BXH Đức, Bảng xếp hạng Bundesliga 2025/2026
BXH Bundesliga mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Đức 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Bundesliga mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Đức sau vòng 28 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Đức, bảng xếp hạng Bundesliga mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Bundesliga còn có tên Tiếng Anh là: Germany Bundesliga. BXH bóng đá Đức mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Germany Bundesliga nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Bundesliga vòng 28 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Đức 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Bundesliga bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Bundesliga mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Bundesliga mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Bundesliga chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 28 | 23 | 4 | 1 | 100 | 27 | 73 | 73 | TTHTT |
| 2 | Borussia Dortmund | 28 | 19 | 7 | 2 | 60 | 28 | 32 | 64 | BTTTT |
| 3 | RB Leipzig | 28 | 16 | 5 | 7 | 55 | 36 | 19 | 53 | TTBTT |
| 4 | VfB Stuttgart | 28 | 16 | 5 | 7 | 56 | 38 | 18 | 53 | THTTB |
| 5 | Hoffenheim | 28 | 15 | 5 | 8 | 55 | 41 | 14 | 50 | BTHBB |
| 6 | Bayer Leverkusen | 28 | 14 | 7 | 7 | 58 | 39 | 19 | 49 | THHHT |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 28 | 10 | 9 | 9 | 52 | 53 | -1 | 39 | THTBH |
| 8 | SC Freiburg | 28 | 10 | 7 | 11 | 41 | 47 | -6 | 37 | BHBTB |
| 9 | Mainz 05 | 28 | 8 | 9 | 11 | 35 | 43 | -8 | 33 | HHTTT |
| 10 | Union Berlin | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 | 47 | -15 | 32 | BBTBH |
| 11 | Augsburg | 28 | 9 | 5 | 14 | 34 | 51 | -17 | 32 | TBBBH |
| 12 | Hamburger | 28 | 7 | 10 | 11 | 32 | 41 | -9 | 31 | BTHBH |
| 13 | Monchengladbach | 28 | 7 | 9 | 12 | 35 | 48 | -13 | 30 | TBTHH |
| 14 | Werder Bremen | 28 | 7 | 7 | 14 | 31 | 49 | -18 | 28 | TTBTB |
| 15 | Koln | 28 | 6 | 9 | 13 | 40 | 49 | -9 | 27 | BBHHH |
| 16 | St Pauli | 28 | 6 | 7 | 15 | 25 | 45 | -20 | 25 | THBBH |
| 17 | VfL Wolfsburg | 28 | 5 | 6 | 17 | 38 | 63 | -25 | 21 | BBHBB |
| 18 | Heidenheim 1846 | 28 | 3 | 7 | 18 | 29 | 63 | -34 | 16 | BBBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 14 | 12 | 1 | 1 | 56 | 13 | 43 | 37 | BTTTT |
| 2 | Borussia Dortmund | 14 | 11 | 2 | 1 | 33 | 13 | 20 | 35 | TTBTT |
| 3 | VfB Stuttgart | 14 | 10 | 2 | 2 | 22 | 14 | 8 | 32 | TTTTB |
| 4 | RB Leipzig | 14 | 9 | 2 | 3 | 34 | 18 | 16 | 29 | BHHTT |
| 5 | Bayer Leverkusen | 14 | 8 | 3 | 3 | 32 | 15 | 17 | 27 | TTHHT |
| 6 | Hoffenheim | 14 | 8 | 1 | 5 | 29 | 17 | 12 | 25 | TTBHB |
| 7 | SC Freiburg | 14 | 7 | 4 | 3 | 26 | 19 | 7 | 25 | TTHBB |
| 8 | Eintracht Frankfurt | 14 | 7 | 3 | 4 | 25 | 20 | 5 | 24 | BTTTH |
| 9 | Hamburger | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 | 18 | 3 | 21 | TBBHH |
| 10 | Augsburg | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 24 | -5 | 21 | HTTTB |
| 11 | Union Berlin | 14 | 4 | 6 | 4 | 19 | 22 | -3 | 18 | BHTBH |
| 12 | Mainz 05 | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 17 | 0 | 17 | TTHHT |
| 13 | Monchengladbach | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 23 | -5 | 17 | BHTTH |
| 14 | Koln | 14 | 4 | 4 | 6 | 25 | 24 | 1 | 16 | TBHBH |
| 15 | St Pauli | 13 | 4 | 4 | 5 | 14 | 20 | -6 | 16 | HTTHB |
| 16 | Werder Bremen | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 25 | -10 | 16 | HBTBB |
| 17 | Heidenheim 1846 | 14 | 2 | 5 | 7 | 18 | 34 | -16 | 11 | BBHBH |
| 18 | VfL Wolfsburg | 14 | 2 | 3 | 9 | 20 | 29 | -9 | 9 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 14 | 11 | 3 | 0 | 44 | 14 | 30 | 36 | HTTHT |
| 2 | Borussia Dortmund | 14 | 8 | 5 | 1 | 27 | 15 | 12 | 29 | TTHTT |
| 3 | Hoffenheim | 14 | 7 | 4 | 3 | 26 | 24 | 2 | 25 | TBHTB |
| 4 | RB Leipzig | 14 | 7 | 3 | 4 | 21 | 18 | 3 | 24 | HTTBT |
| 5 | Bayer Leverkusen | 14 | 6 | 4 | 4 | 26 | 24 | 2 | 22 | HBTHH |
| 6 | VfB Stuttgart | 14 | 6 | 3 | 5 | 34 | 24 | 10 | 21 | TBHHT |
| 7 | Mainz 05 | 14 | 4 | 4 | 6 | 18 | 26 | -8 | 16 | TBHTT |
| 8 | Eintracht Frankfurt | 14 | 3 | 6 | 5 | 27 | 33 | -6 | 15 | HHBHB |
| 9 | Union Berlin | 14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 25 | -12 | 14 | BBBTB |
| 10 | Monchengladbach | 14 | 3 | 4 | 7 | 17 | 25 | -8 | 13 | HBBBH |
| 11 | Werder Bremen | 14 | 3 | 3 | 8 | 16 | 24 | -8 | 12 | BBBTT |
| 12 | SC Freiburg | 14 | 3 | 3 | 8 | 15 | 28 | -13 | 12 | HBBBT |
| 13 | VfL Wolfsburg | 14 | 3 | 3 | 8 | 18 | 34 | -16 | 12 | BHBHB |
| 14 | Koln | 14 | 2 | 5 | 7 | 15 | 25 | -10 | 11 | BBBHH |
| 15 | Augsburg | 14 | 3 | 2 | 9 | 15 | 27 | -12 | 11 | BTBBH |
| 16 | Hamburger | 13 | 2 | 4 | 7 | 11 | 23 | -12 | 10 | HTHTB |
| 17 | St Pauli | 15 | 2 | 3 | 10 | 11 | 25 | -14 | 9 | BBTBH |
| 18 | Heidenheim 1846 | 14 | 1 | 2 | 11 | 11 | 29 | -18 | 5 | BBBBH |
BXH giải Bundesliga 2025/2026 vòng 28 cập nhật lúc 01:16 7/4.
