 |
TBBTH HBBTB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Wolfsburg | 10 | 8 | 0 | 2 | 36 | 12 | 24 | 24 |
TTTTT BTTTB |
| 2 | U19 1 FC Heidenheim | 10 | 4 | 3 | 3 | 22 | 20 | 2 | 15 |
BTHTB THTHB |
| 3 | U19 Augsburg | 10 | 5 | 0 | 5 | 15 | 15 | 0 | 15 |
TTBBT TTBBB |
| 4 | U19 Schalke 04 | 10 | 4 | 2 | 4 | 23 | 21 | 2 | 14 |
TTBHB BHBTT |
| 5 | U19 Dortmund | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 26 | -1 | 14 |
TBBHT TBBTH |
| 6 | U19 Holstein Kiel | 10 | 1 | 1 | 8 | 9 | 36 | -27 | 4 |
BBBHB BBBTB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 RB Leipzig | 10 | 6 | 2 | 2 | 27 | 22 | 5 | 20 |
TTBTH TTBHT |
| 2 | U19 Monchengladbach | 11 | 5 | 3 | 3 | 26 | 18 | 8 | 18 |
TBTHB TBTHH T |
| 3 | U19 Kaiserslautern | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 17 | 5 | 17 |
BTBBT TTHHT |
| 4 | U19 Hannover 96 | 10 | 5 | 2 | 3 | 26 | 24 | 2 | 17 |
BTTTT BBHTH |
| 5 | U19 Bayern Munich | 10 | 4 | 3 | 3 | 29 | 21 | 8 | 15 |
TBTHH BTTHB |
| 6 | U19 Berliner AK 07 | 11 | 0 | 0 | 11 | 5 | 33 | -28 | 0 |
BBBBB BBBBB B |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Koln | 10 | 6 | 2 | 2 | 27 | 10 | 17 | 20 |
TTHBT TTTHB |
| 2 | U19 Bochum | 10 | 6 | 1 | 3 | 28 | 11 | 17 | 19 |
BTBHT BTTTT |
| 3 | U19 Energie Cottbus | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 24 | -6 | 19 |
TTTTB BTBHT |
| 4 | U19 Hamburger | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 21 | -8 | 11 |
BBTHT TBHBB |
| 5 | U19 VfB Stuttgart | 10 | 2 | 2 | 6 | 20 | 23 | -3 | 8 |
BBBHB TBHBT |
| 6 | U19 SSV Ulm | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 30 | -17 | 8 |
TBHHB BBBTB |
Vòng Group I
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Group I
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
Vòng Group H
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Group H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
Vòng Group G
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Group G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
Vòng Group F
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Group F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
Vòng Group E
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Group E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
Vòng Group D
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Group D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
Vòng Group C
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Group C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
Vòng Bảng B
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
Vòng Bảng A
BXH U19 Đức 2025-2026: Vòng Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|
