BXH Primera B, Bảng xếp hạng Hạng 2 Colombia 2026
BXH Hạng 2 Colombia mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Primera B 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Colombia mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Colombia sau vòng 9 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng hai (nhì) Colombia, bảng xếp hạng Hạng 2 Colombia mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Colombia còn có tên Tiếng Anh là: Colombia Categoria Primera B. BXH bóng đá Primera B mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Colombia Categoria Primera B nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Colombia vòng 9 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Primera B 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Colombia bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Colombia theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Colombia chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cortulua | 9 | 6 | 2 | 1 | 18 | 9 | 9 | 20 | TTTHH |
| 2 | Deportes Quindio | 9 | 6 | 2 | 1 | 12 | 5 | 7 | 20 | TTBTH |
| 3 | Real Cartagena | 9 | 5 | 3 | 1 | 16 | 7 | 9 | 18 | TBHTH |
| 4 | Union Magdalena | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 17 | TTTTH |
| 5 | Envigado | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 7 | 16 | BBTTT |
| 6 | Atletico Huila | 9 | 3 | 5 | 1 | 10 | 7 | 3 | 14 | THTHT |
| 7 | Bogota | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 7 | 0 | 12 | TTTHB |
| 8 | Patriotas | 9 | 2 | 4 | 3 | 6 | 8 | -2 | 10 | BHTHH |
| 9 | Tigres | 9 | 2 | 4 | 3 | 6 | 8 | -2 | 10 | BBHHT |
| 10 | Real Soacha | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 10 | -2 | 9 | BTBHH |
| 11 | Barranquilla | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 11 | -3 | 9 | BBTBB |
| 12 | Orsomarso | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 11 | -5 | 9 | HBBBH |
| 13 | Real Santander | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 10 | -4 | 6 | THBBH |
| 14 | Boca Juniors De Cali | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 12 | -5 | 6 | HBBBH |
| 15 | Leones | 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 16 | -11 | 6 | BTBHB |
| 16 | Atletico | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 | 12 | -7 | 5 | BHBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Cartagena | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 10 | TTBTH |
| 2 | Cortulua | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | TBTT |
| 3 | Deportes Quindio | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | THTB |
| 4 | Envigado | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 | THBT |
| 5 | Patriotas | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 7 | TBTH |
| 6 | Atletico Huila | 5 | 1 | 4 | 0 | 5 | 4 | 1 | 7 | HHHHT |
| 7 | Real Soacha | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | BTTH |
| 8 | Bogota | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 5 | -1 | 6 | BBTTB |
| 9 | Union Magdalena | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | HBTH |
| 10 | Real Santander | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 5 | BHTBH |
| 11 | Tigres | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | TBBHH |
| 12 | Atletico | 5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 | BBHHH |
| 13 | Barranquilla | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 3 | BTBB |
| 14 | Boca Juniors De Cali | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 2 | BHHB |
| 15 | Leones | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 9 | -7 | 2 | HHBBB |
| 16 | Orsomarso | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 | BHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Quindio | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 13 | TTTTH |
| 2 | Union Magdalena | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 12 | TTTT |
| 3 | Cortulua | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 5 | 6 | 11 | TTTHH |
| 4 | Envigado | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 2 | 5 | 9 | TBTT |
| 5 | Real Cartagena | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8 | THTH |
| 6 | Orsomarso | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 | 8 | THBBH |
| 7 | Atletico Huila | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | BHTT |
| 8 | Barranquilla | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 2 | 2 | 6 | TBTB |
| 9 | Bogota | 4 | 1 | 3 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6 | HHTH |
| 10 | Tigres | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | HHBT |
| 11 | Boca Juniors De Cali | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 4 | BTBBH |
| 12 | Leones | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 4 | BBTH |
| 13 | Patriotas | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 | BBHHH |
| 14 | Real Soacha | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 6 | -3 | 2 | BHBBH |
| 15 | Atletico | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | -4 | 2 | HHBB |
| 16 | Real Santander | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | BHB |
BXH vòng 9 Hạng 2 Colombia 2026 cập nhật lúc 09:03 14/3.
